Trao đổi

Tự do báo chí ở Việt Nam và các luận điệu xuyên tạc

Hoa Sim 24/08/2026 12:47

Tự do báo chí là quyền cơ bản được Việt Nam bảo đảm theo Hiến pháp, pháp luật và chuẩn mực quốc tế. Tuy nhiên, vẫn có những nhận định xuyên tạc, thiếu khách quan.

1. Những căn cứ pháp lý bảo đảm quyền tự do báo chí trong pháp luật quốc tế và pháp luật Việt Nam

1.1. Luật pháp quốc tế

Quyền tự do báo chí là một bộ phận cấu thành quan trọng của quyền tự do ngôn luận, tự do biểu đạt — những quyền cơ bản của con người được ghi nhận trong nhiều văn kiện pháp lý quốc tế quan trọng. Điều 19 của Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (UDHR) năm 1948 khẳng định: “Mọi người đều có quyền tự do quan điểm và tự do phát biểu; quyền này bao gồm tự do tán thành quan điểm mà không bị can thiệp, và tìm kiếm, tiếp nhận và truyền đạt thông tin và ý tưởng thông qua bất kỳ phương tiện nào, không kể biên giới”.

Tiếp nối tinh thần đó, Điều 19 của Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR) năm 1966 quy định cụ thể hơn: “Mọi người đều có quyền tự do biểu đạt. Quyền này bao gồm quyền tự do tìm kiếm, tiếp nhận và truyền đạt mọi loại thông tin và ý tưởng, dưới bất kỳ hình thức nào, bằng miệng, viết tay, in ấn, dưới dạng nghệ thuật, hoặc bất kỳ phương tiện truyền thông nào khác do mình lựa chọn”.

Tuy nhiên, cần nhấn mạnh một nguyên tắc có tính phổ quát: tự do báo chí và tự do biểu đạt không phải là các quyền tuyệt đối, không có giới hạn. Chính ICCPR cũng quy định rõ các giới hạn hợp pháp tại khoản 3 Điều 19: việc thực hiện các quyền này có thể bị hạn chế nhất định khi được pháp luật quy định và cần thiết để bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự công cộng, sức khỏe hoặc đạo đức xã hội, cũng như các quyền và danh dự của người khác. Không một quốc gia dân chủ nào trên thế giới, kể cả Hoa Kỳ, Anh, Pháp, Đức… lại cho phép tự do báo chí vô hạn mà không có bất kỳ ràng buộc pháp lý nào.

1.2. Luật pháp Việt Nam

Quyền tự do báo chí được hiến định và bảo đảm bằng pháp luật Việt Nam. Điều 25 Hiến pháp năm 2013 của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khẳng định: “Công dân có quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, tiếp cận thông tin, hội họp, lập hội, biểu tình. Việc thực hiện các quyền này do pháp luật quy định”. Quy định này không chỉ phù hợp với xu thế chung của thế giới mà còn thể hiện bản chất dân chủ, nhân văn của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

Tiếp nối tinh thần đó, Luật Báo chí năm 2016 và Luật Báo chí 2025 sẽ có hiệu lực vào ngày 01/7/2026 đã quy định chi tiết về quyền tự do báo chí, quyền tự do ngôn luận trên báo chí của công dân, tổ chức và hoạt động báo chí, quyền và nghĩa vụ của cơ quan, tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động báo chí.

Trên bình diện quốc tế, Việt Nam đã chủ động tham gia và thực hiện nghiêm túc các công ước quốc tế quan trọng về quyền con người. Quyền tự do báo chí được quy định cụ thể trong Điều 19 của Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR) năm 1966. Việt Nam chính thức gia nhập ICCPR từ năm 1982, thể hiện quyết tâm hội nhập quốc tế và cam kết tôn trọng các giá trị phổ quát về quyền con người. Với tư cách là thành viên có trách nhiệm, Việt Nam có nghĩa vụ thực hiện đầy đủ “những chuẩn mực nhân quyền quốc tế tối thiểu” được ghi nhận trong công ước.

Bên cạnh đó, Việt Nam cũng đã gia nhập hầu hết các công ước quốc tế cơ bản về quyền con người. Đặc biệt, trong Kỳ báo cáo UPR (Universal Periodic Review) chu kỳ IV năm 2024, Việt Nam đã tiếp nhận 271 trong số 320 khuyến nghị của các quốc gia tại phiên đối thoại Quốc hội tháng 5/2024, đạt tỷ lệ chấp nhận 84,7% – cao nhất trong suốt bốn chu kỳ UPR. Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc đã thông qua báo cáo quốc gia của Việt Nam, ghi nhận những nỗ lực và thành tựu trong việc thúc đẩy và bảo vệ quyền con người, trong đó có quyền tự do biểu đạt, tự do báo chí, tự do hội họp và tôn giáo [1].

Những cam kết và kết quả đạt được trong khuôn khổ các cơ chế nhân quyền quốc tế đã chứng minh một cách thuyết phục rằng Việt Nam luôn coi trọng và thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ quốc tế về bảo đảm quyền con người, trong đó có quyền tự do báo chí.

2. Nhận diện những chiêu bài lợi dụng tự do báo chí để xâm phạm quyền con người, chống phá Nhà nước

Một trong những luận điệu xuyên tạc phổ biến nhất là cho rằng “ở Việt Nam không có tự do báo chí”. Luận điệu này hoàn toàn sai lệch và bị bác bỏ bởi các quy định pháp luật và dữ liệu thực tế. Ngay trong khuôn khổ bài viết này đã dẫn chiếu Điều 25 Hiến pháp 2013 và Luật Báo chí 2016, 2025 bảo đảm quyền tự do báo chí.

Thực tế cho thấy, Thực tế cho thấy, Theo Nghị quyết số 18-NQ/TW, tính đến 12/2025, cả nước có 778 cơ quan báo chí, gần 21.000 nhà báo được cấp thẻ trong cả lĩnh vực báo chí in, báo chí điện tử và phát thanh, truyền hình [2]

Với hệ thống báo chí trên Việt Nam không ngừng phát triển cả về số lượng và chất lượng. Các cơ quan báo chí đã chủ động chuyển đổi số, ứng dụng công nghệ hiện đại, đa dạng hóa các loại hình báo chí (báo in, báo điện tử, phát thanh, truyền hình), đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của công chúng. Người dân có thể tiếp cận thông tin qua nhiều kênh khác nhau, từ báo chí chính thống đến mạng xã hội – với điều kiện tuân thủ quy định của pháp luật.

2.1. Luận điệu thứ hai: Việt Nam “bóp nghẹt” tự do báo chí, “đàn áp” nhà báo

Tổ chức Phóng viên không biên giới (RSF) thường xuyên công bố các bảng xếp hạng tự do báo chí, trong đó xếp Việt Nam ở vị trí rất thấp. Cụ thể, trong bảng xếp hạng năm 2024-2025, tháng 5.2026 RSF xếp Việt Nam thứ 174 trong số 180 quốc gia về tự do báo chí, và lý giải do “cầm tù nhà báo có hệ thống, khiến nước này nằm trong nhóm nước có nền báo chí tồi tệ nhất thế giới” [3]. Tổ chức Theo dõi Nhân quyền (HRW) cũng liên tục cáo buộc Việt Nam “bóp nghẹt nhà báo [4].

Cần khẳng định rằng: Những báo cáo này, ngay từ phương pháp luận, đã có vấn đề. RSF và HRW áp dụng thước đo tự do báo chí của các nước phương Tây cho tất cả các quốc gia, không tính đến đặc điểm chính trị, văn hóa, lịch sử và trình độ phát triển khác nhau của mỗi nước. Các báo cáo này sử dụng các nguồn tin thiếu kiểm chứng, có động cơ chính trị và thường xuyên bị chính phủ các nước có chủ quyền bác bỏ.

Bộ Ngoại giao Việt Nam đã nhiều lần bác bỏ những cáo buộc này và khẳng định: những nhận định của RSF là sai trái, thiếu khách quan, không phản ánh đúng thực tế phát triển của báo chí Việt Nam, đồng thời có mục đích can thiệp vào công việc nội bộ của Việt Nam. Việc xếp hạng thấp của RSF không có giá trị pháp lý và cũng không được cộng đồng quốc tế rộng rãi thừa nhận như một tiêu chuẩn khách quan để đánh giá tự do báo chí. Các con số thống kê thực tế cho thấy sự đa dạng và phát triển của báo chí Việt Nam, đồng thời cũng cần nhấn mạnh rằng mọi sự so sánh thiếu phương pháp luận khoa học đều dẫn đến kết luận sai lệch.

Quan trọng hơn, cần phân biệt rõ: xử lý vi phạm pháp luật không phải là đàn áp. Khi một nhà báo hoặc bất kỳ công dân nào vi phạm pháp luật (ví dụ: đăng tải thông tin sai sự thật, xuyên tạc, vu khống, kích động bạo loạn, gây chia rẽ dân tộc), họ sẽ bị xử lý theo đúng quy định của pháp luật. Điều này diễn ra ở bất kỳ quốc gia pháp quyền nào trên thế giới, kể cả Hoa Kỳ, Anh, Pháp, Đức… Không thể lấy “tự do báo chí” làm bình phong để che đậy các hành vi vi phạm pháp luật và chống phá nhà nước.

2.2. Nhận diện chiêu bài “yêu cầu xóa bỏ các điều luật”

Một yêu sách khác thường xuyên được một số tổ chức và chính phủ phương Tây đưa ra là yêu cầu Việt Nam xóa bỏ hoặc sửa đổi Điều 117 (tội tuyên truyền chống Nhà nước) và Điều 331 (tội lợi dụng các quyền tự do dân chủ) của Bộ luật Hình sự, với lý do cho rằng các điều luật này “hạn chế tự do ngôn luận” [5].

Tuy nhiên, cần hiểu đúng bản chất của các quy định này. Điều 331 Bộ luật Hình sự 2015 quy định về tội “Lợi dụng các quyền tự do dân chủ xâm phạm lợi ích của Nhà nước, quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân”. Cụ thể: “Người nào lợi dụng các quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, tự do tín ngưỡng, tôn giáo, tự do hội họp, lập hội và các quyền tự do dân chủ khác xâm phạm lợi ích của Nhà nước, quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân, thì bị phạt cảnh cáo, phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm. Phạm tội gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội, thì bị phạt tù từ 02 năm đến 07 năm”.

Tương tự, Điều 117 quy định về tội “Tuyên truyền chống Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam” với khung hình phạt từ 5 đến 12 năm tù.

Các điều luật này là cần thiết để bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự xã hội, danh dự, nhân phẩm và quyền hợp pháp của công dân. Không một quốc gia có chủ quyền nào lại cho phép công dân của mình lợi dụng quyền tự do ngôn luận để xuyên tạc lịch sử, phủ nhận chủ quyền quốc gia, kích động bạo loạn, hoặc xúc phạm các cơ quan nhà nước. Các quốc gia phương Tây cũng có những điều luật tương tự (tội phỉ báng, tội xúc phạm, tội kích động bạo loạn, tội đe dọa an ninh quốc gia). Việc họ đòi Việt Nam “xóa bỏ” các điều luật đó là sự can thiệp thô bạo vào công việc nội bộ của một quốc gia độc lập, có chủ quyền.

2.3. Luận điệu thứ tư: Các vụ bắt giữ “nhà báo độc lập” là đàn áp chính trị

Trên thực tế, đã có nhiều trường hợp cá nhân lợi dụng chiêu bài “tự do báo chí”, “tự do ngôn luận” để thực hiện các hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng. Cần khẳng định dứt khoát: Việt Nam không có tù nhân chính trị. Không một ai bị bắt giữ chỉ vì “có quan điểm chính trị khác” hoặc “thực hiện nghề báo”. Những người bị bắt giữ và kết án đều có hành vi vi phạm pháp luật cụ thể, rõ ràng, được điều tra và xét xử công khai, minh bạch theo đúng trình tự tố tụng hình sự. Nhiều trường hợp trong số đó đã có hành vi tuyên truyền chống Nhà nước, xuyên tạc đường lối của Đảng, kêu gọi biểu tình, bạo loạn, hoặc có liên hệ với các tổ chức phản động ở nước ngoài. Họ bị xét xử với tư cách là tội phạm, chứ không phải “người bất đồng chính kiến”.

Ví dụ: Vụ Lê Trung KhoaNguyễn Văn Đài — những người đã lợi dụng tự do báo chí, mạng xã hội để thực hiện các hoạt động chống đối, tuyên truyền xuyên tạc, kêu gọi biểu tình, bạo loạn, bị cơ quan chức năng khởi tố, truy nã về hành vi “Làm, tàng trữ, phát tán hoặc tuyên truyền thông tin, tài liệu, vật phẩm nhằm chống Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam” theo Điều 117 Bộ luật Hình sự.

Các bản án theo Điều 331, như Bản án số 94/2019/HS-PT ngày 28/08/2019 của Tòa án nhân dân thành phố Cần Thơ, thể hiện rõ các hành vi lợi dụng quyền tự do dân chủ để xâm phạm lợi ích của Nhà nước [6]

Cần nhấn mạnh rằng, bất kỳ quốc gia nào cũng có quyền bảo vệ an ninh quốc gia và trật tự xã hội của mình. Việc các tổ chức quốc tế lấy những trường hợp cá biệt, thậm chí xuyên tạc bản chất vụ việc, để quy kết Việt Nam “đàn áp” là hành vi thiếu thiện chí, can thiệp vào công việc nội bộ của Việt Nam. Hơn nữa, có một nghịch lý rất rõ: cùng một hành vi vi phạm pháp luật, nếu xảy ra ở Mỹ hoặc châu Âu thì bị xử lý hình sự; nếu xảy ra ở Việt Nam lại bị gọi là “đàn áp chính trị”. Đây chính là sự phân biệt đối xử và áp dụng tiêu chuẩn kép trong vấn đề nhân quyền [7].

3. Kết luận

Tự do báo chí là một quyền cơ bản của con người, đã được Hiến pháp và pháp luật Việt Nam ghi nhận, bảo vệ, đồng thời được cụ thể hóa trong các cam kết quốc tế mà Việt Nam là thành viên có trách nhiệm. Trong thời đại chuyển đổi số, báo chí Việt Nam đã, đang và sẽ tiếp tục là lực lượng xung kích trên mặt trận tư tưởng – văn hóa, góp phần bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng, đồng thời không ngừng đáp ứng nhu cầu thông tin chính đáng của nhân dân.

Những luận điệu xuyên tạc của các cá nhân, tổ chức cá nhân lợi dung tự do báo chí để xâm phạm quyền con người, chống phá Nhà nước là việc đi ngược lại những chuẩn mực pháp lý quốc tế về quyền tự do báo chí cần phải bị xử lý thật nghiêm minh để không đưa ra những tin xấu, độc bảo vệ nền tảng lý luận, đấu tranh phản bác mọi quan điểm sai trái, thù địch chống phá Nhà nước, bảo về quyền con người, quyền cơ bản của nhân dân.

--------------------------------------------------------------------------------

1. Đối thoại và hợp tác vì tiến bộ nhân quyền nhìn từ việc Việt Nam thực thi các khuyến nghị UPR chu kỳ IV https://www.vietnamplus.vn/doi-thoai-va-hop-tac-vi-tien-bo-nhan-quyen-nhin-tu-viec-viet-nam-thuc-thi-cac-khuyen-nghi-upr-chu-ky-iv-post1084434.vnp

2. https://dongqueviet.com/bai-viet/tu-do-bao-chi-khong-the-do-dem-bang-nhung-bang-xep-hang-sai-trai-xa-roi-thuc-te

3. https://cand.vn/tu-do-bao-chi-khong-the-do-dem-bang-nhung-bang-xep-hang-sai-trai-xa-roi-thuc-te-post804527.html

4. https://congan.camau.gov.vn/ch29/215-Canh-giac-truoc-luan-dieu-danh-trao-ban-chat-Tu-do-bao-chi.mhtml.

5.https://geneva.usmission.gov/2024/05/07/u-s-statement-at-the-universal-periodic-review-of-vietnam-upr46/

6. https://thanhphohaiphong.gov.vn/dieu-331-bo-luat-hinh-su-toi-loi-dung-cac-quyen-tu-do-dan-chu-la-gi.html

7. https://news.tuoitre.vn/vietnam-accepts-over-80-of-human-rights-recommendations-from-133-countries-10382254.htm

Đọc thêm
    Đừng bỏ lỡ
    Tự do báo chí ở Việt Nam và các luận điệu xuyên tạc
    • Mặc định
    trống đồng