Không để trí tuệ nhân tạo trở thành công cụ thao túng nhận thức
Trí tuệ nhân tạo (AI) đang mở ra những cơ hội lớn cho phát triển đất nước nhưng cũng đặt ra thách thức mới đối với việc bảo vệ sự thật, niềm tin xã hội. Làm chủ, quản trị và sử dụng AI có trách nhiệm, để công nghệ phục vụ con người, phụng sự Tổ quốc, thay vì trở thành công cụ gieo rắc hoài nghi và thao túng nhận thức.
1. Trí tuệ nhân tạo và mặt trận mới của nhận thức xã hội
Trí tuệ nhân tạo không còn là câu chuyện xa lạ của phòng thí nghiệm hay khoa học viễn tưởng. Chỉ với vài câu lệnh, AI có thể tạo văn bản, hình ảnh, âm thanh, video, mô phỏng giọng nói, phân tích dữ liệu, dự báo xu hướng và cá nhân hóa thông tin cho từng người dùng. Trong giáo dục, y tế, sản xuất, hành chính công, truyền thông, quốc phòng - an ninh, AI đang trở thành một hạ tầng trí tuệ mới, góp phần nâng cao năng suất lao động, đổi mới phương thức quản trị và thúc đẩy phát triển kinh tế số, xã hội số, công dân số.
Nhưng cũng chính trong không gian công nghệ ấy, những nguy cơ mới đối với tư tưởng, niềm tin và nhận thức xã hội đang xuất hiện ngày càng tinh vi. Khi một hình ảnh giả có thể giống thật, một giọng nói giả có thể đánh lừa người nghe, một video deepfake có thể mô phỏng phát ngôn của người thật, một mạng lưới tài khoản tự động có thể tạo cảm giác “đám đông ảo”, thì cuộc đấu tranh bảo vệ sự thật không chỉ còn diễn ra trên báo chí truyền thống, diễn đàn hay hội trường. Nó lan vào từng dòng tin, từng đoạn video, từng thuật toán đề xuất, từng lượt chia sẻ và từng phản ứng cảm xúc trên mạng xã hội.
Cùng với đó, trên mặt trận tư tưởng, các thủ đoạn chống phá không còn dừng ở ngôn từ, bài viết, khẩu hiệu hay luận điệu cũ, mà có thể được tự động hóa, hình ảnh hóa, cá nhân hóa và khuếch đại bằng nền tảng số.
2. Những thủ đoạn thao túng nhận thức bằng AI
AI là thành tựu lớn của nhân loại, nhưng khi rơi vào tay những chủ thể có động cơ xấu, nó có thể trở thành công cụ nguy hiểm để thao túng nhận thức. Khác với các phương thức truyền thông trước đây, AI có khả năng tạo nội dung với tốc độ rất nhanh, quy mô rất lớn, mức độ tự động hóa cao và hình thức ngày càng giống thật. Chỉ một cá nhân hoặc một nhóm nhỏ cũng có thể sản xuất hàng loạt bài viết, hình ảnh, video, bình luận và thông điệp sai lệch trong thời gian ngắn, rồi phát tán chúng vào không gian mạng như những “mảnh vỡ thông tin” có chủ đích.
Đáng lo ngại trước hết là AI tạo sinh làm cho tin giả trở nên khó nhận diện hơn. Nội dung do AI tạo ra có thể trôi chảy, hợp lý về cấu trúc, thuyết phục về ngôn ngữ và chuyên nghiệp về hình thức. Khi cái giả khoác lên mình dáng vẻ của cái thật, sự xuyên tạc không còn thô sơ, lộ liễu mà trở nên mềm mại, tinh vi, dễ len vào cảm xúc và phán đoán của người tiếp nhận. Cũng từ đó, sự xuyên tạc làm lung lay một thói quen nhận thức vốn rất phổ biến: tin vào điều mắt thấy, tai nghe. Một khuôn mặt, một giọng nói, một cử chỉ, một phát ngôn đều có thể bị giả mạo; nếu bị lợi dụng để tạo video giả về lãnh đạo, cán bộ, cơ quan nhà nước hoặc nhân vật có ảnh hưởng, hậu quả không chỉ là nhiễu loạn thông tin, mà còn có thể làm tổn hại uy tín tổ chức, cá nhân và kích động tâm lý xã hội.
Nguy cơ còn nằm ở khả năng tạo ra “đám đông giả”. Trong môi trường mạng xã hội, lượt chia sẻ, bình luận, tương tác thường bị nhầm là dấu hiệu của sự thật hoặc sự đồng thuận xã hội. Nhưng các chỉ dấu ấy hoàn toàn có thể bị thao túng bằng bot và tài khoản ảo. Khi một thông điệp sai lệch được khuếch đại đồng loạt, người dùng dễ tưởng rằng đó là ý kiến phổ biến, thậm chí là “tiếng nói của số đông”. Đây là thủ đoạn nguy hiểm: không cần biến cái sai thành đúng, chỉ cần làm cho nhiều người tin rằng cái sai đang được nhiều người khác tin theo.
Cùng với đó, thuật toán đề xuất có thể đẩy người dùng vào những “buồng vang thông tin”, nơi họ liên tục được cung cấp các nội dung giống với điều mình đã xem, đã thích, đã tin. Nếu điểm khởi đầu là thông tin thiên lệch, cực đoan hoặc xuyên tạc, người dùng rất dễ bị dẫn sâu vào một không gian khép kín, ít phản biện, ít nguồn chính thống và ngày càng khó đối thoại. AI cũng có thể cá nhân hóa thông điệp chống phá theo từng nhóm đối tượng: với thanh niên là video ngắn, meme, nội dung giải trí; với người lao động là sự khai thác khó khăn đời sống để kích động bất mãn; với cán bộ, đảng viên là gieo rắc hoài nghi, dao động, mất niềm tin. Mục tiêu cuối cùng không chỉ là lan truyền một vài thông tin sai, mà là làm suy yếu nền tảng tư tưởng, chia rẽ khối đại đoàn kết toàn dân tộc, hạ thấp vai trò lãnh đạo của Đảng, phủ nhận thành tựu cách mạng và con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam.
Những nguy cơ ấy không phải là lo ngại riêng của Việt Nam. UNESCO đã ban hành Khuyến nghị về đạo đức trí tuệ nhân tạo[5], OECD cũng khuyến nghị phát triển AI đáng tin cậy[6] và Diễn đàn Kinh tế Thế giới cảnh báo thông tin sai lệch, xuyên tạc là một trong những rủi ro lớn trong ngắn hạn[7]. Điều đáng sợ nhất vì vậy không nằm ở công nghệ tự thân, mà nằm ở mục đích sử dụng công nghệ. AI có thể phục vụ giáo dục, y tế, quản trị, sản xuất, sáng tạo và phát triển con người; nhưng AI cũng có thể bị biến thành công cụ tạo tin giả, kích động thù hằn, thao túng cảm xúc, làm nhiễu loạn nhận thức và phá hoại niềm tin xã hội.
4. Làm chủ công nghệ để bảo vệ sự thật và niềm tin
Việt Nam đã xác định chuyển đổi số, khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và trí tuệ nhân tạo là động lực quan trọng của phát triển quốc gia. Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị[2] cho thấy yêu cầu làm chủ công nghệ đã trở thành một nhiệm vụ chiến lược. Chương trình Chuyển đổi số quốc gia[3] và Chiến lược quốc gia về nghiên cứu, phát triển và ứng dụng trí tuệ nhân tạo đến năm 2030[4] cũng đặt ra định hướng rõ ràng: phải tận dụng công nghệ để phát triển đất nước, đồng thời quản trị rủi ro của công nghệ trong khuôn khổ pháp luật, đạo đức và lợi ích quốc gia - dân tộc.
Không để AI trở thành công cụ thao túng nhận thức trước hết là khẳng định một nguyên tắc căn bản: công nghệ phải phục vụ con người, phục vụ sự thật, phục vụ phát triển đất nước và lợi ích chính đáng của nhân dân. Công nghệ không thể đứng ngoài pháp luật, càng không thể đứng ngoài đạo đức xã hội. Không gian mạng văn minh không thể chấp nhận việc nhân danh tự do thông tin để phát tán dối trá; cũng không thể nhân danh sáng tạo công nghệ để hợp thức hóa sự giả mạo, xúc phạm, hay thậm chí là kích động và phá hoại.
Trong bảo vệ nền tảng tư tưởng, đấu tranh với tin giả, thông tin sai lệch, deepfake và các chiến dịch thao túng nhận thức không phải là áp đặt suy nghĩ, mà là bảo vệ quyền được tiếp cận thông tin đúng đắn của nhân dân. Sự thật là nền tảng của niềm tin. Nếu sự thật bị bóp méo, niềm tin sẽ bị xâm hại. Nếu niềm tin bị xâm hại, đồng thuận xã hội sẽ suy giảm. Nếu đồng thuận xã hội suy giảm, sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc sẽ gặp khó khăn. Bởi vậy, bảo vệ sự thật trên không gian mạng cũng chính là bảo vệ lợi ích quốc gia - dân tộc.
Trong xử lý vấn đề này, cần kết hợp hài hòa giữa “xây” và “chống”. “Chống” là đấu tranh phản bác quan điểm sai trái, thù địch; xử lý tin giả, thông tin xuyên tạc, nội dung độc hại; ngăn chặn hành vi lợi dụng công nghệ để gây rối loạn nhận thức xã hội. Nhưng “xây” còn quan trọng hơn: xây dựng hệ sinh thái thông tin chính thống, tích cực, nhân văn; xây dựng niềm tin của nhân dân vào đường lối của Đảng, chính sách pháp luật của Nhà nước; xây dựng văn hóa tranh luận lành mạnh; xây dựng năng lực số và trách nhiệm công dân trong toàn xã hội.
5. Năm nhóm giải pháp trọng tâm
Bối cảnh pháp lý hiện nay cũng đặt ra yêu cầu quản trị cụ thể hơn đối với AI. Bên cạnh các nghị quyết của Đảng, hệ thống văn bản về quản lý internet và thông tin trên mạng[8], công nghiệp công nghệ số[9], khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo[10], trí tuệ nhân tạo[11] và quy định chi tiết thi hành Luật Trí tuệ nhân tạo[12] đã tạo hành lang quan trọng cho phát triển công nghệ gắn với trách nhiệm. Điều đó cho thấy chúng ta vận dụng và phát triển AI trong khuôn khổ pháp luật, đạo đức, an toàn, chủ quyền số, an ninh mạng và năng lực tự chủ nhận thức của xã hội. Theo đó, các nhóm giải pháp khuyến nghị là:
Thứ nhất, nâng cao năng lực số, tư duy phản biện và kỹ năng kiểm chứng thông tin cho người dùng. Đây là giải pháp nền tảng. Mỗi người dùng mạng cần được trang bị thói quen kiểm tra nguồn tin, không chia sẻ thông tin chưa xác thực, biết nhận diện tiêu đề giật gân, hình ảnh cắt ghép, video giả mạo, tài khoản ảo và các thủ đoạn kích động cảm xúc. Với cán bộ, đảng viên, yêu cầu không chỉ là cảnh giác, mà còn là có bản lĩnh chính trị, năng lực diễn giải chính sách, khả năng tham gia không gian mạng một cách đúng mực, thuyết phục và có trách nhiệm.
Thứ hai, chủ động ứng dụng AI để bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Nếu các đối tượng xấu có thể lợi dụng AI để tạo và phát tán thông tin sai lệch, thì cơ quan chức năng, báo chí, tổ chức chính trị - xã hội cũng cần sử dụng AI để phát hiện sớm xu hướng xấu độc, phân tích mạng lưới lan truyền, hỗ trợ kiểm chứng dữ liệu, cảnh báo deepfake và xây dựng kho tri thức chính thống. AI không chỉ là thách thức; nếu được quản trị đúng, AI có thể trở thành công cụ hữu hiệu để bảo vệ sự thật.
Thứ ba, hoàn thiện thể chế, quy chuẩn đạo đức và trách nhiệm của nền tảng công nghệ. Cần cụ thể hóa trách nhiệm đối với hành vi tạo lập, phát tán nội dung giả mạo, xuyên tạc, xúc phạm, kích động hoặc gây phương hại đến an ninh quốc gia, trật tự an toàn xã hội. Cần thúc đẩy minh bạch trong sử dụng AI, khuyến khích gắn nhãn nội dung do AI tạo ra trong những ngữ cảnh cần thiết, nâng cao trách nhiệm của các nền tảng số trong xử lý tin giả, deepfake, tài khoản ảo và chiến dịch thao túng thông tin.
Thứ tư, phát huy vai trò của báo chí, cán bộ, đảng viên và mỗi công dân trong bảo vệ không gian nhận thức lành mạnh. Báo chí phải là lực lượng đi đầu trong cung cấp thông tin đúng, nhanh, chính xác và có trách nhiệm; không để khoảng trống thông tin trở thành mảnh đất cho tin giả. Cán bộ, đảng viên cần trở thành điểm tựa thông tin đáng tin cậy trong cộng đồng: nói đúng, viết đúng, chia sẻ đúng, phản bác có căn cứ, tranh luận có văn hóa. Mỗi công dân, bằng việc không chia sẻ thông tin chưa kiểm chứng, không tiếp tay cho nội dung kích động, chủ động lan tỏa thông tin tích cực, nhân văn, đúng sự thật, đều có thể góp phần bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng từ những hành động rất cụ thể.
Thứ năm, chủ động tham gia, đóng góp vào các diễn đàn cam kết quốc tế về AI an toàn, đáng tin cậy; hợp tác, học hỏi kinh nghiệm, chia sẻ dữ liệu,... giữa các quốc gia, doanh nghiệ, giới học thuật trong quản trị AI.

Kết luận
Trí tuệ nhân tạo là thành tựu lớn của nhân loại và là động lực quan trọng của phát triển hiện đại. Với Việt Nam, AI có thể góp phần thúc đẩy chuyển đổi số, đổi mới quản trị quốc gia, nâng cao năng suất lao động, phát triển kinh tế số, xã hội số và công dân số. Tuy nhiên, cũng như mọi công nghệ mạnh mẽ khác, AI chỉ thật sự có giá trị tích cực khi được định hướng bởi con người, điều chỉnh bởi pháp luật, soi chiếu bởi đạo đức và đặt trong lợi ích chung của quốc gia - dân tộc.
Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong bối cảnh AI vì thế không chỉ là đấu tranh với tin giả, deepfake, bot tự động hay thuật toán thao túng. Sâu xa hơn, đó là cuộc đấu tranh bảo vệ sự thật, bảo vệ niềm tin xã hội, bảo vệ bản lĩnh chính trị, bảo vệ quyền được tiếp cận thông tin đúng đắn của nhân dân và bảo vệ con đường phát triển của đất nước.
Trong kỷ nguyên AI, thách thức lớn nhất không phải là máy móc ngày càng thông minh, mà là con người có đủ trí tuệ, bản lĩnh và trách nhiệm để sử dụng sự thông minh ấy vì điều đúng đắn hay không. Không gian mạng không thể là vùng trắng của trách nhiệm; công nghệ không thể trở thành công cụ gieo rắc hoài nghi, chia rẽ niềm tin và thao túng nhận thức xã hội.
Với bản lĩnh của Đảng, sức mạnh của nhân dân, khát vọng phát triển đất nước và năng lực làm chủ khoa học - công nghệ của người Việt Nam, chúng ta có cơ sở để tin tưởng rằng AI sẽ không trở thành công cụ thao túng nhận thức, mà sẽ trở thành nguồn lực phục vụ con người, phụng sự Tổ quốc, góp phần xây dựng Việt Nam phát triển nhanh, bền vững, hùng cường trong kỷ nguyên mới.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Bộ Chính trị (2018), Nghị quyết số 35-NQ/TW ngày 22 tháng 10 năm 2018 về tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong tình hình mới, Hà Nội.
2. Bộ Chính trị (2024), Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22 tháng 12 năm 2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, Hà Nội.
3. Chính phủ (2024), Nghị định số 147/2024/NĐ-CP ngày 09 tháng 11 năm 2024 về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ internet và thông tin trên mạng, Cổng Văn bản Chính phủ, Hà Nội.
4. Chính phủ (2026), Nghị định số 142/2026/NĐ-CP ngày 30 tháng 4 năm 2026 quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Trí tuệ nhân tạo, Cổng Văn bản Chính phủ, Hà Nội.
5. Đảng Cộng sản Việt Nam (2021), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
6. Organisation for Economic Co-operation and Development (2019), OECD Principles on Artificial Intelligence, OECD, Paris.
7. Quốc hội (2025), Luật số 71/2025/QH15 ngày 14 tháng 6 năm 2025: Luật Công nghiệp công nghệ số, Cổng Văn bản Chính phủ, Hà Nội.
8. Quốc hội (2025), Luật số 93/2025/QH15 ngày 27 tháng 6 năm 2025: Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, Cổng Văn bản Chính phủ, Hà Nội.
9. Quốc hội (2025), Luật số 134/2025/QH15 ngày 10 tháng 12 năm 2025: Luật Trí tuệ nhân tạo, Cổng Văn bản Chính phủ, Hà Nội.
10. Thủ tướng Chính phủ (2020), Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03 tháng 6 năm 2020 phê duyệt Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030, Hà Nội.
11. Thủ tướng Chính phủ (2021), Quyết định số 127/QĐ-TTg ngày 26 tháng 01 năm 2021 ban hành Chiến lược quốc gia về nghiên cứu, phát triển và ứng dụng Trí tuệ nhân tạo đến năm 2030, Hà Nội.
12. UNESCO (2021), Recommendation on the Ethics of Artificial Intelligence, UNESCO, Paris.
13. World Economic Forum (2024), The Global Risks Report 2024, World Economic Forum, Geneva.



