“Tự do hóa chính trị” trên không gian mạng: “Miếng bánh” ngọt ngào và hiểm họa khôn lường
Bài viết tập trung làm rõ bản chất và nhận diện các thủ đoạn “tự do hóa chính trị” trên không gian mạng hiện nay. Các thế lực thù địch đã lợi dụng chiêu bài “dân chủ”, “nhân quyền”, “tự do ngôn luận” để xuyên tạc đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam, phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng, cổ súy “đa nguyên”, “đa đảng”, kích động “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” trong xã hội. Bài viết đồng thời phân tích những nguy cơ, hiểm họa của thủ đoạn này đối với ổn định chính trị, an ninh tư tưởng.

- Chủ tịch Hồ Chí Minh -
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh bùng nổ công nghệ số và sự phát triển mạnh mẽ của mạng xã hội, không gian mạng đang trở thành môi trường tác động trực tiếp đến nhận thức chính trị, tư tưởng và dư luận xã hội. Các thế lực thù địch, phản động và cơ hội chính trị đã triệt để lợi dụng môi trường này để phát tán các quan điểm sai trái, xuyên tạc đường lối của Đảng, chính sách của Nhà nước Việt Nam. Chính trong bối cảnh đó, luận điệu “tự do hóa chính trị” đang được sử dụng như một công cụ nguy hiểm nhằm từng bước phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam và định hướng xã hội chủ nghĩa ở nước ta. “Tự do hóa chính trị” giống như một “miếng bánh” ngọt ngào với vẻ ngoài hào nhoáng về tự do và dân chủ, nhưng bên trong lại tiềm ẩn nhiều hiểm họa khôn lường đối với ổn định chính trị, an ninh tư tưởng và sự phát triển bền vững của đất nước. Cho nên, nhận diện đúng bản chất của “tự do hóa chính trị” trên không gian mạng, làm rõ những âm mưu, thủ đoạn tuyên truyền của các thế lực thù địch, đồng thời nâng cao hiệu quả đấu tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng là yêu cầu cấp thiết hiện nay.
2. Nhận diện thủ đoạn “tự do hóa chính trị” trên không gian mạng
2.1. Tự do hóa chính trị
Trong khoa học chính trị, “tự do chính trị” thường được hiểu là quyền của công dân tham gia vào đời sống chính trị của quốc gia thông qua các quyền cơ bản như bầu cử, ứng cử, tự do ngôn luận, tự do báo chí, quyền hội họp và tham gia quản lý nhà nước. Quan niệm này được ghi nhận trong Điều 21 của Liên hợp quốc tại Tuyên ngôn thế giới về quyền con người năm 1948: “Mọi người đều có quyền tham gia quản lý đất nước mình, trực tiếp hoặc thông qua những đại diện được lựa chọn tự do”. Đồng thời, Điều 19 của bản Tuyên ngôn cũng khẳng định: “Mọi người đều có quyền tự do ngôn luận và biểu đạt”[1].

Tự do chính trị là một quyền cơ bản của con người, phản ánh nhu cầu được tham gia vào đời sống chính trị – xã hội và thể hiện tiếng nói của công dân trong quản lý nhà nước. Tuy nhiên, các quyền tự do ấy không phải là quyền vô giới hạn, mà luôn gắn với trách nhiệm xã hội, lợi ích cộng đồng và khuôn khổ pháp luật của từng quốc gia. Ngay trong các công ước quốc tế về quyền con người, quyền tự do ngôn luận hay tự do biểu đạt cũng không đồng nghĩa với quyền xuyên tạc, kích động bạo lực, chống phá nhà nước hoặc xâm phạm lợi ích của quốc gia, dân tộc.
Trong nghiên cứu về tự do chính trị, Isaiah Berlin là một trong những học giả có ảnh hưởng lớn với tác phẩm Two Concepts of Liberty (1958). Ông cho rằng tự do bao gồm “tự do tiêu cực” – tức không bị can thiệp, cưỡng ép; và “tự do tích cực” – tức khả năng làm chủ và tham gia quyết định các vấn đề chính trị – xã hội. Isaiah Berlin cảnh báo rằng nếu tự do bị tuyệt đối hóa, tách rời khỏi trách nhiệm xã hội và khuôn khổ pháp luật thì có thể bị lợi dụng để gây rối loạn chính trị và cực đoan hóa xã hội. Ông từng nhấn mạnh: “Freedom for the wolves has often meant death to the sheep”[2] (Tự do cho bầy sói thường đồng nghĩa với cái chết của đàn cừu). Nếu tự do không được đặt trong giới hạn của pháp luật và đạo đức xã hội, nó có thể trở thành công cụ phục vụ lợi ích của những nhóm cực đoan hoặc các lực lượng thao túng dư luận. Đây chính là biểu hiện của việc lợi dụng tự do nhằm phục vụ mục tiêu chính trị chống phá, chứ không còn là quyền tự do chính trị đúng nghĩa.
Tiếp cận từ góc độ dân chủ phương Tây, Robert A. Dahl cho rằng tự do chính trị là nền tảng của chế độ dân chủ đa nguyên, nơi công dân có quyền tiếp cận thông tin, cạnh tranh chính trị và giám sát quyền lực nhà nước. Trong cuốn Polyarchy: Participation and Opposition (1971), Dahl viết: “A key characteristic of democracy is the continuing responsiveness of the government to the preferences of its citizens”[3] (Một đặc điểm cốt lõi của dân chủ là sự đáp ứng thường xuyên của chính phủ đối với nguyện vọng của công dân). Dân chủ và tự do chính trị phải hướng tới mục tiêu phục vụ nhân dân, bảo đảm sự ổn định xã hội và nâng cao hiệu quả quản trị quốc gia. Tuy nhiên, trên thực tế, các thế lực thù địch thường xuyên lợi dụng chính những khái niệm về “đa nguyên”, “đa đảng”, “xã hội dân sự” để áp đặt mô hình chính trị phương Tây vào những quốc gia có điều kiện lịch sử, văn hóa và thể chế khác biệt. Việc tuyệt đối hóa mô hình dân chủ phương Tây, coi đó là “chuẩn mực duy nhất” cho mọi quốc gia chính là cơ sở lý luận mà các thế lực chống phá sử dụng để cổ súy “tự do hóa chính trị” trên không gian mạng hiện nay.
Dưới góc nhìn của chủ nghĩa Mác – Lênin, tự do chính trị luôn mang bản chất giai cấp và gắn với điều kiện lịch sử cụ thể của từng xã hội. Lênin đã chỉ rõ: “Tự do trong xã hội tư bản chủ nghĩa vẫn luôn luôn là tự do cho bọn giàu có”[4]. Theo đó không tồn tại thứ “tự do chính trị tuyệt đối” đứng ngoài lợi ích giai cấp và lợi ích xã hội. Mọi nền dân chủ đều phản ánh bản chất của chế độ chính trị đang tồn tại.
Ở Việt Nam, quyền tự do chính trị của công dân được ghi nhận trong Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013. Điều 25 quy định: “Công dân có quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, tiếp cận thông tin, hội họp, lập hội, biểu tình. Việc thực hiện các quyền này do pháp luật quy định”[5]. Nhà nước Việt Nam luôn tôn trọng và bảo đảm các quyền tự do chính trị của công dân. Tuy nhiên, việc thực hiện các quyền ấy phải đặt trong khuôn khổ Hiến pháp và pháp luật, bảo đảm hài hòa giữa quyền cá nhân với lợi ích quốc gia, dân tộc và ổn định xã hội.
Theo Samuel P. Huntington, tự do hóa chính trị (political liberalization) là “quá trình mở rộng các quyền chính trị, quyền tự do công dân và sự tham gia chính trị trong đời sống xã hội”[6]. Ông cho rằng quá trình này thường bao gồm việc nới lỏng kiểm soát chính trị, mở rộng tự do báo chí, tăng cường cạnh tranh chính trị và tạo điều kiện cho các lực lượng đối lập tham gia đời sống chính trị.
Tuy nhiên, trong thực tiễn chính trị quốc tế hiện nay, “tự do hóa chính trị” không đơn thuần chỉ là mở rộng quyền tự do dân chủ, mà trong nhiều trường hợp đã bị các thế lực bên ngoài lợi dụng như một công cụ thúc đẩy “diễn biến hòa bình”, can thiệp vào công việc nội bộ và làm thay đổi chế độ chính trị ở các quốc gia xã hội chủ nghĩa hoặc các quốc gia có mô hình chính trị khác phương Tây. Vì vậy, ở Việt Nam, khái niệm “tự do hóa chính trị” thường được nhìn nhận với nghĩa phê phán, dùng để chỉ những hoạt động cổ súy đa nguyên, đa đảng, phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, kích động “phi chính trị hóa” lực lượng vũ trang và thúc đẩy chuyển hóa về tư tưởng chính trị trên không gian mạng.
Như vậy, có thể khái quát: “Tự do hóa chính trị” là xu hướng lợi dụng chiêu bài dân chủ, nhân quyền và tự do để thúc đẩy thay đổi chế độ chính trị, làm suy giảm vai trò lãnh đạo của Đảng, hướng tới chuyển hóa hệ tư tưởng và mô hình chính trị theo quỹ đạo tư bản chủ nghĩa. Trên không gian mạng hiện nay, quá trình này thường được thực hiện thông qua việc lan truyền thông tin sai trái, kích động tâm lý bất mãn xã hội, cổ súy “dân chủ cực đoan” và tạo ra sự hoài nghi về nền tảng tư tưởng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam.
2.2. Nhận diện thủ đoạn “tự do hóa chính trị” trên không gian mạng
2.2.1. Lợi dụng các nền tảng truyền thông xuyên biên giới và công nghệ số để thao túng dư luận, thúc đẩy “tự do hóa chính trị”
Trong bối cảnh chuyển đổi số và sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ truyền thông hiện đại, các thế lực thù địch ngày càng đẩy mạnh việc sử dụng các nền tảng truyền thông xuyên biên giới như Facebook, YouTube, TikTok, X, Telegram… nhằm phát tán thông tin chống phá, thao túng dư luận xã hội và thúc đẩy quá trình “tự do hóa chính trị” tại Việt Nam. Đây là thủ đoạn đặc biệt nguy hiểm bởi tốc độ lan truyền thông tin trên môi trường số rất nhanh, phạm vi ảnh hưởng rộng và khó kiểm soát hoàn toàn, nhất là khi nhiều nền tảng đặt máy chủ ở nước ngoài và hoạt động theo cơ chế thuật toán ưu tiên nội dung gây tranh cãi, kích thích cảm xúc mạnh.
Các đối tượng chống phá thường tận dụng cơ chế đề xuất nội dung của mạng xã hội để phát tán các video, bài viết, livestream có nội dung xuyên tạc tình hình dân chủ, nhân quyền, công kích lãnh đạo Đảng và Nhà nước hoặc cổ súy “đa nguyên”, “đa đảng”. Thông qua việc sử dụng tiêu đề giật gân, hình ảnh cắt ghép, âm nhạc kích động và các phát ngôn cực đoan, chúng tạo ra hiệu ứng lan truyền mạnh nhằm thu hút lượt xem, lượt chia sẻ và từng bước hình thành tâm lý chống đối trong một bộ phận người dùng mạng xã hội.
Nhiều đối tượng chống phá hiện nay đã sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI), deepfake và công nghệ chỉnh sửa hình ảnh, âm thanh để tạo ra các sản phẩm truyền thông giả mạo có độ tin cậy cao. Không ít video cắt ghép, phát ngôn giả hoặc thông tin sai sự thật được lan truyền nhanh chóng trên TikTok, Facebook và YouTube nhằm tạo “khủng hoảng truyền thông” hoặc kích động dư luận xã hội. Đây là hình thức chiến tranh thông tin kiểu mới, kết hợp giữa công nghệ số và hoạt động chống phá chính trị, làm gia tăng nguy cơ “nhiễm độc thông tin” trên không gian mạng.
Một thủ đoạn khác là việc hình thành các “buồng vang thông tin” trên mạng xã hội. Thông qua thuật toán đề xuất nội dung, người dùng thường xuyên tiếp xúc với các quan điểm giống nhau, từ đó dễ bị dẫn dắt theo một chiều nhận thức cực đoan. Các thế lực thù địch lợi dụng cơ chế này để liên tục bơm các nội dung chống phá, tạo cảm giác rằng những quan điểm phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng hay cổ súy “tự do hóa chính trị” là “xu hướng phổ biến” trong xã hội.
Điều nguy hiểm hơn cả là các hoạt động này không chỉ nhằm gây nhiễu loạn thông tin mà còn hướng tới mục tiêu lâu dài là thay đổi nhận thức chính trị, thúc đẩy “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” trong nội bộ và từng bước làm suy giảm niềm tin của nhân dân vào chế độ xã hội chủ nghĩa. Dưới lớp vỏ “tự do thông tin”, “tự do biểu đạt”, các thế lực thù địch đang sử dụng chính công nghệ số và mạng xã hội như công cụ để thúc đẩy “tự do hóa chính trị”, làm phai nhạt nền tảng tư tưởng của Đảng và gây mất ổn định chính trị – xã hội.
2.2.2. Lợi dụng giới trẻ, người có ảnh hưởng và xu hướng “phi chính trị hóa” để lan truyền tư tưởng “tự do hóa chính trị”
Một thủ đoạn ngày càng tinh vi của các thế lực thù địch trong quá trình thúc đẩy “tự do hóa chính trị” trên không gian mạng hiện nay là lợi dụng giới trẻ, người có ảnh hưởng (KOLs, Influencers) và xu hướng “phi chính trị hóa” trong đời sống xã hội để truyền bá các quan điểm sai trái, thù địch. Khác với phương thức tuyên truyền trực diện trước đây, các đối tượng chống phá hiện nay thường sử dụng hình thức truyền thông mềm mại, giải trí hóa nội dung chính trị, lồng ghép tư tưởng chống đối vào các video ngắn, podcast, livestream, vlog hoặc các nội dung mang tính “lifestyle”, “góc nhìn cá nhân” nhằm dễ dàng tiếp cận giới trẻ trên các nền tảng như TikTok, Facebook, YouTube và Instagram.
Các thế lực thù địch nhận thức rõ rằng thanh niên là nhóm sử dụng mạng xã hội nhiều nhất, có khả năng lan truyền thông tin nhanh nhưng cũng dễ bị tác động bởi tâm lý đám đông và xu hướng cảm xúc trên không gian mạng. Vì vậy, chúng thường tập trung xây dựng các nội dung mang tính kích thích tò mò, tạo cảm giác “khai sáng”, “phản biện độc lập” hoặc “thức tỉnh chính trị”, từ đó từng bước gieo rắc sự hoài nghi về nền tảng tư tưởng của Đảng và con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam.
Một trong những biểu hiện rõ nhất của thủ đoạn này là việc cổ súy xu hướng “phi chính trị hóa” giới trẻ. Các đối tượng chống phá thường tuyên truyền rằng “người trẻ không nên quan tâm chính trị”, “chính trị là bẩn thỉu”, hoặc ngược lại cực đoan hóa theo hướng “phải chống lại hệ thống mới là tiến bộ”. Thực chất, đây là âm mưu làm suy giảm bản lĩnh chính trị, làm phai nhạt lý tưởng cách mạng và cắt đứt mối liên hệ giữa thế hệ trẻ với truyền thống yêu nước, lịch sử dân tộc và nền tảng tư tưởng của Đảng. Khi giới trẻ trở nên thờ ơ chính trị hoặc bị dẫn dắt bởi các quan điểm cực đoan trên mạng xã hội, nguy cơ “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” trong xã hội sẽ gia tăng.
Đặc biệt, các thế lực thù địch còn lợi dụng sức ảnh hưởng của một số cá nhân nổi tiếng trên mạng xã hội để lan truyền các thông điệp chống đối một cách gián tiếp. Một số KOLs, YouTubers hoặc TikTokers có lượng theo dõi lớn đã từng đăng tải các nội dung mang tính xuyên tạc lịch sử, bóp méo tình hình dân chủ – nhân quyền hoặc cổ súy lối sống cực đoan, cá nhân chủ nghĩa. Các nội dung này thường không thể hiện trực tiếp yếu tố chống phá, nhưng lại gieo rắc tâm lý hoài nghi về chế độ, cổ vũ “tự do tuyệt đối”, phủ nhận vai trò của Nhà nước trong quản lý xã hội và từng bước hình thành nhận thức lệch lạc trong giới trẻ.
Các đối tượng chống phá cũng rất thành thạo trong việc sử dụng “trend” mạng xã hội để chính trị hóa các vấn đề xã hội. Nhiều vụ việc liên quan đến giáo dục, môi trường, văn hóa thần tượng, phát ngôn của người nổi tiếng hoặc các hiện tượng xã hội đã bị lợi dụng để hướng lái dư luận theo chiều hướng công kích thể chế và phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng. Thông qua các hashtag, video ngắn và hệ thống bình luận đồng loạt, chúng tạo ra cảm giác rằng các quan điểm chống đối là “ý kiến phổ biến của giới trẻ”, từ đó tác động mạnh đến tâm lý cộng đồng mạng.
Điều nguy hiểm là quá trình truyền bá tư tưởng “tự do hóa chính trị” hiện nay không còn diễn ra chủ yếu qua các tài liệu chính trị hay các bài viết lý luận như trước, mà được “giải trí hóa”, “đời thường hóa” và “cảm xúc hóa” thông qua văn hóa mạng. Chính điều này khiến nhiều người trẻ tiếp nhận thông tin sai lệch một cách vô thức, dần hình thành tâm lý lệch chuẩn về chính trị mà không nhận ra bản chất chống phá phía sau các nội dung tưởng như vô hại.
2.2.3. Quốc tế hóa các vấn đề nội bộ, tạo sức ép từ bên ngoài nhằm thúc đẩy “tự do hóa chính trị”
Một thủ đoạn đặc biệt nguy hiểm của các thế lực thù địch trong chiến lược “tự do hóa chính trị” trên không gian mạng hiện nay là lợi dụng internet và các nền tảng truyền thông xuyên biên giới để quốc tế hóa các vấn đề nội bộ của Việt Nam, từ đó tạo áp lực chính trị, ngoại giao và dư luận quốc tế nhằm can thiệp vào công việc nội bộ của nước ta. Dưới chiêu bài “dân chủ”, “nhân quyền”, “tự do tôn giáo”, các đối tượng chống phá tìm cách bóp méo tình hình trong nước, xuyên tạc chính sách của Đảng và Nhà nước Việt Nam, đồng thời vận động các tổ chức, cá nhân và chính phủ nước ngoài gây sức ép đối với Việt Nam trên các diễn đàn quốc tế.
Trên không gian mạng, nhiều tổ chức phản động lưu vong và các cơ quan truyền thông chống đối thường xuyên đăng tải các báo cáo, bài viết, video hoặc thư ngỏ mang nội dung xuyên tạc về tình hình dân chủ, nhân quyền ở Việt Nam. Một số tổ chức như Human Rights Watch, Amnesty International hoặc các tổ chức chống đối lưu vong thường sử dụng các vụ án hình sự liên quan đến vi phạm pháp luật để quy kết thành “đàn áp chính trị”, “đàn áp tự do ngôn luận”. Sau đó, các thông tin này được lan truyền mạnh trên Facebook, YouTube, X hoặc các website chống phá nhằm tạo dư luận tiêu cực về Việt Nam trong cộng đồng quốc tế.
Một thủ đoạn phổ biến là cố tình đánh tráo bản chất giữa “xử lý vi phạm pháp luật” với “đàn áp bất đồng chính kiến”. Nhiều đối tượng vi phạm pháp luật về an ninh quốc gia, phát tán tài liệu chống Nhà nước hoặc kích động chống đối đã bị các tổ chức phản động mô tả thành “nhà hoạt động dân chủ”, “tù nhân lương tâm”, từ đó vận động các tổ chức quốc tế can thiệp, gây áp lực ngoại giao đối với Việt Nam. Đây là thủ đoạn nhằm từng bước hình thành cái gọi là “phong trào dân chủ” đối lập ở Việt Nam, tạo tiền đề cho âm mưu “tự do hóa chính trị” và “diễn biến hòa bình”.
Các thế lực thù địch cũng triệt để lợi dụng những sự kiện quốc tế hoặc các cuộc đối thoại nhân quyền để tung ra các chiến dịch truyền thông chống phá trên không gian mạng. Mỗi khi Việt Nam tổ chức các sự kiện chính trị quan trọng như Đại hội Đảng, bầu cử Quốc hội hoặc tham gia các cơ chế của Liên hợp quốc, nhiều tổ chức và tài khoản chống đối lại đồng loạt phát tán thông tin xuyên tạc, đòi “thả tù nhân chính trị”, yêu cầu “cải cách thể chế”, “đa nguyên đa đảng”. Mục tiêu của chúng là tạo cảm giác rằng Việt Nam đang chịu “sức ép quốc tế” về dân chủ, nhân quyền, từ đó tác động vào tâm lý xã hội trong nước.
2.2.4. Kích động tư tưởng “xã hội dân sự cực đoan”, “phi chính trị hóa” lực lượng vũ trang nhằm làm suy yếu vai trò quản lý của Nhà nước
Một thủ đoạn rất nguy hiểm trong chiến lược thúc đẩy “tự do hóa chính trị” trên không gian mạng hiện nay là cổ súy mô hình “xã hội dân sự cực đoan” và đòi “phi chính trị hóa” lực lượng vũ trang nhằm từng bước làm suy yếu vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam đối với Nhà nước và xã hội. Các thế lực thù địch thường tuyên truyền rằng lực lượng quân đội, công an cần “trung lập về chính trị”, “không phục vụ bất kỳ đảng phái nào”, từ đó phủ nhận nguyên tắc Đảng lãnh đạo tuyệt đối, trực tiếp về mọi mặt đối với lực lượng vũ trang nhân dân Việt Nam.
Trên không gian mạng, nhiều tài khoản chống đối, tổ chức phản động và các kênh truyền thông xuyên biên giới thường xuyên đăng tải các bài viết, video hoặc livestream cổ súy cho cái gọi là “quân đội phi chính trị”, “công an trung lập”, đồng thời xuyên tạc rằng việc lực lượng vũ trang đặt dưới sự lãnh đạo của Đảng là “không phù hợp với dân chủ hiện đại”. Chúng cố tình đánh tráo khái niệm giữa “tính chuyên nghiệp” của lực lượng vũ trang với yêu cầu “tách khỏi sự lãnh đạo của Đảng”, qua đó từng bước thúc đẩy âm mưu làm suy yếu nền tảng chính trị của chế độ xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam.
Thực chất, đây là thủ đoạn không mới trong chiến lược “diễn biến hòa bình” mà các thế lực thù địch đã sử dụng ở nhiều quốc gia xã hội chủ nghĩa trước đây. Thực tiễn lịch sử cho thấy, ở một số nước Đông Âu và Liên Xô trước đây, quá trình “phi chính trị hóa” lực lượng vũ trang đã dẫn tới sự suy giảm bản lĩnh chính trị, mất phương hướng tư tưởng và cuối cùng tạo điều kiện cho sự sụp đổ của chế độ xã hội chủ nghĩa. Chính vì vậy, các đối tượng chống phá hiện nay luôn tìm cách tác động vào lực lượng vũ trang thông qua mạng xã hội, các diễn đàn trực tuyến và chiến tranh thông tin nhằm gieo rắc tư tưởng “trung lập chính trị”, làm phai nhạt mục tiêu, lý tưởng chiến đấu.
Bên cạnh đó, các thế lực thù địch còn lợi dụng khái niệm “xã hội dân sự” để cổ súy hình thành các tổ chức đối lập dưới danh nghĩa “tổ chức độc lập”, “hội nhóm xã hội”, “phong trào dân chủ”. Chúng tuyên truyền rằng cần xây dựng “xã hội dân sự độc lập với Nhà nước”, thúc đẩy các hội nhóm hoạt động ngoài khuôn khổ pháp luật và từng bước hình thành lực lượng đối lập chính trị. Nhiều hội nhóm trên Facebook, Telegram hoặc các diễn đàn trực tuyến đã được lập ra với danh nghĩa “thảo luận xã hội”, “bảo vệ môi trường”, “đấu tranh nhân quyền”, nhưng thực chất là nơi phát tán tư tưởng chống đối, kích động biểu tình và phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng.
Điều nguy hiểm là các nội dung này thường được truyền bá bằng hình thức mềm mại, mang tính “học thuật”, “khai sáng”, khiến nhiều người, đặc biệt là giới trẻ, dễ nhầm tưởng rằng đó chỉ là các quan điểm “tiến bộ” hay “phổ quát”. Các đối tượng chống phá thường sử dụng các thuật ngữ như “xã hội công dân”, “quyền tự tổ chức”, “quân đội trung lập”, “tách Đảng khỏi Nhà nước” để tạo cảm giác hợp lý về mặt lý luận, trong khi mục tiêu sâu xa là từng bước tách lực lượng vũ trang khỏi nền tảng chính trị của chế độ xã hội chủ nghĩa và thúc đẩy đa nguyên chính trị tại Việt Nam.
3. Nguy cơ, hiểm họa từ thủ đoạn “tự do hóa chính trị”
“Tự do hóa chính trị” trên không gian mạng không đơn thuần là những quan điểm mang tính học thuật hay tranh luận chính trị thông thường, mà thực chất là một thủ đoạn nằm trong chiến lược “diễn biến hòa bình” của các thế lực thù địch nhằm từng bước làm thay đổi nền tảng tư tưởng, chế độ chính trị và định hướng phát triển của Việt Nam. Điều nguy hiểm của thủ đoạn này nằm ở chỗ nó không sử dụng bạo lực trực tiếp, mà tác động âm thầm vào nhận thức, tư tưởng, tâm lý và niềm tin xã hội thông qua môi trường mạng – nơi thông tin lan truyền với tốc độ rất nhanh và khó kiểm soát tuyệt đối. Nếu không được nhận diện và đấu tranh kịp thời, “tự do hóa chính trị” có thể tạo ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng đối với ổn định chính trị, an ninh quốc gia và sự phát triển bền vững của đất nước.

Trước hết, nguy cơ lớn nhất của “tự do hóa chính trị” là làm suy giảm niềm tin của nhân dân đối với Đảng, Nhà nước và chế độ xã hội chủ nghĩa. Thông qua việc liên tục phát tán thông tin sai trái, xuyên tạc lịch sử, bóp méo tình hình dân chủ – nhân quyền và khai thác các vụ việc tiêu cực trong xã hội, các thế lực thù địch tìm cách gieo rắc tâm lý hoài nghi, bất mãn và mất phương hướng chính trị trong nhân dân. Khi niềm tin xã hội bị xói mòn, khối đại đoàn kết toàn dân tộc cũng sẽ bị ảnh hưởng, tạo ra nguy cơ bất ổn về tư tưởng và xã hội. Đây chính là mục tiêu sâu xa của chiến lược “tự do hóa chính trị”: phá vỡ nền tảng tinh thần của chế độ từ bên trong thay vì đối đầu trực diện.
Một hiểm họa đặc biệt nghiêm trọng khác là nguy cơ thúc đẩy “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” trong nội bộ. Các luận điệu cổ súy “đa nguyên chính trị”, “đa đảng đối lập”, “phi chính trị hóa” lực lượng vũ trang hay phủ nhận chủ nghĩa Mác – Lênin nếu thâm nhập sâu vào đội ngũ cán bộ, đảng viên sẽ làm suy giảm bản lĩnh chính trị, phai nhạt lý tưởng cách mạng và dao động về lập trường tư tưởng. Điều này đặc biệt nguy hiểm bởi sự suy yếu từ bên trong luôn là nguy cơ lớn nhất đối với sự tồn vong của một chế độ chính trị. Thực tiễn sụp đổ của Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa Đông Âu trước đây cho thấy, khi nền tảng tư tưởng bị lung lay và xuất hiện sự “tự chuyển hóa” trong nội bộ thì chế độ rất dễ rơi vào khủng hoảng toàn diện.
“Tự do hóa chính trị” trên không gian mạng còn tiềm ẩn nguy cơ gây mất ổn định chính trị – xã hội. Thông qua việc kích động tâm lý đám đông, tạo “điểm nóng dư luận”, kêu gọi biểu tình trái pháp luật hoặc cổ súy các xu hướng cực đoan, các thế lực thù địch có thể từng bước làm gia tăng mâu thuẫn xã hội và gây rối loạn an ninh trật tự. Trong điều kiện mạng xã hội phát triển mạnh như hiện nay, chỉ cần một thông tin sai lệch hoặc một video cắt ghép mang tính kích động cũng có thể tạo ra “khủng hoảng truyền thông” và dẫn tới phản ứng dây chuyền trong xã hội. Đây là nguy cơ rất lớn đối với môi trường hòa bình, ổn định – yếu tố có ý nghĩa sống còn đối với quá trình phát triển đất nước.
Bên cạnh đó, thủ đoạn “tự do hóa chính trị” còn tác động tiêu cực đến thế hệ trẻ. Việc liên tục lan truyền các nội dung xuyên tạc lịch sử, phủ nhận thành quả cách mạng, cổ súy lối sống cực đoan, đề cao chủ nghĩa cá nhân và “phi chính trị hóa” giới trẻ có thể dẫn đến tình trạng phai nhạt lý tưởng cách mạng, thờ ơ chính trị và suy giảm trách nhiệm công dân. Khi một bộ phận thanh niên mất niềm tin vào các giá trị truyền thống, thiếu bản lĩnh chính trị và dễ bị dẫn dắt bởi các xu hướng cực đoan trên mạng xã hội, nguy cơ “mất gốc” về tư tưởng và văn hóa sẽ ngày càng gia tăng.
Không chỉ dừng lại ở phạm vi trong nước, “tự do hóa chính trị” còn tạo điều kiện để các thế lực bên ngoài can thiệp vào công việc nội bộ của Việt Nam. Thông qua việc quốc tế hóa các vấn đề dân chủ, nhân quyền, lợi dụng truyền thông xuyên biên giới và sức ép dư luận quốc tế, các đối tượng chống phá tìm cách gây áp lực chính trị, ngoại giao đối với Việt Nam. Đây là âm mưu lâu dài nhằm từng bước làm suy yếu vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam và chuyển hóa mô hình chính trị ở nước ta theo quỹ đạo phương Tây.
Trong bối cảnh chuyển đổi số và toàn cầu hóa hiện nay, nguy cơ từ “tự do hóa chính trị” trên không gian mạng ngày càng phức tạp, tinh vi và khó nhận diện hơn trước. Các thủ đoạn chống phá không còn mang tính cực đoan, công khai mà được “mềm hóa”, “giải trí hóa”, “cảm xúc hóa” thông qua văn hóa mạng, người nổi tiếng, video ngắn và thuật toán truyền thông số. Chính điều này khiến nhiều người dễ tiếp nhận các quan điểm sai trái một cách vô thức mà không nhận ra mục tiêu chống phá phía sau.
Vì vậy, nhận diện rõ nguy cơ, hiểm họa của “tự do hóa chính trị” không chỉ có ý nghĩa lý luận mà còn là yêu cầu cấp thiết về thực tiễn trong công cuộc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng hiện nay. Điều đó đòi hỏi phải kết hợp đồng bộ giữa nâng cao nhận thức chính trị, tăng cường giáo dục lý tưởng cách mạng, phát huy vai trò của báo chí – truyền thông chính thống và chủ động đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trên không gian mạng, qua đó giữ vững ổn định chính trị và bảo vệ con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam.
3. Giải pháp phòng, chống thủ đoạn “tự do hóa chính trị” trong bối cảnh hiện nay
Trong bối cảnh không gian mạng trở thành môi trường tác động trực tiếp đến nhận thức chính trị, tư tưởng và dư luận xã hội, đấu tranh phòng, chống thủ đoạn “tự do hóa chính trị” đang trở thành yêu cầu cấp thiết nhằm bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng Cộng sản Việt Nam, giữ vững ổn định chính trị và bảo đảm an ninh quốc gia. Đây không chỉ là nhiệm vụ của các cơ quan chức năng mà còn là trách nhiệm của toàn hệ thống chính trị và mỗi công dân trong môi trường số hiện nay. Muốn đấu tranh hiệu quả với các thủ đoạn chống phá trên không gian mạng cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp cả về chính trị, tư tưởng, pháp luật, công nghệ và truyền thông.
Thứ nhất, cần tăng cường giáo dục lý luận chính trị, nâng cao nhận thức và bản lĩnh chính trị cho cán bộ, đảng viên và nhân dân, đặc biệt là thế hệ trẻ. Thực tiễn cho thấy, một bộ phận người dùng mạng xã hội dễ bị tác động bởi các luận điệu “tự do hóa chính trị” do thiếu hiểu biết chính trị, thiếu khả năng nhận diện thông tin sai trái hoặc có tâm lý tiếp nhận thông tin cảm tính. Vì vậy, phải tiếp tục đổi mới công tác giáo dục chính trị, tư tưởng theo hướng gần gũi, hiện đại và phù hợp với môi trường truyền thông số. Bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng; chủ động đấu tranh phản bác có hiệu quả các quan điểm sai trái, thù địch trong tình hình mới. Đây là định hướng quan trọng để nâng cao “sức đề kháng” tư tưởng cho xã hội trước các âm mưu thúc đẩy “tự do hóa chính trị” trên không gian mạng.
Thứ hai, cần đổi mới mạnh mẽ phương thức tuyên truyền, đấu tranh trên không gian mạng theo hướng chủ động, hiện đại và có tính thuyết phục cao. Trong khi các thế lực thù địch sử dụng video ngắn, livestream, podcast, AI và thuật toán mạng xã hội để truyền bá thông tin sai trái thì nếu lực lượng chính thống vẫn tuyên truyền theo cách khô cứng, chậm phản ứng sẽ rất khó cạnh tranh về khả năng lan tỏa thông tin. Vì vậy, báo chí cách mạng, các cơ quan truyền thông và lực lượng đấu tranh trên không gian mạng cần chủ động xây dựng các sản phẩm truyền thông số hấp dẫn, ngắn gọn, dễ tiếp cận nhưng vẫn bảo đảm tính định hướng và tính chiến đấu. Cần chủ động đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch; xử lý nghiêm các đối tượng chống phá Đảng, Nhà nước, chế độ xã hội chủ nghĩa. Điều đó cho thấy đấu tranh trên không gian mạng hiện nay phải được xem là một mặt trận tư tưởng đặc biệt quan trọng.
Thứ ba, tiếp tục xây dựng, chỉnh đốn Đảng và nâng cao hiệu quả phòng, chống tham nhũng, tiêu cực. Các thế lực thù địch thường lợi dụng những hạn chế, yếu kém trong quản lý xã hội hoặc sai phạm của một số cán bộ để kích động chống đối và phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng. Vì vậy, việc kiên quyết xử lý tham nhũng, tăng cường minh bạch, củng cố niềm tin của nhân dân đối với Đảng và Nhà nước chính là giải pháp căn cơ để làm thất bại các luận điệu “tự do hóa chính trị”. Phải kiên quyết ngăn chặn, đẩy lùi suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống và các biểu hiện “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” trong nội bộ. Đây là giải pháp có ý nghĩa đặc biệt quan trọng nhằm bảo vệ Đảng từ bên trong trước các âm mưu chống phá trên không gian mạng.
Thứ tư, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước đối với không gian mạng. Trong điều kiện các nền tảng xuyên biên giới như Facebook, YouTube, TikTok có ảnh hưởng rất lớn đến đời sống xã hội, nếu thiếu cơ chế quản lý hiệu quả sẽ tạo điều kiện cho các thông tin xấu độc, phản động lan truyền mạnh. Luật An ninh mạng năm 2018 là cơ sở pháp lý quan trọng nhằm bảo vệ chủ quyền số, an ninh quốc gia và xử lý các hành vi lợi dụng internet để chống phá Nhà nước. Tuy nhiên, cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế phối hợp với các nền tảng công nghệ xuyên biên giới trong việc gỡ bỏ nội dung vi phạm pháp luật, đồng thời xử lý nghiêm các hành vi lợi dụng “tự do ngôn luận” để xuyên tạc, kích động chống phá và thúc đẩy “tự do hóa chính trị”.
4. Kết luận
Trong bối cảnh bùng nổ công nghệ số và sự phát triển mạnh mẽ của không gian mạng, thủ đoạn “tự do hóa chính trị” đang trở thành một phương thức chống phá đặc biệt nguy hiểm của các thế lực thù địch đối với Việt Nam. “Tự do hóa chính trị” không phải là mở rộng dân chủ chân chính, mà thực chất là công cụ chính trị nhằm từng bước làm suy yếu nền tảng tư tưởng của Đảng, gây mất ổn định chính trị – xã hội và hướng tới thay đổi chế độ chính trị ở Việt Nam theo quỹ đạo phương Tây. Đấu tranh phòng, chống thủ đoạn “tự do hóa chính trị” hiện nay không chỉ là nhiệm vụ của các cơ quan chức năng mà còn là trách nhiệm của toàn xã hội. Trong cuộc đấu tranh ấy, mỗi cán bộ, đảng viên và mỗi công dân cần nâng cao bản lĩnh chính trị, tỉnh táo trước các luận điệu xuyên tạc, chủ động lan tỏa thông tin tích cực và góp phần xây dựng không gian mạng lành mạnh, an toàn vì sự ổn định và phát triển bền vững của Việt Nam trong kỷ nguyên số.
Tài liệu tham khảo
1. Đảng Cộng sản Việt Nam (2021), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, tập I, II, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
2. Đảng Cộng sản Việt Nam (2026), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, tập I, II, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
3. Đảng Cộng sản Việt Nam (2018), Nghị quyết số 35-NQ/TW ngày 22/10/2018 của Bộ Chính trị về tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong tình hình mới.
4. Đảng Cộng sản Việt Nam (2021), Nghị quyết Trung ương 4 khóa XIII về tăng cường xây dựng, chỉnh đốn Đảng và hệ thống chính trị.
5. Đảng Cộng sản Việt Nam (2016), Nghị quyết Trung ương 4 khóa XII về tăng cường xây dựng, chỉnh đốn Đảng; ngăn chặn, đẩy lùi suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống, những biểu hiện “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” trong nội bộ.
6. Đảng Cộng sản Việt Nam (2019), Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 của Bộ Chính trị về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
7. Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
8. Luật An ninh mạng năm 2018, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
9. Hồ Chí Minh (2011), Toàn tập, tập 5, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
10. Vladimir Ilyich Lenin (1976), Toàn tập, tập 33, Nxb Tiến bộ, Moskva.
11. Liên hợp quốc (1948), Universal Declaration of Human Rights, New York: United Nations.
12. Isaiah Berlin (1969), Four Essays on Liberty, Oxford University Press.
13. Robert A. Dahl (1971), Polyarchy: Participation and Opposition, Yale University Press.
14. Samuel P. Huntington (1991), The Third Wave: Democratization in the Late Twentieth Century, University of Oklahoma Press.
[1] United Nations (1948), Universal Declaration of Human Rights, New York: United Nations, Articles 19, 21.
[2] Isaiah Berlin (1969), Four Essays on Liberty, Oxford University Press, p. 124.
[3] Robert A. Dahl (1971), Polyarchy: Participation and Opposition, Yale University Press, p. 1.
[4] V.I. Lenin (1976), Toàn tập, tập 33, Nxb Tiến bộ, Moskva
[5] Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (2013), Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, Điều 25.
[6] Samuel P. Huntington (1991), The Third Wave: Democratization in the Late Twentieth Century, University of Oklahoma Press, pp. 7–9.
2


