Từ định hướng của Đảng đến chính sách của Nhà nước đối với dân tộc rất ít người: Trường hợp Brâu và Rơ Măm
Nguyên tắc bình đẳng dân tộc được thể hiện trong việc tôn trọng đa dạng văn hóa, bảo đảm quyền phát triển và kết hợp hài hòa giữa phát triển kinh tế - xã hội với gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc.
Nguyên tắc bình đẳng dân tộc được thể hiện trong việc tôn trọng đa dạng văn hóa , bảo đảm quyền phát triển và kết hợp hài hoà giữa phát triển kinh tế - xã hội với gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc. Trong điều kiện không gian văn hoá đa dạng, giàu bản sắc của Việt Nam, tính đa dạng ấy không chỉ thể hiện ở ngôn ngữ, tín ngưỡng, phong tục tập quán, mà còn ở các phương thức sinh kế, cấu trúc xã hội và hệ tri thức bản địa thích ứng với những điều kiện sinh thái khác nhau.
Trong chỉnh thể thống nhất đó, các dân tộc thiểu số, đặc biệt là các dân tộc rất ít người, thường cư trú ở những địa bàn miền núi, biên giới, vùng sâu, vùng xa. Đó là những khu vực vừa có vị trí chiến lược về quốc phòng - an ninh, vừa còn nhiều hạn chế về điều kiện phát triển. Điều này đặt ra yêu cầu kép trong hoạch định chính sách: vừa thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội, nâng cao đời sống vật chất và tinh thần, vừa bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa như một thành tố cấu thành của nền văn hóa quốc gia thống nhất trong đa dạng.
1. Nguyên tắc bình đẳng dân tộc: từ định hướng của Đảng đến chính sách của Nhà nước
Tư tưởng của Đảng Cộng sản Việt Nam về vấn đề dân tộc được xác lập nhất quán trên nền tảng chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh, với hạt nhân là nguyên tắc các dân tộc bình đẳng, đoàn kết, tôn trọng và giúp đỡ nhau cùng phát triển. Ngay từ Cương lĩnh chính trị đầu tiên năm 1930, Đảng đã khẳng định quyền tự do, bình đẳng của các dân tộc, gắn vấn đề dân tộc với nhiệm vụ giải phóng dân tộc và chống chính sách chia rẽ của chủ nghĩa thực dân.
Trên nền tảng xuyên suốt đó, trong thời kỳ Đổi mới, điểm cốt lõi trong nguyên tắc bình đẳng dân tộc là không đồng nhất hóa các tộc người, bảo đảm quyền phát triển đi đôi với tôn trọng và phát huy bản sắc văn hoá trong một chỉnh thể quốc gia thống nhất. Bởi vì bình đẳng không được hiểu như sự đồng nhất, mà là quá trình tạo lập điều kiện để các cộng đồng phát triển trong sự đa dạng.
Trong thực tiễn, từ sau Nghị quyết số 22-NQ/TW năm 1989, hệ thống chính sách dân tộc từng bước được xây dựng theo hướng toàn diện, tích hợp và ngày càng phân hóa theo đối tượng. Đặc biệt, từ thập niên 2010 trở lại đây, Nhà nước đã từng bước thiết kế các chính sách đặc thù dành riêng cho các dân tộc rất ít người, từ giảm nghèo và phát triển hạ tầng đến bảo tồn, phục dựng và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống, hỗ trợ duy trì ngôn ngữ, đào tạo cán bộ là người dân tộc và củng cố thiết chế cộng đồng.
Những năm qua, Đảng và Nhà nước đã triển khai một hệ thống chính sách có tính ưu tiên đặc biệt đối với các dân tộc rất ít người. Các chương trình và đề án như Quyết định 2086/QĐ-TTg, Nghị định 57/2017/NĐ-CP về hỗ trợ giáo dục, hay Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi (2021-2030) đã tập trung đầu tư vào hạ tầng, sinh kế, giáo dục và an sinh xã hội. Cách tiếp cận này cho thấy rõ sự chuyển dịch từ logic “phát triển thuần tuý” sang mô hình phát triển tích hợp, trong đó văn hóa được nhìn nhận như một nguồn lực nội sinh của phát triển, thay vì một yếu tố cần bị thay thế.
2. Những nhận định chủ quan về bình đẳng trong chính sách phát triển các dân tộc thiểu số ở Việt Nam
Một số nghiên cứu quốc tế về chính sách dân tộc ở Việt Nam tiếp cận theo hướng “đồng hóa văn hóa”, với các khái niệm như “Vietnamization”, “Kinh hoá” hay “thực dân nội địa”[1]. Theo đó, sự chuyển đổi từ “tự trị”, “đoàn kết dân tộc” sang mục tiêu xây dựng “con người xã hội chủ nghĩa mới” được cho là gắn với việc áp đặt mô hình phát triển thống nhất, khiến văn hóa và sinh kế truyền thống của các dân tộc thiểu số bị xem là “lạc hậu”.
Các nghiên cứu khác lại đề cập đến “bất bình đẳng văn hóa, ngôn ngữ và áp lực hòa nhập một chiều”[2], đồng thời chỉ ra hạn chế trong hỗ trợ thể chế và nguy cơ đồng hóa trong bối cảnh phát triển và toàn cầu hóa[3]. Trong bối cảnh phát triển toàn diện như hiện nay, những biến đổi văn hóa ở các cộng đồng dân tộc thiểu số là hiện tượng có thật, nhưng không thể quy giản thành hệ quả trực tiếp của một chủ đích “đồng hóa” từ phía chính sách.
Nhiều nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng các thách thức về ngôn ngữ, giáo dục hay bản sắc phản ánh sự tương tác phức tạp giữa toàn cầu hoá, thị trường và điều kiện tiếp cận nguồn lực của các nhóm xã hội[4]. Do đó, việc quy chiếu toàn bộ biến đổi văn hóa về một logic chính sách đơn tuyến không chỉ giản lược thực tiễn, mà còn bỏ qua quá trình hoàn thiện liên tục của hệ thống chính sách dân tộc theo hướng tôn trọng khác biệt và phát triển bao trùm.
Tuy nhiên, điểm đáng chú ý là các cách tiếp cận nêu trên thường dựa trên một lối quy giản, khi đồng nhất những biến đổi kinh tế - xã hội mang tính lịch sử trong bối cảnh hậu chiến và chuyển đổi mô hình phát triển với một chủ đích chính sách mang tính “đồng hóa”.
Việc quy chiếu các chính sách như định canh định cư, tổ chức lại sản xuất hay kiện toàn hệ thống quản lý cơ sở thành những công cụ áp đặt văn hóa không chỉ bỏ qua tính lịch sử cụ thể của Việt Nam, mà còn làm mờ đi mục tiêu cốt lõi là ổn định đời sống, xóa đói giảm nghèo và thu hẹp khoảng cách phát triển giữa các vùng, các dân tộc. Nghiêm trọng hơn, khi áp dụng các khung phân tích ngoại sinh như “thực dân nội địa”, một số quan điểm đã đi đến những kết luận phiến diện, thậm chí xuyên tạc bản chất chính sách dân tộc của Việt Nam.
Trái với những diễn giải mang tính quy giản và ngoại suy, thực tiễn nhiều năm qua cho thấy đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam về vấn đề dân tộc không vận hành theo logic “đồng hóa”, mà nhất quán dựa trên nguyên tắc bình đẳng, tôn trọng sự khác biệt và phát huy giá trị văn hóa của các tộc người trong một chỉnh thể thống nhất. Những nguyên tắc này được thể hiện rõ trong quá trình triển khai các chính sách phát triển kinh tế - xã hội gắn với bảo tồn bản sắc văn hóa, đặc biệt đối với các dân tộc rất ít người.
3. Bằng chứng thực tiễn phản bác nhận định chủ quan, xuyên tạc chính sách dân tộc của Việt Nam
Nếu nguyên tắc bình đẳng dân tộc được xác lập ở phương diện lý luận như một định hướng xuyên suốt, thì trong thực tiễn, nguyên tắc đó được cụ thể hóa thông qua một hệ thống chính sách đặc thù đối với các dân tộc thiểu số, đặc biệt là các dân tộc rất ít người như Brâu và Rơ Măm, những cộng đồng có quy mô dân số nhỏ, điều kiện phát triển hạn chế và mức độ dễ tổn thương cao trước các biến động kinh tế - xã hội.

3.1. Tác động của chính sách đến đời sống kinh tế - xã hội
Trong những năm qua, Đảng và Nhà nước đã triển khai một hệ thống chính sách có tính ưu tiên đặc biệt đối với các dân tộc rất ít người. Các chương trình và đề án như Quyết định 2086/QĐ-TTg (2016–2025), Nghị định 57/2017/NĐ-CP về hỗ trợ giáo dục, hay Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi (2021-2030) đã tập trung đầu tư vào hạ tầng, sinh kế, giáo dục và an sinh xã hội.
Riêng với nhóm dân tộc Brâu và Rơ Măm tại tỉnh Quảng Ngãi, nhiều đề án đầu tư với tổng kinh phí nhiều tỷ đồng đã được triển khai nhằm cải thiện toàn diện điều kiện phát triển (cả hai dân tộc) và mới đây nhất là dự án 6 và tiểu dự án 9, Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển vùng dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2021-2025; giai đoạn 2026-2030 (dân tộc Rơ Măm). Tác động của hệ thống chính sách này đến đời sống kinh tế - xã hội được phản ánh tương đối rõ trong thực tiễn tại các cộng đồng dân tộc rất ít người.
Đối với người Brâu, thu nhập bình quân đã tăng đáng kể, từ khoảng 720.000 đồng/người/năm vào năm 2005 lên 24,6 triệu đồng/người/năm vào năm 2021, đồng thời cơ cấu sinh kế cũng trở nên đa dạng hơn, không chỉ dựa vào nông nghiệp truyền thống mà còn mở rộng sang lao động làm thuê và di cư lao động. Cùng với đó, hệ thống hạ tầng cơ sở như điện, đường, trường, trạm được cải thiện rõ rệt, góp phần nâng cao chất lượng sống và khả năng tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản[5].
Tại cộng đồng Rơ Măm, các chương trình đầu tư của Nhà nước từ giữa những năm 2000 đến nay cũng tạo ra những chuyển biến tích cực trên nhiều phương diện. Đến năm 2025, tỷ lệ hộ nghèo giảm xuống còn 3,6%, hộ cận nghèo còn 11,4%, trong khi thu nhập bình quân đầu người đạt khoảng 20 triệu đồng/người/năm. Điều kiện kinh tế của một bộ phận hộ gia đình đã được cải thiện, thể hiện qua việc sở hữu các phương tiện sản xuất như xe công nông, xe tải phục vụ sinh kế. Đồng thời, khả năng tiếp cận giáo dục và an sinh xã hội được nâng lên đáng kể: trẻ em trong cộng đồng đều được đến trường, được hỗ trợ sách vở và bảo hiểm y tế, và đã xuất hiện những trường hợp học sinh theo học tại các cơ sở giáo dục đại học. Những cải thiện về hạ tầng và môi trường sống, như đường làng, ngõ xóm được nâng cấp khang trang, cũng phản ánh rõ nét hiệu quả của các chính sách phát triển[6].
3.2. Tác động của chính sách đến bảo tồn và phát huy văn hóa tộc người
Trước hết, chính sách đã can thiệp trực tiếp vào việc tái thiết lập các thiết chế và thực hành văn hóa cốt lõi. Với người Brâu, từ khi thực hiện định canh, định cư tại làng Đắk Mế từ đầu thập niên 1990, không gian cư trú truyền thống đã được tổ chức lại theo mô hình làng mới. Tuy nhiên, song song với quá trình này, các chính sách “bảo tồn có chọn lọc” đã tập trung phục hồi nhà rông - thiết chế trung tâm của đời sống cộng đồng - thông qua nhiều lần xây dựng, tu sửa (1993, 2000, 2010, 2018), phục dựng các nghi lễ quan trọng như lễ tỉa lúa, lễ cầu mưa[7], phục hồi nghề dệt, lớp học cồng chiêng, múa xoang, hát dân ca[8].
Tương tự, tại cộng đồng Rơ Măm, các hoạt động truyền dạy và phục dựng văn hóa được tổ chức một cách có hệ thống, từ các lớp học cồng chiêng, múa xoang, hát dân ca, đến dệt và đan lát với sự tham gia của nghệ nhân và người dân trong cộng đồng. Đồng thời, các thực hành văn hoá còn được tái hiện trong không gian nhà rông thông qua các chương trình trình diễn, cũng như được tư liệu hóa dưới dạng phim, phóng sự và mã hóa số - QR code[9].
Những hoạt động này cho thấy một xu hướng chung: văn hoá không chỉ được duy trì trong đời sống thường nhật, mà còn được chuẩn hóa, phục dựng và tái hiện trong các thiết chế mới, gắn với quản lý nhà nước và truyền thông hiện đại. Nhiều thực hành vốn gắn với chu kỳ sản xuất nông nghiệp hoặc đời sống tín ngưỡng nay dần mất đi môi trường tồn tại tự nhiên, do thay đổi phương thức sinh kế và không gian cư trú. Một số nghi lễ được phục dựng trong bối cảnh trình diễn hoặc sự kiện, mang tính biểu tượng nhiều hơn là thực hành sống.

Bên cạnh đó, các chính sách phát triển kinh tế - xã hội (hạ tầng, sinh kế, giáo dục, y tế,…) đã tạo ra những điều kiện vật chất mới, làm thay đổi căn bản môi trường tồn tại của văn hóa. Ở người Brâu, việc đầu tư cơ sở hạ tầng, hỗ trợ sản xuất, trang thiết bị văn hóa và phục dựng lễ hội cho thấy văn hóa được tích hợp vào các chương trình phát triển như một nguồn lực nội sinh.
Với người Rơ Măm, các hoạt động trình diễn, truyền dạy và truyền thông hóa di sản cũng cho thấy sự kết nối ngày càng chặt chẽ giữa văn hoá và các lĩnh vực như giáo dục, truyền thông và du lịch. Điều này phản ánh một xu hướng chung: văn hóa không còn tồn tại biệt lập, mà được tái định vị trong mối quan hệ với thị trường, nhà nước và các thiết chế hiện đại.
Từ hai trường hợp trên, có thể thấy rằng biến đổi văn hóa ở các cộng đồng dân tộc rất ít người không thể được giản lược thành một quá trình “đồng hóa văn hóa” theo nghĩa xoá bỏ và thay thế. Ngược lại, đó là một quá trình tái cấu trúc đa tầng, trong đó các yếu tố truyền thống vừa được phục hồi và thể chế hóa thông qua chính sách, vừa bị điều chỉnh và tái định dạng dưới tác động của những biến đổi kinh tế - xã hội và giao lưu văn hóa.
3.3. Tác động của chính sách đến cách tiếp cận diễn giải biến đổi văn hóa
Đối chiếu giữa chính sách và thực tiễn tại các cộng đồng như Brâu và Rơ Măm cho thấy không tồn tại một logic “đồng hoá cưỡng bức” trong quá trình phát triển. Ngược lại, chính sách thực tế được thiết kế theo hướng ưu tiên đặc thù, đầu tư có trọng điểm, đồng thời kết hợp giữa nâng cao đời sống vật chất và bảo tồn văn hóa.
Nhà nước không chỉ hỗ trợ phát triển kinh tế - xã hội mà còn đầu tư cho phục dựng lễ hội, bảo tồn ngôn ngữ, xây dựng thiết chế văn hóa cộng đồng, cũng như truyền dạy và duy trì các thực hành văn hoá truyền thống. Điều này cho thấy không có một mô hình văn hóa đơn nhất được áp đặt, mà là sự tồn tại song song giữa biến đổi xã hội và nỗ lực tái tạo văn hóa.
Trường hợp dân tộc Brâu và Rơ Măm với việc phục dựng nhà rông và duy trì lễ hội truyền thống, truyền dạy cồng chiêng, múa xoang và trình diễn văn hóa, cho thấy văn hoá tộc người không bị xóa bỏ mà đang được tái định dạng trong bối cảnh mới.
Với thực tiễn trên bác bỏ các luận điệu xuyên tạc cho rằng: chính sách dân tộc của Việt Nam là “đồng hóa văn hóa” (với các khái niệm như “Vietnamization”, “Kinh hoá” hay “thực dân nội địa”)[1] có thể khẳng định rằng, biến đổi văn hóa trong các cộng đồng dân tộc rất ít người là kết quả của một quá trình tương tác phức hợp giữa chính sách phát triển, điều kiện thị trường và năng lực thích ứng của cộng đồng. Việc quy giản toàn bộ quá trình này thành “đồng hoá văn hóa” không chỉ thiếu cơ sở thực tiễn mà còn bỏ qua những nỗ lực nhất quán của Nhà nước trong việc kết hợp phát triển với bảo tồn văn hóa.
4. Kết luận
Từ những phân tích về mối quan hệ giữa chính sách dân tộc và thực tiễn biến đổi văn hóa tại các cộng đồng Brâu và Rơ Măm, có thể rút ra một số nhận định khái quát. Trước hết, các chính sách dân tộc của Việt Nam được xây dựng và triển khai trên nền tảng nhất quán của nguyên tắc bình đẳng dân tộc, thể hiện qua định hướng tôn trọng sự đa dạng văn hóa, bảo đảm quyền phát triển của các tộc người và thúc đẩy sự gắn kết trong chỉnh thể quốc gia thống nhất. Nguyên tắc này được cụ thể hóa bằng các chương trình phát triển kinh tế – xã hội kết hợp với bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống, đặc biệt đối với các dân tộc rất ít người.
Thứ hai, đối chiếu với thực tiễn tại cộng đồng Brâu và Rơ Măm cho thấy không tồn tại một quá trình “đồng hóa văn hóa” mang tính chính sách như một số cách diễn giải đã nêu. Ngược lại, có thể nhận diện một quá trình vừa biến đổi vừa tái tạo văn hóa, trong đó Nhà nước đóng vai trò hỗ trợ thông qua đầu tư cơ sở hạ tầng, thiết chế văn hóa, phục dựng lễ hội, truyền dạy nghệ thuật truyền thống và bảo tồn ngôn ngữ. Những biến đổi trong đời sống văn hóa chủ yếu là kết quả của sự tương tác giữa phát triển kinh tế – xã hội, hội nhập và năng lực thích ứng nội sinh của cộng đồng, chứ không phải sự áp đặt nhằm xóa bỏ bản sắc tộc người.
Từ đó, có thể khẳng định rằng luận điểm quy kết toàn bộ quá trình biến đổi văn hóa của các dân tộc thiểu số ở Việt Nam như một hình thức “đồng hóa văn hóa” là thiếu cơ sở thực tiễn và chưa phản ánh đúng bản chất của chính sách dân tộc hiện hành. Thực tiễn chính sách cho thấy sự nhất quán trong việc kết hợp giữa phát triển và bảo tồn, qua đó củng cố tính đúng đắn của nguyên tắc bình đẳng dân tộc trong đường lối của Đảng.
Danh mục tài liệu tham khảo:
- Bùi Thị Bích Lan (Chủ biên, 2021), Một số vấn đề về phát triển kinh tế - xã hội và bảo tồn văn hoá truyền thống các dân tộc rất ít người ở Việt Nam hiện nay, Nxb. Văn hoá Dân tộc, Hà Nội.
- Đảng Cộng sản Việt Nam (2011), Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội (bổ sung, phát triển năm 2011), Hà Nội.
- Lê Thị Hường, Nguyễn Thị Tám (2024), “Thực trạng biến đổi nhà rông của người Brâu ở tỉnh Kon Tum”, Tạp chí Dân tộc học, số 2, 98-110.
- Le, A. T., Nguyen, H. T., & Tran, V. B. (2024), “Perspectives of ethnic minority students in Northern Vietnam”, Pavlo Johansen Library Science Serbii, 2(2), 23264-23275.
- Mc Elwee, P. (2004), “Becoming socialist or becoming Kinh? Government policies for ethnic minorities in the Socialist Republic of Viet Nam”, In C. R. Duncan (Ed.), Civilizing the margins: Southeast Asian government policies for the development of minorities (pp. 182-213), NUS Press.
- Nguyễn Thị Tám (Chủ nhiệm, 2024), Biến đổi văn hoá tộc người Brâu ở vùng biên giới tỉnh Kon Tum hiện nay (Báo cáo tổng hợp đề tài cấp Bộ 2023–2024), Viện Dân tộc học và Tôn giáo học (lưu trữ).
- Nguyen, A. H. (2020), Inequality in ethnic representation in secondary-school literature (Honors project), Bridgewater College Digital Commons. https://digitalcommons.bridgewater.edu/cgi/viewcontent.cgi?article=1011&context=honors_projects
- Nguyen, T. T., & Tran, D. H. (2022), “Educational linguicism: Linguistic discrimination against minority students in Vietnamese mainstream schools”, Language Policy, 21(3), 445–467. https://eric.ed.gov/?id=EJ1339268
- Sở Văn hoá, Thể thao và Du lịch tỉnh Quảng Ngãi (2026), Báo cáo kết quả khôi phục, bảo tồn và phát triển bản sắc văn hóa truyền thống của dân tộc Rơ Măm, Làng Le, xã Mô Rai, tỉnh Quảng Ngãi.
[1] Mc Elwee, P. (2004), “Becoming socialist or becoming Kinh? Government policies for ethnic minorities in the Socialist Republic of Viet Nam”, In C. R. Duncan (Ed.), Civilizing the margins: Southeast Asian government policies for the development of minorities (pp. 182-213), NUS Press.
[2] Nguyen, A. H. (2020), Inequality in ethnic representation in secondary-school literature (Honors project), Bridgewater College Digital Commons. https://digitalcommons.bridgewater.edu/cgi/viewcontent.cgi?article=1011&context=honors_projects
[3] Le, A. T., Nguyen, H. T., & Tran, V. B. (2024), “Perspectives of ethnic minority students in Northern Vietnam”, Pavlo Johansen Library Science Serbii, 2(2), 23264-23275.
[4] Xem: Nguyen, A. H., 2020; Nguyen, T. T., & Tran, D. H., 2022; Le, A. T., Nguyen, H. T., & Tran, V. B., 2024
[5] Nguyễn Thị Tám (Chủ nhiệm, 2024), Biến đổi văn hoá tộc người Brâu ở vùng biên giới tỉnh Kon Tum hiện nay (Báo cáo tổng hợp đề tài cấp Bộ 2023–2024), Viện Dân tộc học và Tôn giáo học (lưu trữ).
[6] Sở Văn hoá, Thể thao và Du lịch tỉnh Quảng Ngãi (2026), Báo cáo kết quả khôi phục, bảo tồn và phát triển bản sắc văn hóa truyền thống của dân tộc Rơ Măm, Làng Le, xã Mô Rai, tỉnh Quảng Ngãi.
[7] Lê Thị Hường, Nguyễn Thị Tám (2024), “Thực trạng biến đổi nhà rông của người Brâu ở tỉnh Kon Tum”, Tạp chí Dân tộc học, số 2, 98-110.
[8] Sở Văn hoá, Thể thao và Du lịch tỉnh Quảng Ngãi (2026), Báo cáo kết quả khôi phục, bảo tồn và phát triển bản sắc văn hóa truyền thống của dân tộc Rơ Măm, Làng Le, xã Mô Rai, tỉnh Quảng Ngãi.
[9] Sở Văn hoá, Thể thao và Du lịch tỉnh Quảng Ngãi (2026), Báo cáo kết quả khôi phục, bảo tồn và phát triển bản sắc văn hóa truyền thống của dân tộc Rơ Măm, Làng Le, xã Mô Rai, tỉnh Quảng Ngãi.


