Việt Nam kỷ nguyên mới

Sáp nhập thôn có làm mất đi “hồn làng”?

Phạm Nguyễn • 13/10/2026 12:44

Nhìn từ lịch sử làng xã về “thôn” và "làng" gắn với tổ chức quản lý, không gian văn hóa và ký ức cộng đồng cho thấy, sáp nhập thôn hoàn toàn không đồng nghĩa với mất đi “hồn làng”.

“Hai thôn chung lại một làng
Cớ sao bên ấy chẳng sang bên này"

(Nguyễn Bính, Tương Tư – 1939)

Hai câu thơ của Nguyễn Bính trong Tương tư gợi nên câu chuyện tình cảm trong không gian văn hóa truyền thống thôn, làng Việt Nam.

1. Thôn, làng trong truyền thống

“Làng” và “hương” trong không gian làng xã truyền thống

Làng không phải là đơn vị hành chính thuộc hệ thống chính quyền từ xưa đến nay, mà là cách gọi không gian sinh hoạt làng xã. Làng là cách gọi chữ Nôm của từ “hương”. “Hương” trong các tư liệu lịch sử thường được dùng để chỉ không gian làng xã[1]. Trong khi đó, “thôn” mang tính chất của một đơn vị tổ chức, quản lý trong hệ thống hành chính nhà nước”.

Trong các văn bia và tư liệu Hán Nôm, “hương” được sử dụng với nhiều nghĩa, gắn với không gian làng xã và các chức danh như hương lão, hương mục, sắc mục... Đây là những vị trí gắn với cộng đồng làng xã, dành cho người có tuổi trong làng, thuộc hàng kỳ mục (trên 60 tuổi) và không thuộc hệ thống chức sắc hành chính[2].

Trong công tác quản lý làng xã xưa, ngoài luật của Nhà nước, như Gia Long hình luật, còn có lệ, như tục lệ ở các làng xã, được sử dụng để quản lý cộng đồng làng, tức đơn vị cấp thấp dưới cấp xã trong hệ thống tổ chức xã hội ở Việt Nam. Trong khoảng thời Lê trở lại sau, các tục lệ, hoặc được giữ nguyên tên gọi, hoặc dần được gọi là “hương ước”, là những quy ước, quy định để cộng đồng làng tuân theo, dựa trên những nguyên tắc, giá trị lễ tục truyền thống, đạo đức Nho gia và văn hóa Nho giáo, hướng đến việc thực hành các giá trị đạo đức nhân sinh trong một không gian làng xã nhất định.

“Làng” và “thôn” trong hệ thống tổ chức và quản lý làng xã

“Hương” được sử dụng để chỉ một đơn vị ở cấp thấp hơn xã, tương ứng với không gian làng trong quan niệm của người Việt. Tuy nhiên, “hương” lại không phải là đơn vị hành chính.

Trong các văn bia thời Lê, như bia hậu thần, bia hậu Phật, bia khoán ruộng, bia gia tộc…, các chức danh hương lão, hương mục, sắc mục, thôn trưởng… đều ghi nhận trong mối quan hệ với các đơn vị như thôn, xã, tổng, huyện… Điều này cho thấy các chức mục này gắn với cấp độ tổ chức của thôn.

Những người ở các chức mục như hương lão, hương mục, sắc mục là các quan viên hết tuổi làm quản lý, tức thuộc hàng kỳ mục và hàng Tiên chỉ trong làng. Các chức mục này ở làng đa phần mang tính chất hư vị. Còn những người có chức vị và phẩm hàm do triều đình ban xuống (ở đơn vị hành chính là thôn) theo thứ bậc thì không nhiều.

Nói cách khác, có thể hình dung sự khác biệt này tương tự như sự phân biệt hiện nay giữa các quan viên trong ban khánh tiết ở đình làng, thường mặc áo xanh, áo đỏ trong hàng các cụ, khác với trưởng thôn, phó thôn và bí thư chi bộ thôn.

Từ đó cho thấy, không có khái niệm “hương” trong hệ thống hành chính nhà nước, đồng nghĩa “làng” không phải là đơn vị hành chính, thôn được xem là đơn vị hành chính, còn làng là đơn vị văn hóa.

2. Thôn, làng và sự đan xen

Làng như một không gian văn hóa và cộng đồng

Làng được hiểu là phạm vi của một không gian sống với những đặc trưng văn hóa riêng của một cộng đồng dân cư, có thể được cấu thành bởi nhiều dòng họ khác nhau. Làng thường nằm trong một không gian khép kín với các đơn vị làng khác.

Đầu thế kỷ XX, theo khảo sát của các nhà nghiên cứu nước ngoài: Làng ở các vùng nông thôn chỉ khoảng 150 người đến 500 người; làng ở thành thị, như kinh thành và Hà Nội, cũng chỉ vài trăm người. Điều đó cho thấy các làng có dân số không lớn. Làng ở nông thôn hiện nay, nếu vẫn giữ nguyên được không gian độc lập, cũng có số lượng dân cư vài trăm người. Đây là vấn đề dễ thấy để khu biệt với các khu vực đã phá bỏ những giới hạn về không gian văn hóa làng cũ. Sự khu biệt này cũng thể hiện trên phương diện lễ hội và các sinh hoạt văn hóa làng xã cũ. Các làng thường có lễ hội riêng, không phụ thuộc vào lễ hội của làng xã khác, dẫn đến những khác biệt về văn hóa và truyền thống giữa các làng.

Những yếu tố tạo nên bản sắc riêng của mỗi làng

Làng này khác làng khác ở những điểm nào? Đây là vấn đề cần được xem xét khi bàn về việc gìn giữ các giá trị văn hóa làng trong bối cảnh hiện nay. Mỗi làng có giá trị văn hóa riêng, có thần linh riêng, có hương ước riêng, có đền, đình, chùa, miếu riêng. Đây là những khác biệt của làng này so với làng khác.

Khi kinh tế phát triển, dân số tăng lên, đường xá được mở rộng, nhiều đất nông nghiệp ven đường được chuyển đổi thành đất thổ cư, dân cư nối liền các làng, phá đi ranh giới và không gian làng cũ. Việc nhận thức làng trong không gian trước đây cũng dần mai một. Tuy nhiên, đối với những làng có truyền thống lâu đời, nếu không gian văn hóa, tôn giáo và tâm linh vẫn được giữ gìn tương đối nguyên vẹn, thì việc kết nối các tuyến đường liên xã cũng không đồng nghĩa làm mất đi những giá trị đó. Đây là vấn đề có thể thấy rõ trong các lễ hội truyền thống ở các làng hiện nay.

Sự đan xen giữa làng và thôn trong lịch sử tổ chức cộng đồng

Thôn là đơn vị hành chính có từ lâu đời. Thôn có thể là làng, là hương. Nhưng hương lại không phải là một đơn vị hành chính trong lịch sử tổ chức hành chính của các nước Á Đông nói chung và Việt Nam nói riêng. Còn thôn lại chính là đơn vị hành chính dưới cấp xã được duy trì xuyên suốt.

“Thôn” trong trang sách Địa chí huyện Quỳnh Côi
“Thôn” trong trang sách Địa chí huyện Quỳnh Côi

Theo đó, làng thuộc thôn, làng cũng có thể là thôn; hương thuộc thôn, hương cũng có thể là thôn. Ở chiều ngược lại, thôn có thể thuộc hương, thuộc làng. Đây là vấn đề không được phân định thật rõ ràng trong các thiết chế làng xã. Tuy nhiên, “thôn” là đơn vị hành chính và “thôn trưởng” là người quản lý, đại diện cho chính quyền ở cấp thôn, dưới cấp xã. Hội đồng bô lão, hương lão, sắc mục, tùy độ tuổi, có các ban bệ nhưng không thực quyền (vì đã nghỉ hưu, quá tuổi), khác với thôn trưởng là người đại diện cho chính quyền ở cấp thôn.

Làng có thể gồm nhiều thôn

Có nhiều trường hợp làng gồm nhiều thôn. Trong Địa chí huyện Quỳnh Côi (Ngô Vi Liễn, 1933), ở trang 46 về xã Đông Xá[3] (trước vốn là một làng, sau dân số đông và mở rộng thành xã) có ghi:

“Thôn, giáp: - có 2 thôn: thôn Lương Mỹ tục gọi là làng Lường, thôn Ô Cách tục gọi là làng Thống. Thôn Lương Mỹ có 6 giáp: Bắc, Đoài bên, Đoài trung, Đông hạ, Đông thượng và giáp Nam; thôn Ô cách có 4 giáp: Đông, Tây, Nam và Bắc”.

Từ đó có thể thấy, trong truyền thống làng xã, một làng có thể có nhiều thôn. Làng ban đầu có thể trùng với hương và thôn, nhưng về sau, khi dân số tăng, diện tích mở rộng, làng có thể được chia nhỏ thành các thôn để thuận tiện cho việc quản lý. Như vậy, một làng có thể có vài thôn, như trong thơ Nguyễn Bính: “Hai thôn chung lại một làng. Cớ sao bên ấy chẳng sang bên này”.

Chức sắc trong thôn cũng có sự khác nhau qua từng giai đoạn. Về cơ bản, thời Lê vẫn tồn tại cả chức lý trưởng, và có giai đoạn có chức thôn trưởng. “Lý” là “hương lý”, cũng là từ nghĩa đen chỉ “cái ngõ”, sau được hiểu là “cái làng”. Lý trưởng là người quản lý một làng. Thôn trưởng là người quản lý một thôn. Cả hai chức, tùy mức độ trùng khớp hoặc phân tách giữa làng và thôn, cũng như quy định của thể chế triều chính trong từng giai đoạn, mà có sự khác biệt.

3. Sáp nhập thôn không đồng nghĩa xóa bỏ “hồn làng”

Làng và nước là hai khái niệm mang yếu tố văn hóa và truyền thống trong lịch sử hàng nghìn năm, kết tinh nên các giá trị cổ truyền, mang tính biểu trưng và các giá trị xã hội. Làng và nước cũng tạo nên các giá trị bản sắc, tính độc đáo, là các giá trị vĩnh tồn của quốc gia dân tộc. Làng, vì thế, là yếu tố quan trọng trong phát triển và bảo vệ các giá trị truyền thống.

Một trong những băn khoăn dễ xuất hiện khi sắp xếp, sáp nhập thôn, tổ dân phố, xã phường là lo ngại tên làng, lễ hội, di tích, phong tục và ký ức cộng đồng sẽ bị mai một, làm mất đi “hồn làng”. Đây là mối quan tâm chính đáng, bởi làng không chỉ là một tên gọi mà còn là không gian văn hóa được hình thành qua nhiều thế hệ.

Tuy nhiên, cần phân biệt giữa việc tổ chức lại đơn vị quản lý với việc xóa bỏ các giá trị văn hóa. Một địa danh có thể không còn là tên gọi của một đơn vị quản lý hành chính, nhưng vẫn có thể tồn tại trong địa danh dân gian, tên di tích, lễ hội, gia phả, hương ước, ký ức cộng đồng và đời sống văn hóa của cư dân.

Vấn đề đặt ra vì thế không phải là lựa chọn giữa “tinh gọn quản lý” và “giữ gìn văn hóa”, mà là làm thế nào để quá trình sắp xếp, sáp nhập đạt mục tiêu quản lý hiệu quả, đồng thời bảo tồn những giá trị văn hóa có ý nghĩa đối với cộng đồng.

4. Tạm kết

Một đơn vị địa phương có thể được tổ chức lại về mặt hành chính, nhưng những giá trị văn hóa hình thành trong cộng đồng dân cư không vì thế mà tự động biến mất. Cần phân biệt tên gọi hành chính và không gian văn hóa. Tên gọi hành chính có thể thay đổi theo yêu cầu quản lý; còn tên làng, ký ức làng, di tích, lễ hội, phong tục, quan hệ cộng đồng - những yếu tố tạo nên “hồn làng” - vẫn có thể tiếp tục được gìn giữ trong đời sống xã hội.

Thực tế cho thấy, công tác tinh gọn quản lý có thể được thực hiện đồng thời với việc bảo tồn ký ức cộng đồng. Sắp xếp về tổ chức không thể xem là xóa bỏ lịch sử. Ngược lại, chính quá trình sắp xếp càng đặt ra yêu cầu nhận diện rõ những giá trị văn hóa cần được bảo tồn để không bị đứt gãy trong đời sống cộng đồng.

Sáp nhập thôn hoàn toàn không làm mất đi “hồn làng”
Sáp nhập thôn hoàn toàn không làm mất đi “hồn làng” - Người dân biểu diễn văn nghệ tại cuộc họp nhân dân Thôn Tam Đồng, xã Tam Giang, tỉnh Đắk Lắk sau sáp nhập thôn (ngày 10/9/2026)
(Ảnh: Trang Thông tin điện tử xã Tam Giang, tỉnh Đắk Lắk)

Tinh gọn tổ chức quản lý và bảo tồn bản sắc văn hóa là mục tiêu nhất quán trong thời kỳ đổi mới xây dựng đất nước. Sắp xếp, sáp nhập thôn, tổ dân phố, xã phường thực sự là “phép nhân” sức mạnh đại đoàn kết. Việc sáp nhập thôn không thể xem như sự kết thúc của một tên làng, hay mất đi “hồn làng”, mà ngược lại là mục tiêu chiến lược nhằm tổ chức quản lý hiệu quả cùng phát huy những giá trị văn hóa đã được vun đắp qua nhiều thế hệ của thôn làng./.


[1] Làng là cách nhìn nhận mang tính không gian. Trong công trình của Mouton (Pierre Gourou, Les Paysans du Delta tonkinois [Nông dân Đồng bằng sông Hồng], Paris/ Lahaye, 1965, in lần thứ hai, tr. 225), làng là không gian sinh hoạt văn hóa, không phải không gian, đơn vị xã hội, không phải là đơn vị hành chính.

[2] Nguyễn Văn Huyên: Địa lý hành chính Kinh bắc, Hà Nội, EFEO, nxb Văn hóa, 1996.

[3] Ngô Vi Liễn (1933), Địa chí huyện Quỳnh Côi, Nhà in Lê Văn Tân, Hà Nội.

[4] Ngọc Thắng (2026), "Hiệu quả bước đầu từ sáp nhập thôn, xóm, tổ dân phố", Vietnam.vn, https://www.vietnam.vn/hieu-qua-buoc-dau-tu-sap-nhap-thon-xom-to-dan-pho

Đọc thêm
    Đừng bỏ lỡ
    Sáp nhập thôn có làm mất đi “hồn làng”?
    • Mặc định
    trống đồng