Văn hóa đối thoại trên không gian mạng
Văn hóa đối thoại trên không gian mạng cần dựa trên tôn trọng, trách nhiệm và tinh thần xây dựng để tạo đồng thuận, văn minh xã hội.

Tôn trọng quyền tự do ngôn luận, kể cả với những ý kiến khác biệt, là nền tảng của xã hội văn minh. Trong thời đại số, mạng xã hội mở rộng không gian bày tỏ chính kiến nhưng cũng đòi hỏi mỗi cá nhân phải có trách nhiệm với sự thật, tôn trọng quyền và nhân phẩm của người khác. Vì vậy, văn hóa đối thoại trên không gian mạng cần được xây dựng trên cơ sở hài hòa giữa tự do ngôn luận, tôn trọng khác biệt, thượng tôn pháp luật và trách nhiệm xã hội nhằm phát triển văn hóa với môi trường số văn minh.
1. Khi nhiều tiếng nói chưa tạo thành đối thoại
Khác biệt về nhận thức, trải nghiệm và đánh giá là điều bình thường. Một không gian công cộng lành mạnh không có nghĩa không chấp nhận sự khác biệt.
Vấn đề xuất hiện khi khác biệt không còn được xử lý bằng đối thoại. Trên mạng xã hội, tranh luận dễ chuyển từ trao đổi quan điểm sang phán xét động cơ, nhân cách và đời tư. Thay vì hỏi “ý kiến này đúng hay sai ở điểm nào”, người ta lại muốn xác định “người nói thuộc phía nào”. Thay vì tìm dữ kiện, họ tìm câu chữ để chế giễu, dán nhãn hoặc quy kết đối phương.
Một phát ngôn bị cắt khỏi bối cảnh có thể khơi lên làn sóng phẫn nộ. Thông tin chưa được kiểm chứng dễ khiến dư luận phân thành nhiều phía, mỗi phía chỉ tiếp nhận điều củng cố kết luận có sẵn. Người nói ôn hòa bị lấn át, còn lời lẽ cực đoan dễ gây hiệu ứng đám đông. Cực đoan hóa thường bắt đầu từ những biểu hiện nhỏ: không đọc hết ý kiến của người khác; không phân biệt phản biện quan điểm với sự công kích thiếu thiện chí; vội vàng chấp nhận thông tin phù hợp cảm xúc, coi ý kiến không đồng tình là mục tiêu công kích... Những thói quen ấy có thể đẩy đối thoại trở thành đối đầu.
2. Tự do ngôn luận là nền tảng của đối thoại
Không thể nói đến văn hóa đối thoại nếu không tôn trọng quyền tự do ngôn luận. Điều 25 Hiến pháp ghi nhận công dân có quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, tiếp cận thông tin và các quyền tự do dân chủ khác. Việc thực hiện các quyền này do pháp luật quy định. Đây là cơ sở để công dân thể hiện chính kiến, trao đổi tri thức, phản ánh vấn đề của đời sống và tham gia vào công việc chung của đất nước[1].
Tự do ngôn luận bảo vệ cả những ý kiến khác với quan điểm của số đông. Những cách nhìn khác biệt, nếu dựa trên lý lẽ và chứng cứ, có thể giúp xã hội phát hiện vấn đề.
Nhưng quyền tự do ngôn luận không tồn tại biệt lập với các quyền và lợi ích khác theo quy định của pháp luật. Điều 14 Hiến pháp quy định quyền con người, quyền công dân chỉ có thể bị hạn chế theo luật trong trường hợp cần thiết vì quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, đạo đức xã hội và sức khỏe cộng đồng; Điều 15 khẳng định việc thực hiện quyền không được xâm phạm lợi ích quốc gia, dân tộc, quyền và lợi ích hợp pháp của người khác[1].
Tự do cũng không đồng nghĩa với hành động tùy tiện theo ý muốn cá nhân, mà gắn với sự tự chủ và tôn trọng quy tắc chung. Rousseau, trong Khế ước xã hội, đã viết: “Tuân theo luật pháp do chính mình xác lập, đó chính là tự do”. Trên không gian mạng, quyền được nói cũng phải đi cùng sự tôn trọng sự thật, danh dự, đời sống riêng tư và quyền của người khác.
Giới hạn của tự do ngôn luận không nằm ở việc một người có ý kiến khác biệt với xã hội. Công dân có quyền đặt câu hỏi và phản biện xã hội. Ranh giới của tự do ngôn luận được đặt ra khi người ta nhân danh quyền này để bịa đặt, vu khống, xúc phạm nghiêm trọng người khác, xâm phạm đời sống riêng tư, kích động bạo lực, gây chia rẽ hoặc xâm hại những lợi ích được pháp luật bảo vệ.
3. Luật An ninh mạng và ranh giới trên môi trường số
Nếu Hiến pháp xác lập quyền tự do ngôn luận và nguyên tắc giới hạn quyền, thì Luật An ninh mạng năm 2025, có hiệu lực từ ngày 1/7/2026, cụ thể hóa các ranh giới trên môi trường số và quy định quyền, nghĩa vụ, trách nhiệm của các chủ thể liên quan[2].
Luật không ngăn cản việc thể hiện chính kiến, tranh luận hoặc phản biện, mà hướng tới phòng ngừa, xử lý việc sử dụng không gian mạng để xâm phạm an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội và quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.
Các Điều 13, 14 và 15 Luật An ninh mạng năm 2025 quy định về thông tin, hành vi xâm phạm an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội và quyền, lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân trên không gian mạng; trong đó có hành vi xúc phạm danh dự, nhân phẩm, xâm phạm bí mật đời tư, giả mạo hoặc lan truyền thông tin biết rõ là sai sự thật gây thiệt hại. Người đăng tải, phát tán thông tin vi phạm phải gỡ bỏ theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền và chịu trách nhiệm theo pháp luật[2].
Hiểu đúng Luật An ninh mạng giúp tránh hai thái cực. Không thể nhân danh tự do ngôn luận để phủ nhận mọi trách nhiệm đối với phát ngôn; đồng thời, ý kiến khác biệt hoặc phản biện có căn cứ không thể tùy tiện cho rằng là hành vi vi phạm. Ở đây, ranh giới được xác định bởi nội dung, mục đích, tính chất và hậu quả của hành vi.
4. Một phát ngôn có thể dẫn đến những trách nhiệm pháp lý nào?
Bài đăng, bình luận hay lượt chia sẻ diễn ra trong “thế giới ảo”, nhưng hậu quả có thể rất thật: xâm hại danh dự, đời sống của người khác; gây tổn thất cho tổ chức, doanh nghiệp hoặc ảnh hưởng đến trật tự, an toàn xã hội. Tùy tính chất và hậu quả, người vi phạm có thể phải chịu trách nhiệm dân sự, hành chính hoặc hình sự.
Về dân sự, Bộ luật Dân sự bảo vệ danh dự, nhân phẩm, uy tín, đời sống riêng tư, bí mật cá nhân và bí mật gia đình[3]. Trách nhiệm dân sự không đòi hỏi hành vi phải cấu thành tội phạm. Câu nói “đây chỉ là ý kiến cá nhân” không loại trừ nghĩa vụ bác bỏ, gỡ bỏ thông tin, xin lỗi, cải chính, hoặc bồi thường thiệt hại, nếu công khai bí mật đời tư khi chưa được đồng ý hoặc đưa thông tin sai sự thật gây tổn hại.
Về hành chính, Luật Xử lý vi phạm hành chính xác lập nguyên tắc, thẩm quyền và trình tự xử phạt; hành vi, mức phạt và biện pháp khắc phục được quy định tại các nghị định chuyên ngành. Nghị định số 15/2020/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi xử phạt việc cung cấp, chia sẻ thông tin giả mạo, sai sự thật, xuyên tạc, vu khống; xúc phạm uy tín của tổ chức hoặc danh dự, nhân phẩm của cá nhân[3].
Cần lưu ý, người biết rõ thông tin sai nhưng vẫn cố ý chia sẻ, làm hậu quả lan rộng cũng có thể bị xem xét trách nhiệm. Nút “chia sẻ” vì thế không hoàn toàn trung tính.
Khi hành vi có tính chất, mức độ nguy hiểm đáng kể cho xã hội, trách nhiệm hình sự có thể được đặt ra. Hành vi xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự của người khác có thể liên quan đến tội làm nhục người khác theo Điều 155 Bộ luật Hình sự. Hành vi bịa đặt hoặc loan truyền điều biết rõ là sai sự thật nhằm xúc phạm nghiêm trọng hoặc gây thiệt hại đến quyền, lợi ích hợp pháp của người khác có thể liên quan đến tội vu khống theo Điều 156[4].
Việc đưa hoặc sử dụng trái phép thông tin trên mạng cũng có thể bị xem xét theo Điều 288, nếu đầy đủ căn cứ luật định. Nghiêm trọng hơn, hành vi lợi dụng quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí và các quyền tự do dân chủ khác để xâm phạm lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân có thể bị xem xét theo Điều 331 Bộ luật Hình sự[4].
5. Ranh giới pháp luật cùng chuẩn mực văn hóa
Không thể chỉ vì một phát ngôn gây tranh luận, không cùng ý kiến số đông mà tự động gán cho người phát ngôn một 'tội danh'. Trách nhiệm hình sự chỉ đặt ra khi hành vi đáp ứng đầy đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm và được xác định theo trình tự tố tụng. Như vậy, ngay cả trường hợp người nào đó có dấu hiệu vi phạm thì cộng đồng mạng cũng không được phép nhân danh bảo vệ pháp luật để xúc phạm, quy chụp hoặc kết tội một người khi chưa có bản án có hiệu lực. Đây còn là văn hóa, đạo đức của mỗi người trong một xã hội văn minh, pháp quyền.
Một phát ngôn thiếu chuẩn xác có thể chưa đến mức bị xử phạt nhưng vẫn thiếu văn hóa và gây tổn thương và bị phán xét bởi cộng đồng và lương tâm. Tôn trọng pháp luật góp phần làm nên văn hóa. Pháp luật đặt ra ranh giới tối thiểu; đồng thời, văn hóa đối thoại đòi hỏi cao hơn: không xuyên tạc ý của người khác; không dùng chế giễu thay thế lập luận; không khai thác sai sót nhất thời để hạ thấp uy tín, danh dự một con người; không tiếp tay cho làn sóng công kích chỉ vì nó đang được nhiều người hưởng ứng,... - là những quy chuẩn văn hóa cơ bản trong xã hội.
6. Đồng thuận không có nghĩa là đồng thanh
Một xã hội không có ý kiến khác nhau chưa chắc là xã hội đồng thuận; đôi khi đó chỉ là sự im lặng. Đồng thuận bền vững được hình thành khi các chủ thể, dù khác nhau về cách nhìn, vẫn cùng thừa nhận những nền tảng chung: tôn trọng sự thật, tuân thủ pháp luật, bảo vệ lợi ích quốc gia - dân tộc, tôn trọng quyền và nhân phẩm con người, hướng đến lợi ích chung.
Cần hiểu rằng đối thoại không có nghĩa là thỏa hiệp với cái sai. Thông tin giả, luận điệu xuyên tạc, hành vi kích động và xâm phạm quyền của người khác cần được nhận diện, phản bác, xử lý. Nhưng một luận điểm sai được bác bỏ thuyết phục nhất bằng sự thật, lý lẽ và thái độ có trách nhiệm, chứ không phải bằng sự miệt thị hay quy chụp.
“Xây” văn hóa đối thoại là làm cho những giá trị đúng đắn, nhân văn và tiến bộ được trình bày hấp dẫn, thuyết phục; cung cấp thông tin chính xác, kịp thời; tạo môi trường để người dân trao đổi và củng cố niềm tin bằng thực tiễn. “Chống” cực đoan hóa là nhận diện thủ pháp kích động cảm xúc, cắt ghép thông tin, dán nhãn, chia phe, tạo “đám đông ảo” và biến bất đồng thành đối kháng.
7. Văn hóa đối thoại bắt đầu từ mỗi lần chạm phím
Mỗi lần chạm phím đều hàm chứa một lựa chọn về cách ứng xử trên không gian mạng. Trước thông tin gây xúc động hoặc phẫn nộ, mỗi người chúng ta cần chậm lại để kiểm tra. Trước quan điểm khác biệt, cần đọc đầy đủ trước khi phản bác. Không thể đối thoại với một phát ngôn bị cắt khỏi bối cảnh. Cũng không thể tranh luận có chất lượng khi chỉ đọc tiêu đề rồi phán xét toàn bộ nội dung.
Cần phân biệt sự kiện đã được xác nhận với suy đoán và nhận định cá nhân. Một thông tin được chia sẻ rộng rãi không đương nhiên trở thành sự thật; một tài khoản có đông người theo dõi cũng không thể thay thế nguồn tin đáng tin cậy.
Khi góp ý, cần tập trung vào vấn đề thay vì công kích cá nhân. Một quan điểm có thể thiếu chính xác, nhưng người đưa ra quan điểm ấy vẫn có quyền được tôn trọng. Trước khi chia sẻ, mỗi người cần tự hỏi mình đang giúp cộng đồng hiểu vấn đề rõ hơn hay chỉ đẩy một làn sóng cảm xúc đi xa hơn. Khi phát hiện nhầm lẫn, cần đủ bản lĩnh xóa thông tin sai, đính chính hoặc xin lỗi. Đó không phải sự yếu đuối, mà là biểu hiện có văn hóa của sự trung thực và tinh thần trách nhiệm.
Người có ảnh hưởng trên mạng xã hội càng phải ý thức trách nhiệm với mỗi nội dung mình tạo ra hoặc lan truyền. Các chủ thể cung cấp thông tin chính thống cũng cần thông tin kịp thời, rõ ràng, dễ hiểu, bởi khoảng trống thông tin luôn tạo điều kiện cho tin đồn và suy diễn thiếu tích cực lan rộng.
8. Tạm kết
Không gian mạng có thể nuôi dưỡng tri thức, kết nối con người; cũng có thể khuếch đại định kiến và biến bất đồng thành chia rẽ. Lựa chọn con đường nào phụ thuộc lớn vào trách nhiệm và văn hóa của mỗi người tham gia.
Một cộng đồng có năng lực đối thoại sẽ không dễ bị dẫn dắt bởi tin đồn, không vội 'chia phe' và không biến khác biệt thành những cuộc công kích, phán xét chủ quan. Đồng thuận bền vững không được tạo ra bằng cách làm mọi tiếng nói giống nhau, mà bằng một nền tảng chung đủ vững chắc để những tiếng nói khác nhau vẫn có thể gặp nhau.
Mạng xã hội đã trao cho mỗi người quyền lên tiếng. Văn hóa đối thoại nhắc mỗi người rằng trước khi nói cần tôn trọng sự thật; khi tranh luận cần tôn trọng con người; sau mỗi lời nói phải sẵn sàng chịu trách nhiệm. Pháp luật xác lập những ranh giới không thể vượt qua, nhưng điều quyết định để không gian mạng có nhiều đối thoại hơn đối đầu, nhiều lý trí hơn kích động vẫn là ý thức của từng công dân.
Tài liệu tham khảo:
[1] Hiến pháp năm 2013 (sửa đổi năm 2025), các Điều 14, 15 và 25.
[2] Luật An ninh mạng số 116/2025/QH15 ngày 10/12/2025 của Quốc hội, Điều 7, 13, 14 và 15.
[3] Bộ luật Dân sự năm 2015; Luật Xử lý vi phạm hành chính (sửa đổi năm 2025); Nghị định số 15/2020/NĐ-CP, sửa đổi bởi Nghị định số 14/2022/NĐ-CP và Nghị định số 211/2025/NĐ-CP.
[4] Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung các năm 2017, 2024, 2025, các Điều 155, 156, 288 và 331.


