Vai trò của Việt Nam tại Hội đồng Nhân quyền Liên hợp quốc
Việc Việt Nam tái đắc cử thành viên Hội đồng Nhân quyền Liên hợp quốc nhiệm kỳ 2026-2028 với sự ủng hộ rộng rãi mang đến cơ hội tiếp tục đóng góp cho hợp tác quốc tế về quyền con người.

1. Việt Nam tái đắc cử thành viên Hội đồng Nhân quyền Liên hợp quốc nhiệm kỳ 2026-2028
Hội đồng Nhân quyền Liên hợp quốc được thành lập theo Nghị quyết A/RES/60/251 năm 2006 của Đại hội đồng Liên hợp quốc, là cơ quan liên chính phủ chịu trách nhiệm chính trong việc bảo đảm và thúc đẩy quyền con người trên phạm vi toàn cầu. Với 47 thành viên được bầu theo nhiệm kỳ 3 năm, Hội đồng Nhân quyền đóng vai trò then chốt trong hệ thống nhân quyền quốc tế.
Ngày 14/10/2025, tại trụ sở Liên hợp quốc ở New York, Đại hội đồng Liên hợp quốc đã tiến hành bỏ phiếu bầu các thành viên Hội đồng Nhân quyền nhiệm kỳ 2026-2028. Việt Nam đã tái đắc cử với 180/190 phiếu ủng hộ, cao nhất trong số các quốc gia châu Á - Thái Bình Dương. Đây cũng là lần thứ ba Việt Nam đảm nhiệm cương vị này, sau các nhiệm kỳ 2014-2016, 2023-2025. Đặc biệt, Việt Nam là quốc gia duy nhất ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương tái đắc cử liên tiếp từ nhiệm kỳ 2023-2025 sang nhiệm kỳ 2026-2028.
Kết quả này phản ánh sự tín nhiệm cao của cộng đồng quốc tế đối với chính sách nhất quán của Đảng và Nhà nước Việt Nam trong bảo đảm quyền con người, với quan điểm “lấy con người làm trung tâm” xuyên suốt mọi đường lối phát triển. Hiến pháp Việt Nam năm 2013 đã dành trọn Chương II quy định về quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân, thể hiện bước tiến trong tư duy lập hiến. Văn kiện Đại hội XIII của Đảng tiếp tục khẳng định: “Nhân dân là trung tâm, là chủ thể của công cuộc đổi mới”.
Tuy nhiên, bên cạnh sự ủng hộ của quốc tế vẫn có những ý kiến đặt câu hỏi về tình hình nhân quyền và tư cách thành viên Hội đồng Nhân quyền của Việt Nam. Làm rõ những nhận định chưa thỏa đáng bằng lập luận và thông tin đáng tin cậy sẽ giúp chúng ta có cái nhìn đầy đủ hơn về những nỗ lực bảo đảm quyền con người của Việt Nam.
2. Tư cách thành viên Hội đồng Nhân quyền của Việt Nam
Khi Việt Nam tuyên bố ứng cử Hội đồng Nhân quyền nhiệm kỳ 2026-2028 ngày 10/12/2024, mặc dù với số phiếu rất cao, lên tới 95%, thì thiểu số ý kiến chưa tán thành, trong đó có ý kiến bày tỏ quan điểm qua các bài viết trên RFA Tiếng Việt, BBC Tiếng Việt và một số tài khoản mạng xã hội như phản đối hoặc đặt câu hỏi về khả năng Việt Nam tiếp tục tham gia Hội đồng Nhân quyền. Các tranh luận tương tự cũng từng xuất hiện trong bối cảnh Việt Nam ứng cử và tham gia nhiệm kỳ 2023-2025.
Chẳng hạn, Freedom House và Human Rights Watch xếp Việt Nam vào nhóm các quốc gia “không có tự do” hoặc đánh giá tiêu cực về hồ sơ nhân quyền của Việt Nam, các lập luận cho rằng một quốc gia có “thành tích nhân quyền kém” không nên tham gia cơ quan nhân quyền cao nhất của Liên hợp quốc. Lập luận này có nhiều điểm hoàn toàn không thuyết phục.
Tiêu chí pháp lý và tư cách thành viên Hội đồng Nhân quyền
Về cơ sở pháp lý của thiết chế, Hội đồng Nhân quyền được thành lập theo Nghị quyết 60/251 nhằm khắc phục tình trạng chính trị hóa của Ủy ban Nhân quyền cũ[1]. Nghị quyết xác định công việc của Hội đồng được dẫn dắt bởi các nguyên tắc phổ quát, khách quan, không thiên vị, không chọn lọc, đối thoại và hợp tác quốc tế mang tính xây dựng. Nghị quyết yêu cầu các quốc gia khi bỏ phiếu phải xem xét đóng góp của ứng cử viên đối với việc thúc đẩy, bảo vệ quyền con người cùng các cam kết tự nguyện của họ[2].
Như vậy, tiêu chí do chính Nghị quyết đặt ra là đóng góp và cam kết, không phải sự “hoàn hảo” về quyền con người; việc tự đặt ra bộ tiêu chí riêng để áp dụng cho một quốc gia ứng cử trái với nguyên tắc không chọn lọc. Sự xứng đáng của một quốc gia trở thành thành viên Hội đồng Nhân quyền nằm ở thái độ cầu thị, sẵn sàng đối thoại và năng lực giải quyết thách thức về quyền con người.
Kết quả bầu cử: Căn cứ xác lập tư cách thành viên
Về tiêu chuẩn bầu cử và kết quả bỏ phiếu: Mọi quốc gia thành viên Liên hợp quốc đều có quyền ứng cử vào Hội đồng Nhân quyền, và việc trúng cử do đa số tuyệt đối của Đại hội đồng quyết định, tức 97 phiếu[3]. Việt Nam đạt 180/190 phiếu, khoảng 94,7% số quốc gia bỏ phiếu, vượt xa ngưỡng này. Cuộc bỏ phiếu bằng phiếu kín, theo đúng quy trình của Nghị quyết, phản ánh đánh giá độc lập của từng quốc gia.
Đây là căn cứ pháp lý xác lập tư cách thành viên và là sự ghi nhận chính trị của đa số cộng đồng quốc tế. Kết quả này không thay thế việc rà soát qua UPR, nhưng đủ để bác bỏ lập luận cho rằng Việt Nam không đủ tư cách đảm nhiệm vai trò thành viên.
Đánh giá nhân quyền: Cần nhìn nhận từ nhiều nguồn thông tin
Báo cáo Freedom in the World 2025 xếp Việt Nam vào nhóm “không có tự do”, còn World Report 2025 đưa ra các đánh giá phê bình về nhiều vấn đề tại Việt Nam. Những nhận định này cần được đọc cùng với phạm vi khảo sát, nguồn thông tin và cách lựa chọn tiêu chí, để hiểu rõ điều báo cáo có thể phản ánh và giới hạn của các kết luận. Các báo cáo có thể cung cấp thông tin và gợi ra vấn đề cần trao đổi, nhưng không quyết định tư cách thành viên Hội đồng Nhân quyền.
Báo cáo của Freedom House hay Human Rights Watch là đánh giá của các tổ chức phi chính phủ, không phải văn kiện chính thức của Liên hợp quốc, không có giá trị ràng buộc về pháp lý và không được Nghị quyết 60/251 xác định là căn cứ để bầu hay loại một ứng cử viên. Các báo cáo đó có thể được tham khảo như một nguồn thông tin, song nguồn thông tin không đồng nghĩa với tiêu chí pháp lý. Cơ chế do Liên hợp quốc thiết lập để đánh giá mọi quốc gia là UPR, bảo đảm tính phổ quát và đối xử bình đẳng[4].
Thực tiễn và cam kết cải thiện tình hình nhân quyền ở Việt Nam
Trên thực tiễn, trong phiên đối thoại của Việt Nam tại UPR chu kỳ IV ở Geneva ngày 7/5/2024, với 133 quốc gia đăng ký phát biểu, phiên đối thoại ghi nhận nhiều ý kiến đánh giá tích cực về những tiến bộ của Việt Nam trong hoàn thiện pháp luật, giảm nghèo, bảo đảm an sinh xã hội và thực hiện các cam kết quốc tế[5]. Sự ghi nhận ấy cho thấy việc đánh giá tình hình nhân quyền cần đặt trong bức tranh đầy đủ về chính sách, kết quả thực hiện và quá trình hợp tác quốc tế.
Theo Báo cáo quốc gia UPR chu kỳ IV, tại thời điểm báo cáo, Việt Nam đã tham gia 7/9 điều ước quốc tế cơ bản về quyền con người và 25 công ước của ILO. Từ năm 2019 đến hết tháng 01/2024, Quốc hội Việt Nam đã thông qua 45 luật, trong đó nhiều văn bản liên quan trực tiếp đến quyền con người, quyền công dân[6]. Những bước đi này là cơ sở để nhìn nhận cam kết hoàn thiện pháp luật và bảo đảm quyền, thay vì chỉ dựa vào các đánh giá khái quát.
Dĩ nhiên, tiến bộ không có nghĩa là mọi hạn chế đã được khắc phục. Những bất cập trong pháp luật và thực thi vẫn cần được phát hiện, xử lý. Tuy nhiên, không thể từ đó suy diễn rằng Việt Nam có chủ trương phủ nhận quyền con người. Việc thẳng thắn nhìn nhận tồn tại, tiếp thu khuyến nghị phù hợp và tiếp tục cải thiện chính là biểu hiện trách nhiệm, cũng là lý do Việt Nam cần chủ động tham gia Hội đồng Nhân quyền và các cơ chế nhân quyền quốc tế.
Như vậy, quan điểm cho rằng Việt Nam “không xứng đáng” với tư cách thành viên Hội đồng Nhân quyền là hoàn toàn thiếu căn cứ cả về pháp lý lẫn thực tiễn.
Song chính Nghị quyết 60/251 cũng cho thấy tư cách thành viên không phải điểm đến mà là điểm khởi đầu của trách nhiệm. Phần tiếp theo sẽ xem xét những điều Việt Nam đã đóng góp và cam kết, tức là những căn cứ mà Nghị quyết yêu cầu cân nhắc khi bỏ phiếu.
3. Việt Nam chủ động, trách nhiệm trong vai trò thành viên Hội đồng Nhân quyền nhiệm kỳ 2026-2028
3.1. Dấu ấn và đóng góp của Việt Nam qua các nhiệm kỳ
Để đánh giá đúng vai trò của Việt Nam tại Hội đồng Nhân quyền, cần nhìn lại những đóng góp thiết thực trong các nhiệm kỳ trước. Trong nhiệm kỳ đầu tiên (2014-2016), Việt Nam đã đồng tác giả và thúc đẩy thông qua nhiều nghị quyết quan trọng, trong đó nổi bật là Nghị quyết về Đẩy nhanh nỗ lực xóa bỏ mọi hình thức bạo lực đối với phụ nữ: xóa bỏ bạo lực gia đình[7], thể hiện tầm nhìn tiến bộ về bảo đảm quyền con người. Việt Nam cũng tích cực tham gia các phiên thảo luận, đối thoại tại Hội đồng Nhân quyền về các chủ đề như quyền phụ nữ, quyền trẻ em, quyền của người khuyết tật và ứng phó với biến đổi khí hậu.
Đến nhiệm kỳ 2023-2025, Việt Nam tiếp tục ghi nhiều dấu ấn quan trọng: Đồng tác giả nghị quyết về biến đổi khí hậu và quyền con người; Tích cực tham gia thúc đẩy các sáng kiến về “tiêm chủng và quyền con người”, “chống phân biệt đối xử, bạo lực, quấy rối trên cơ sở giới tại nơi làm việc”; Thực hiện đầy đủ, có trách nhiệm các nghĩa vụ và quyền lợi chính của quốc gia thành viên Hội đồng Nhân quyền trong quá trình thương lượng, bỏ phiếu thông qua các dự thảo nghị quyết.
Mặc dù không nằm trong khuôn khổ của Hội đồng Nhân quyền, nhưng có liên quan trực tiếp đến vấn đề quyền con người, đó là việc ngày 24/12/2024, Đại hội đồng đồng thuận thông qua Công ước Liên hợp quốc về chống tội phạm mạng; theo Điều 64, Công ước được mở ký tại Hà Nội trong năm 2025 và mang tên “Công ước Hà Nội”. Lễ mở ký ngày 25/10/2025 có sự tham dự của khoảng 110 quốc gia và Tổng Thư ký Liên hợp quốc. Điều này khẳng định vị thế, uy tín của Việt Nam, đồng thời liên quan đến yêu cầu bảo vệ người dân, nhất là trẻ em và phụ nữ, trên không gian mạng, một ưu tiên của nhiệm kỳ mới.
3.2. Cam kết và ưu tiên hành động trong nhiệm kỳ 2026-2028
Việt Nam tiếp tục thúc đẩy tám lĩnh vực ưu tiên đã xác định từ nhiệm kỳ trước: nâng cao hiệu quả hoạt động của Hội đồng Nhân quyền; quyền con người trong bối cảnh biến đổi khí hậu và chuyển đổi số; bình đẳng giới; bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương; quyền về sức khỏe; quyền việc làm; quyền giáo dục; và giáo dục về quyền con người.
Khi ứng cử, Việt Nam đưa ra 12 cam kết tự nguyện, trong đó có việc hoàn thiện bảo đảm quyền con người trong nước và tăng cường đóng góp vào các cơ chế nhân quyền quốc tế. Theo đoạn 8 của Nghị quyết 60/251, đây là căn cứ để các quốc gia cân nhắc khi bỏ phiếu, đồng thời là thước đo việc thực hiện trách nhiệm trong nhiệm kỳ. Các cam kết có thể khái quát thành 4 định hướng:
(i) Hoàn thiện thể chế, nâng cao hiệu quả bảo đảm quyền con người
Việt Nam cam kết tiếp tục cải cách pháp luật, xây dựng nhà nước pháp quyền, bố trí nguồn lực phù hợp để bảo đảm tốt hơn các quyền dân sự, chính trị, kinh tế, xã hội, văn hóa; thực hiện đầy đủ nghĩa vụ theo các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên; thực hiện hiệu quả các khuyến nghị đã chấp thuận tại UPR chu kỳ IV, bao gồm xem xét công bố báo cáo tự nguyện giữa kỳ. Đây là nhóm cam kết nền tảng, thể hiện quyết tâm nội luật hóa và bảo đảm tính khả thi trong thực thi.
(ii) Thúc đẩy bình đẳng, bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương, bảo đảm tốt hơn các quyền kinh tế, xã hội, văn hóa
Việt Nam tập trung vào những quyền gắn bó mật thiết với đời sống hằng ngày như chăm sóc sức khỏe, giáo dục và việc làm bền vững, bởi chỉ khi được thực thi hiệu quả, quyền con người mới trở nên hiện hữu. Việt Nam cũng cam kết tiếp tục thực hiện Tuyên bố và Cương lĩnh hành động Bắc Kinh 1995 và Chương trình nghị sự về phụ nữ, hòa bình và an ninh.
(iii) Bảo vệ quyền con người trước những thách thức mới
Chủ động ứng phó với những thách thức mới đối với quyền con người, nhất là biến đổi khí hậu và chuyển đổi số. Thúc đẩy môi trường số tôn trọng và bảo vệ quyền con người, tăng cường an ninh mạng, bảo vệ trẻ em và các nhóm dễ bị tổn thương trước nguy cơ bạo lực, bóc lột, xâm hại trên môi trường số. Nhóm cam kết này nối tiếp các đóng góp về biến đổi khí hậu và an ninh mạng nêu ở Mục 3.1, đồng thời gắn bảo đảm quyền con người với các mục tiêu phát triển bền vững.
(iv) Tăng cường đối thoại và hợp tác quốc tế về quyền con người
Tăng cường đối thoại, hợp tác và đóng góp vào việc nâng cao hiệu quả của các cơ chế nhân quyền quốc tế trên cơ sở tôn trọng, hiểu biết lẫn nhau, đồng thời tiếp tục đóng góp thực chất cho hợp tác nhân quyền trong khuôn khổ ASEAN, đặc biệt qua Ủy ban liên chính phủ ASEAN về Nhân quyền (AICHR) và Tuyên ngôn Nhân quyền ASEAN.
4. Kết luận
Việc Việt Nam lần thứ ba được bầu làm thành viên Hội đồng Nhân quyền với 180/190 phiếu là sự ghi nhận của cộng đồng quốc tế đối với nỗ lực bảo vệ và thúc đẩy quyền con người của Việt Nam.
Tư cách thành viên đồng thời cũng là trách nhiệm của Việt Nam trong Liên hợp quốc. Thông điệp “Tôn trọng và Thấu hiểu. Đối thoại và Hợp tác. Mọi quyền con người - Cho tất cả mọi người”[8] của Việt Nam chỉ có đầy đủ giá trị khi các cam kết được thực hiện trong nhiệm kỳ 2026-2028. Thành công này không chỉ là niềm tự hào dân tộc mà còn thể hiện đường lối đối ngoại đúng đắn, chủ động, tích cực và trách nhiệm cao của Đảng và Nhà nước ta trong tiến trình hội nhập quốc tế, hướng tới kỷ nguyên vươn mình của dân tộc Việt Nam./.
[1] United Nations (2005), In larger freedom: towards development, security and human rights for all: report of the Secretary-General, A/59/2005, paragraph 181, 182, page 41, 61.
[2] United Nations (2006), Resolution A/RES/60/251 Human Rights Council, paragraph 8, https://docs.un.org/en/a/res/60/251
[3] United Nations, Human Rights Council Elections, https://www.un.org/en/ga/about/hrcelectfaq.shtml; United Nations (2006), Resolution A/RES/60/251 Human Rights Council, paragraph 7.
[4] United Nations (2006), Resolution A/RES/60/251 Human Rights Council, paragraph 5(e).
[5] United Nation, Universal Periodic Review - Viet Nam, https://www.ohchr.org/en/hr-bodies/upr/vn-index
[6] Việt Nam (2024), Báo cáo quốc gia về bảo vệ và thúc đẩy quyền con người ở Việt Nam theo Cơ chế rà soát định kỳ phổ quát (UPR) chu kỳ IV, https://docs.un.org/en/A/HRC/WG.6/46/VNM/1
[7] Human Rights Council (2015), Resolution A/HRC/RES/29/14Accelerating efforts to eliminate all forms of violence against women: eliminating domestic violence, adopted by the Human Rights Council on 2 July 2015. Việt Nam là đồng tác giả xây dựng bản dự thảo nghị quyết này. Xem: https://digitallibrary.un.org/record/801213?ln=en&v=pdf
[8] VOV1 (2025), “Việt Nam: Tôn trọng và Thấu hiểu. Đối thoại và Hợp tác. Mọi quyền con người - Cho tất cả mọi người”, VOV1 ngày 14/10/2025, https://vov1.vov.vn/xa-hoi/tin-doi-song-xa-hoi/viet-nam-ton-trong-va-thau-hieu-doi-thoai-va-hop-tac-moi-quyen-con-nguoi-cho-tat-ca-moi-nguoi-117625.vov


