Trao đổi

Báo cáo của USCIRF về tôn giáo ở Việt Nam - Những hạn chế

Bạch Dương • 15/09/2026 16:09

Trong báo cáo thường niên về Việt Nam từ năm 2000 đến 2026 của USCIRF, cho thấy những hạn chế trong quá trình xây dựng báo cáo mang tính hệ thống như: thiên lệch về chính trị, dữ liệu thiếu kiểm chứng và thiên kiến về mẫu đại diện, đồng nhất đăng ký/công nhận với kiểm soát, và thiếu bối cảnh lịch sử - xã hội và an ninh.

1. Đặt vấn đề

Quyền tự do tín ngưỡng và tôn giáo được ghi trong Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền và là một vấn đề quan trọng trong quan hệ quốc tế đương đại. Tại Việt Nam, Đảng và Nhà nước luôn khẳng định tín ngưỡng, tôn giáo là nhu cầu tinh thần của một bộ phận quần chúng nhân dân; các cộng đồng tôn giáo là một phần không thể thiếu của khối đại đoàn kết dân tộc; và quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo được tôn trọng, bảo vệ theo Hiến pháp và pháp luật.

Thế nhưng, các báo cáo về Việt Nam của Ủy ban Tự do Tôn giáo Quốc tế Hoa Kỳ (The U.S. Commission on International Religious Freedom (USCIRF))[1] lại thường cáo buộc chính sách tôn giáo của Việt Nam là hạn chế, kiểm soát và vi phạm tự do tôn giáo; từ đó khuyến nghị Việt Nam nên được chỉ định là “Quốc gia cần quan ngại đặc biệt” (Country of Particular Concern)[2]. Những đánh giá này ảnh hưởng không nhỏ đến nhận thức quốc tế về tình hình tôn giáo ở Việt Nam và nó cũng được sử dụng trong các cuộc tranh luận rộng hơn về nhân quyền, dân chủ, và chính sách đối ngoại; thậm chí nó còn là bệ đỡ cho các tổ chức trong và ngoài nước đả phá Nhà nước cũng như chính sách tôn giáo của Việt Nam[3]. Chính phủ Việt Nam kiên quyết bác bỏ những cáo buộc này, vì đó là những chỉ trích “không khách quan”, “thiếu chính xác” hoặc “dựa trên những dẫn chứng có dụng ý xấu nhắm vào Việt Nam”[4].

Việt Nam là quốc gia đa tín ngưỡng, đa tôn giáo với hàng chục triệu tín đồ, hàng chục nghìn cơ sở thờ tự, cùng đội ngũ đông đảo chức sắc, chức việc, nhà tu hành https://baocaovien.vn/doi-moi-cong-tac-dan-van-trong-trien-khai-luat-tin-nguong-ton-giao-sua-doi/9827.html
Việt Nam là quốc gia đa tín ngưỡng, đa tôn giáo với hàng chục triệu tín đồ, hàng chục nghìn cơ sở thờ tự, cùng đội ngũ đông đảo chức sắc, chức việc, nhà tu hành
https://baocaovien.vn/doi-moi-cong-tac-dan-van-trong-trien-khai-luat-tin-nguong-ton-giao-sua-doi/9827.html

2. Hạn chế điển hình của USCIRF trong xây dựng báo cáo về tự do tôn giáo ở Việt Nam

2.1. Tự do tôn giáo “của” USCIRF không phải là một khái niệm trung lập: Hạn chế về mặt nhận thức luận

USCIRF giả định tự do tôn giáo là một phạm trù hiển nhiên, phổ quát, trung lập về mặt chính trị, trong khi trên thực tế, phạm trù này gắn liền với truyền thống pháp lý và chính sách đối ngoại mang tính tự do, lấy Mỹ làm trung tâm[5]. Cho nên, các báo cáo thường niên của tổ chức này được thiết kế để đánh giá các quốc gia khác và đưa ra “các khuyến nghị chính sách đối ngoại độc lập” cho Tổng thống, Ngoại trưởng và Quốc hội nước này[6].

Theo cách này, các báo cáo về Việt Nam dùng cách diễn giải các mối quan hệ giữa nhà nước và giáo hội, các thủ tục đăng ký tôn giáo, các vấn đề trật tự công cộng, và tranh chấp thẩm quyền tôn giáo thành một loạt các diễn ngôn tương đối cố định và thô cứng. Các thuật ngữ thường được sử dụng như “vi phạm”, “nhà nước kiểm soát”, “tù nhân lương tâm” và khuyến nghị đưa Việt Nam vào danh sách các quốc gia đặc biệt quan ngại. Chẳng hạn, báo cáo năm 2024 khuyến nghị chỉ định Việt Nam vào CPC vì “vi phạm tự do tôn giáo một cách có hệ thống, liên tục, và nghiêm trọng” và kêu gọi sửa đổi Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo 2016.

Các báo cáo của USCIRF lấy quan niệm về tự do tôn giáo của Mỹ làm khuôn mẫu để đánh giá, trên cơ sở đó tạo ra hình ảnh Việt Nam như một quốc gia vi phạm tự do tôn giáo theo kiểu Mỹ. Cách tiếp cận này có xu hướng xem khuôn mẫu đó như một chuẩn mực phổ quát, có thể áp dụng đồng nhất cho mọi xã hội, nhưng chưa chú ý đầy đủ đến việc nó được hình thành trong những điều kiện lịch sử và chính trị đặc thù của phương Tây. Đồng thời, các báo cáo của USCIRF không hoàn toàn tách rời các mục tiêu và công cụ trong chính sách đối ngoại của Mỹ. Chính vì vậy, các báo cáo của USCIRF về Việt Nam như một dạng diễn ngôn chính trị thiếu trung lập được hình thành trong một bối cảnh quyền lực cụ thể, cho dù Việt Nam không phủ nhận quyền tự do tôn giáo phổ quát.

2.2. Hạn chế nguồn tin và tính đại diện mẫu

Các báo cáo về Việt Nam của USCIRF đều không trình bày rõ phương pháp thu thập dữ liệu, kiểm chứng thông tin và đối chiếu nguồn tin. Theo nội dung các báo cáo, nguồn thông tin thường từ các tổ chức phi Chính phủ quốc tế (NGOs), từ những người ủng hộ tự do tôn giáo, mạng lưới người Việt ở hải ngoại, các tổ chức tôn giáo chưa đăng ký và danh sách nạn nhân với các lời khai được chọn lọc. Đồng thời, cách thức tiếp cận thực địa, chiến lược lấy mẫu, quy trình xác minh hoặc cách thức cân nhắc các lời chứng mâu thuẫn[7] cũng không được đề cập đến. Cho nên, các báo cáo thường sử dụng các cụm từ như “đã nhận được báo cáo”, “chính quyền được cho là”, hoặc “những người ủng hộ tự do tôn giáo đã tuyên bố”,... Chẳng hạn, báo cáo năm 2025 của USCIRF đưa ra danh sách "nạn nhân" với hơn 80 tù nhân mà Chính phủ Việt Nam đã trừng phạt vì các hoạt động tôn giáo bất hợp pháp[8]. Tương tự, báo cáo năm 2026 nêu rằng, điều kiện tự do tôn giáo “vẫn còn tồi tệ”, đặc biệt đối với “các nhóm thiểu số tôn giáo, những người bất đồng chính kiến ​​về tự do tôn giáo và các nhóm dân tộc thiểu số chủ yếu là Kitô giáo” và đề cập đến các mối đe dọa, việc bắt giữ và bỏ tù những người bảo vệ tự do tôn giáo và các nhóm không đăng ký.

Rõ ràng là, các dẫn chứng không cân đối, chỉ thiên về những chủ thể đã được biết đến trong các mạng lưới vận động tự do tôn giáo quốc tế, trong khi dành ít không gian hơn cho những nhóm tôn giáo đã đăng ký, tiếng nói của chính quyền địa phương, các tổ chức tôn giáo được Nhà nước Việt Nam công nhận. Điều này tạo ra một vấn đề về phương pháp luận, trong đó USCIRF được trình bày như những đánh giá quốc gia, nhưng nguồn thông tin lại giống hồ sơ vận động nhân quyền hơn là một báo cáo tuân thủ quy trình thu thập dữ liệu nghiêm ngặt.

Mặt khác, các nhóm tôn giáo được USCIRF nhắc đến trong 27 báo cáo từ năm 2000 đến 2026 không phản ánh đầy đủ cơ cấu và đời sống tôn giáo ở Việt Nam. Số lần nhắc đến các nhóm không chính thức, chưa đăng ký hoặc có tranh chấp với các tổ chức tôn giáo đã được Nhà nước chính thức công nhận cho thấy sự thiên lệch lấy mẫu: Tin lành tư gia, chưa đăng ký (22 lần), Tin lành người Thượng (21 lần), Tin lành người Hmong (20 lần), Hòa Hảo độc lập (19 lần), Giáo hội Phật giáo Thống nhất (17 lần), Cao đài độc lập (14 lần), Phật giáo Khmer (11 lần) và các nhà hoạt động Công giáo (11 lần). Trong khi đó, các nhóm tôn giáo nội sinh được công nhận lại chưa trở thành trung tâm của báo cáo như những chủ thể xã hội bình thường.

Kết quả là, các báo cáo của USCIRF đã tạo ra một hình ảnh sai lệch có hệ thống về bối cảnh tôn giáo ở Việt Nam thông qua những trường hợp xung đột, không được công nhận và đối đầu với Nhà nước.

2.3. Đồng nhất quản lý/đăng ký tôn giáo với vấn đề không có tự do tôn giáo

USCIRF luôn diễn giải hệ thống đăng ký, công nhận và phê duyệt hành chính của Việt Nam như một cơ chế đàn áp tự do tôn giáo, mà không chú trọng phân tích đến cách thức đăng ký cũng hoạt động như một công cụ xây dựng nhà nước, pháp lý - hành chính và thiết lập trật tự thể chế trong quản lý tôn giáo của Việt Nam.

tự do tôn giáo
https://thanhtra.com.vn/tin-tuc-6C80F37B7/ke-hoach-trien-khai-thi-hanh-luat-tin-nguong-ton-giao-ab6de5391.html

Vào giữa những năm 2000, USCIRF nhận định Việt Nam có Pháp lệnh Tôn giáo và Tín ngưỡng năm 2004, Nghị định 22/2005/NĐ-CP, việc công nhận pháp lý cho một số nhóm Tin Lành, Phật giáo và Baha’i. Đến báo cáo năm 2006 lại kết luận rằng, việc đăng ký và công nhận vẫn cho phép nhà nước “giám sát” và “hạn chế” các tổ chức tôn giáo, đặc biệt là người Hmông theo đạo Tin lành, Giáo hội Phật giáo thống nhất, các nhóm Phật giáo Hòa Hảo, Nhân Chứng Jehovah và các hệ phái Tin lành khác có đơn xin đăng ký đang chờ xử lý hoặc bị từ chối. Rõ ràng, các báo cáo này xem xét các thủ tục đăng ký tôn giáo vốn tồn tại ở nhiều quốc gia chứ không riêng gì Việt Nam như một sự kiểm soát mang tính cấu trúc đối với tôn giáo hợp pháp, mà không nhìn nó như một thủ tục hành chính thông thường[9].

Sau khi Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo có hiệu lực năm 2018, các báo cáo cho rằng quy trình đăng ký gồm nhiều bước rườm rà, việc phê duyệt hoạt động hằng năm và việc thực thi không đồng đều ở cấp địa phương. Báo cáo năm 2024 chuyển từ việc phản ánh những vướng mắc của một số nhóm trong quá trình đăng ký hoạt động tôn giáo sang quy kết rằng đây là biểu hiện của sự đàn áp tôn giáo. Thậm chí khiên cưỡng hơn, báo cáo năm 2026 cho rằng Việt Nam có 43 tổ chức và 16 tôn giáo được công nhận, “không tăng so với năm trước”, là dấu chỉ hạn chế, mà không nhận ra hoặc phớt lờ thực tế rằng có nhiều nhóm không đủ điều kiện đăng ký, hoặc nhiều nhóm chủ động không đăng ký[10].

Như vậy, có thể thấy rằng các báo cáo về Việt Nam của USCIRF thường gộp việc đăng ký tôn giáo, công nhận và quản lý hành chính vào một khung diễn giải duy nhất là kiểm soát và đàn áp tôn giáo; nó không phân biệt rõ ràng với các thủ tục đăng ký hành chính thông thường.

2.4. Thiếu thực tiễn về lịch sử, xã hội và văn hóa Việt Nam

Báo cáo thường niên về Việt Nam của USCIRF thường thiếu hoặc đơn giản hóa bối cảnh lịch sử, pháp lý, an ninh chính trị và xã hội của Việt Nam. Trong giai đoạn 2000-2003, USCIRF nhấn mạnh sự kiểm soát của nhà nước đối với các tổ chức tôn giáo được công nhận và không được công nhận. Cách tiếp cận này xem hệ thống quản lý của Việt Nam chủ yếu là sự đàn áp, mà không đặt hệ thống quản lý này trong bối cảnh đầy đủ: tái thiết chính quyền nhà nước và kinh tế sau chiến tranh, di sản của các tổ chức tôn giáo được huy động tham gia vào chính trị, hoặc sự phức tạp giữa quản trị trung ương và địa phương[11].

Trong giai đoạn 2003-2006, các báo cáo tập trung hơn vào cưỡng bức từ bỏ tôn giáo, đặc biệt là vấn đề Tin lành trong vùng đồng bào dân tộc thiểu số ở Tây Nguyên và Tây Bắc. Tuy nhiên, các khía cạnh về sắc tộc, đất đai, di cư trái phép và an ninh biên giới đằng sau những xung đột, khiến Nhà nước Việt Nam phải có những biện pháp thích hợp, lại bị quy giản vào một phạm trù duy nhất là “bức hại tôn giáo”[12].

Từ năm 2012 đến 2015, các báo cáo của USCIRF đã cung cấp thêm chi tiết về Phật giáo Khmer, Phật tử của Giáo hội Phật giáo Thống nhất, Phật giáo Hòa Hảo, Cao đài, và các Hội thánh Tin lành tư gia, nhưng sự phức tạp về bối cảnh vẫn bị bỏ qua. Theo cách này, văn hóa dân tộc, tranh chấp đất đai và bất đồng chính kiến chính trị thường được USCIRF gộp chung dưới khái niệm tự do tôn giáo.

Các báo cáo từ 2017 đến 2021 tập trung phê phán Luật Tín ngưỡng và Tôn giáo cũng như Luật An ninh mạng theo tiêu chuẩn ngoại giao của Mỹ, không đặt mô hình quản lý tôn giáo của Việt Nam trong sự so sánh các mô hình khác trên thế giới. Trong các báo cáo giai đoạn 2024-2026, Việt Nam ngày càng được mô tả như một quốc gia cần được quan tâm đặc biệt, hơn là một quốc gia đang trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội, phải đồng thời giải quyết các vấn đề tôn giáo, dân tộc, bảo đảm trật tự xã hội và chủ quyền lãnh thổ.

2.5. Báo cáo của USCIRF bỏ qua vấn đề an ninh biên giới - vấn đề vô cùng quan trọng trong việc bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ của Việt Nam

Các báo cáo về Việt Nam của USCIRF liên tục cho rằng, Nhà nước Việt Nam dùng các điều khoản “an ninh”, “đoàn kết dân tộc”, “trật tự công cộng” và “chống nhà nước” như những công cụ kiểm soát và đàn áp tôn giáo, nhưng nó không phân tích hoặc chủ định phớt lờ đi các khía cạnh an ninh, biên giới, quyền sử dụng đất,...

Trong giai đoạn đầu, 2001-2002, cuộc thảo luận của USCIRF tập trung phê phán sự kiểm soát của nhà nước, việc đăng ký và giám sát cũng như các hoạt động tôn giáo “bất hợp pháp”, đặc biệt là các nhóm nằm ngoài các tổ chức tôn giáo được chính thức công nhận. Đến giai đoạn 2006-2007, khu vực Tây Nguyên, Tin lành người Thượng, người Hmông, Tin lành Đề-ga, các cuộc biểu tình 2001 và 2004, quyền sử dụng đất, và dòng người di cư sang Campuchia trở thành trọng tâm phân tích của USCIRF. Tuy nhiên, đây cũng là điểm hạn chế rõ nhất của USCIRF; chính tổ chức này cũng thừa nhận rằng, khó phân biệt những người bị giam giữ vì hoạt động tôn giáo hòa bình với những người bị buộc tội bạo lực hoặc ly khai chính trị. Mặc dù thừa nhận như vậy, USCIRF vẫn có xu hướng nhìn nhận vấn đề tổng thể chủ yếu thông qua khuôn khổ vi phạm tự do tôn giáo.

Trong giai đoạn 2008-2014, các báo cáo của USCIRF gắn sự phát triển của đạo Tin lành trong vùng đồng bào dân tộc thiểu số, “lực lượng thù địch”, an ninh công cộng và Nghị định 92 với mô hình đàn áp chung. Tuy nhiên, so sánh báo cáo giữa các năm này cho thấy USCIRF đã không giải thích lý do tại sao sự phát triển “đột biến” của đạo Tin lành ở khu vực biên giới và vùng đồng bào dân tộc thiểu số lại bị nhà nước coi là vấn đề an ninh.

Sau Luật Tín ngưỡng và Tôn giáo 2016, đặc biệt là các báo cáo năm 2019 và 2024, USCIRF chuyển sang phê bình về an ninh pháp lý, nhấn mạnh rằng các điều khoản “an ninh quốc gia”, “trật tự xã hội” và “lạm dụng các quyền tự do dân chủ” khá mơ hồ. Đến báo cáo năm 2026, khuôn khổ này được mở rộng hơn nữa sang các Điều 116, 117, 331 và sự đàn áp xuyên quốc gia liên quan đến các nhà hoạt động người dân tộc thiểu số Montagnard và các tổ chức ở nước ngoài.

Hạn chế của USCIRF nằm ở chỗ xem diễn ngôn “bảo đảm an ninh” của Việt Nam như một cái cớ để kiểm soát và đàn áp, mà không xem xét hoặc đặt trong bối cảnh phức tạp của các vấn đề dân tộc, lãnh thổ và an ninh chính trị để thấy Nhà nước chỉ xử lý hành vi lợi dụng tôn giáo gắn với ly khai, bạo lực, xâm phạm an ninh quốc gia.

3. Kết luận

Trong nhiều thập kỷ qua, Đảng và Nhà nước Việt Nam không ngừng xây dựng và hoàn thiện khung pháp lý về tôn giáo. Thứ nhất, Đảng và Nhà nước ta luôn nhất quán coi tín ngưỡng, tôn giáo là nhu cầu của một bộ phận quần chúng nhân dân; đồng bào có đạo là một bộ phận không thể thiếu của khối đại đoàn kết dân tộc. Thứ hai, Nhà nước Việt Nam bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng và tôn giáo, được ghi nhận trong Hiến pháp và pháp luật.

Thế nhưng, trong nhiều năm qua, các báo cáo thường niên về Việt Nam của USCIRF thường nhân danh quyền tự do tôn giáo phổ quát để chỉ trích đường lối và chính sách nhất quán của Đảng và Nhà nước ta. Tuy nhiên, những báo cáo này lại chứa đựng nhiều hạn chế, thiếu kiểm chứng khách quan khó chấp nhận. Thay vì dựa trên báo cáo của một năm duy nhất, dựa trên dữ liệu chiều dọc từ khi báo cáo đầu tiên ra đời năm 2000 đến năm 2026, thì tính thiên kiến hệ thống của USCIRF cho thấy sự hạn chế nghiêm trọng của báo cáo.

Một báo cáo không áp dụng cách tiếp cận theo bối cảnh thực tiễn sâu rộng, đặt các diễn biến tôn giáo trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam về quản trị xã hội sau chiến tranh, quan hệ dân tộc và quản lý tôn giáo; mẫu để đánh giá quá tập trung vào các nhóm bất đồng chính kiến có mạng lưới xuyên quốc gia, và dành không gian để các nhóm tôn giáo hoạt động bình thường lên tiếng; thiếu sự cân bằng giữa các lời chứng thực ủng hộ, các nghiên cứu thực địa, các tài liệu pháp lý của Việt Nam và các nhóm được công nhận; và xem sự phán xét một chiều thiếu cơ sở phân tích, thiếu tính minh bạch và tính trung lập... thì đó đương nhiên là báo cáo thiếu tính khách quan, không đáng tin cậy./.

Tài liệu tham khảo

  1. Ban Tôn giáo Chính phủ (2022), Tôn giáo và Chính sách Tôn giáo ở Việt Nam.
  2. Claire Trần Thị Liên (2013), “Communist state and religious policy in Vietnam: A historical perspective.” Hague Journal on the Rule of Law, 5(2): 229-252.
  3. Cole Durham và Brett Sharffs (2016), Luật pháp và Tôn giáo: Tiếp cận so sánh quốc gia, quốc tế, do Đặng Hoàng Nam, Phạm Quốc Thành, Phan Tường Vân, Phan Hương Giang, Hồ Hoàng Thái, Nxb Đại học Quốc gia Hà Nội.
  4. John Gillespie (2014), “Human Rights as a Larger Loyalty: The Evolution of Religious Freedom in Vietnam,” Harvard Human Rights Journal 27 (1): 107–149.
  5. Lê Văn Tuyên (2024), “Vấn đề đăng ký tôn giáo ở các quốc gia châu Âu.” Tạp chí Công tác Tôn giáo, số 6.
  6. Tuyen Van Le and Filip Kraus (2024), “Legal Status of Vietnamese Protestant Churches: The Pros and Cons.” The Review of Faith & International Affairs, 22(3): 55-66.
  7. USCIRF: Báo cáo thường niên về Việt Nam từ năm 2000 đến năm 2026, https://www.uscirf.gov/resources/vietnam-annual-report-chapters-and-translations.

[1] Ủy ban Tự do Tôn giáo quốc tế (USCIRF) là một ủy ban độc lập và lưỡng đảng của Chính phủ liên bang Hoa Kỳ, được thành lập theo Đạo luật Tự do Tôn giáo Quốc tế (International Religious Freedom Act) năm 1998 giám sát quyền phổ quát về tự do tôn giáo, tín ngưỡng bên ngoài Hoa Kỳ, nhằm đưa ra các khuyến nghị về chính sách cho Tổng thống, Ngoại trưởng và Quốc hội nước này. Cần lưu ý rằng, báo cáo của USCIRF khác với báo cáo về Tự do Tôn giáo Quốc tế do Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ công bố. Trong khi USCIRF là cơ quan khuyến nghị độc lập, thì báo cáo của Bộ Ngoại giao là báo cáo chính thức của hành pháp Hoa Kỳ.

[2] Mặc dù USCIRF liên tục khuyến nghị Việt Nam nên bị chỉ định là quốc gia CPC, cho đến nay, Việt Nam mới bị Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ chính thức chỉ định là quốc gia cần đặc biệt quan ngại vào các năm 2004 và 2005. Điều này một phần cho thấy sự thiếu thuyết phục trong các báo cáo của USCIRF, bên cạnh những lý do ngoại giao khác. Cần nói thêm rằng, nếu một quốc gia bị Mỹ đưa vào danh sách CPC sẽ tác động đến vấn đề ngoại giao, uy tín quốc tế, khả năng bị áp dụng trừng phạt và quan hệ song phương với Mỹ.

[3] Có thể kể đến như Ủy ban Cứu người vượt biển (Boat People SOS - BPSOS) do Nguyễn Đình Thắng cầm đầu. Tổ chức này được thành lập từ năm 1990 tại Mỹ, ban đầu hỗ trợ thuyền nhân Việt Nam, sau đó mở rộng sang các hoạt động nhân quyền và vận động cho tự do tôn giáo. BPSOS và Nguyễn Đình Thắng bị Tòa án nhân dân tỉnh Đắc Lắc cáo buộc khủng bố tấn công trụ sở Ủy ban nhân dân xã Ea Ktur và Ea Tiêu (huyện Cư Kuin cũ) vào rạng sáng 11/6/2023 đã khiến 9 cán bộ và người dân thiệt mạng. Xem: https://vnexpress.net/nguyen-dinh-thang-bi-tuyen-11-nam-tu-ve-toi-khung-bo-5067791.html (Ngày truy cập: 8/6/2026).

[4] https://vnexpress.net/viet-nam-phan-bac-thong-tin-trong-bao-cao-tu-do-ton-giao-cua-my-5052519.html (Ngày truy cập: 27/3/2026); https://tuoitre.vn/bao-cao-tu-do-ton-giao-nam-2026-cua-my-dua-tren-cac-dan-chung-co-dung-y-xau-nham-vao-viet-nam-20260319172237287.htm (Ngày truy cập: 27/3/2026).

[5] Một số học giả cũng cho rằng, tự do tôn giáo là một khái niệm không hoàn hảo và không bao giờ đạt đến sự hoàn hảo. Không ai dám chắc rằng nước Mỹ đã đạt được tự do tôn giáo theo nghĩa tuyệt đối. Xem: Winnifred Fallers Sullivan (2005), The Impossibility of Religious Freedom: New Edition. Princeton University Press.

[6] https://www.uscirf.gov/countries/2026-recommendations (Ngày truy cập 2/5/2026).

[7] Hơn nữa, độ dài của các báo cáo về Việt Nam của USCIRF cũng ít nhiều ảnh hưởng đến không gian giải thích nguồn tin đến từ đâu, được kiểm chứng ra sao, có gặp trực tiếp nhân chứng hay không, có đối chiếu với chính quyền địa phương, các tổ chức tôn giáo được công nhận, học giả Việt Nam, hay văn bản pháp luật Việt Nam hay không. Các báo cáo thường niên về Việt Nam ngày càng có xu hướng rút gọn. Nếu giai đoạn 2008-2013, các báo cáo có độ dài từ 16 đến 28 trang, thì giai đoạn từ 2020 đến 2026 chỉ còn 2 trang. Sự rút gọn này khiến các báo cáo dần chuyển từ tài liệu phân tích sang một bản khuyến nghị chính sách ngắn ngủi. Các báo cáo từ 2020 đến 2026 nêu rất nhiều vụ việc, điều luật và khuyến nghị đưa Việt Nam vào CPC chỉ trong 2 trang, nhưng không thể trình bày đầy đủ chuỗi kiểm chứng, bối cảnh của từng vụ, hay các nguồn đối chiếu độc lập.

[8] Danh sách này có thể xem tại: https://www.uscirf.gov/victim-search?search=Vietnam (Ngày truy cập: 10/6/2026).

[9] Tại nhiều quốc gia trên thế giới, các cộng đồng tôn giáo cũng phải đăng ký pháp nhân tôn giáo, quản lý tài sản, đào tạo,… theo luật định. Các quốc gia khác nhau đặt ra các điều kiện đăng ký khác nhau, cơ quan thực hiện đăng ký, các thủ tục đối với từng trường hợp cụ thể. Xem thêm: Roger Finke, Dane R. Mataic, and Jonathan Fox (2017), “Assessing the impact of religious registration.” Journal for the Scientific Study of Religion 56(4): 720-736. Lê Văn Tuyên (2024), “Vấn đề đăng ký tôn giáo ở các quốc gia châu Âu.” Tạp chí Công tác Tôn giáo, số 6.

[10] Xem thêm: Tuyen Van Le and Filip Kraus (2024), “Legal Status of Vietnamese Protestant Churches: The Pros and Cons.” The Review of Faith & International Affairs, 22(3): 55-66.

[11] Theo Claire Trần Thị Liên, chính bối cảnh khó khăn của một cuộc chiến tranh kéo dài và quá trình tái thiết kinh tế sau đó đã tạo ra một cách tiếp cận đặc thù của Việt Nam đối với chính sách tôn giáo. Đồng thời, quá trình xây dựng luật pháp về các vấn đề tôn giáo của Nhà nước Việt Nam dựa trên các mô hình cộng sản (Liên Xô và Trung Quốc), mô hình Nho giáo cổ hơn của Trung Quốc, kinh nghiệm lịch sử của mình, và sau này, gần đây hơn, là các mô hình phương Tây. Xem: Claire Trần Thị Liên (2013), “Communist state and religious policy in Vietnam: A historical perspective.” Hague Journal on the Rule of Law, 5(2), 229-252.

[12] Chẳng hạn như Selamink (2003) cho thấy sự kiện ở Tây Nguyên năm 2001 không thể hiểu đơn giản như vụ “đàn áp Tin lành người Thượng”, bởi sự kiện này nằm ở giao điểm giữa sự phát triển nhanh của Tin lành trong cộng đồng dân tộc thiểu số, vấn đề đất đai, di cư qua Campuchia, ký ức lịch sử về Fulro, diễn ngôn Đề-ga và yêu cầu bảo đảm an ninh biên giới. Cho nên, nếu chỉ đặt sự kiện này vào khung “tự do tôn giáo”, USCIRF đã bỏ qua chiều kích dân tộc, lãnh thổ và an ninh chính trị vốn rất nhạy cảm ở Tây Nguyên. Xem: Oscar Salemink (2003, July), “Enclosing the highlands: Socialist, capitalist and protestant conversions of Vietnam’s central highlanders.” In conference: The politics of the commons: Articulating Development and Strengthening Local Practices.

Đọc thêm
    Đừng bỏ lỡ
    Báo cáo của USCIRF về tôn giáo ở Việt Nam - Những hạn chế
    • Mặc định
    trống đồng