Góc nhìn khoa học xã hội

Di sản Hán Nôm - Bộ phận cấu thành cốt lõi của nền tảng tư tưởng - văn hóa, lịch sử dân tộc

Kinh Bắc 22/04/2026 14:04

Di sản Hán Nôm không chỉ thuộc về quá khứ mà còn hiện diện như một nền tảng tri thức sống động cho hiện tại và tương lai, giữ vai trò quan trọng trong việc định hình con đường phát triển bền vững của dân tộc Việt Nam

Di sản Hán Nôm là kho tàng thư tịch cổ được ghi chép bằng chữ Hán và chữ Nôm, bao gồm các loại hình văn bản phong phú như chính sử, địa chí, văn bia, sắc phong, châu bản, văn chương và trước tác học thuật. Đây là kết tinh trí tuệ và kinh nghiệm lịch sử của dân tộc Việt Nam qua hàng nghìn năm, phản ánh toàn diện đời sống chính trị, xã hội, văn hóa và tín ngưỡng trong tiến trình phát triển của quốc gia. Không chỉ có giá trị về mặt sử liệu, di sản Hán Nôm còn là nền tảng tinh thần góp phần định hình hệ giá trị, bản sắc và tư duy của dân tộc. Trong bối cảnh hiện nay, việc nghiên cứu, bảo tồn và phát huy di sản Hán Nôm không chỉ là yêu cầu của khoa học mà còn là nhiệm vụ có ý nghĩa chính trị, lịch sử, văn hóa sâu sắc, góp phần tăng cường sức mạnh nội sinh của quốc gia.

Khẳng định chủ quyền và thúc đẩy ngoại giao văn hóa

Một trong những giá trị nổi bật và có ý nghĩa sâu sắc của di sản Hán Nôm là cung cấp hệ thống bằng chứng lịch sử xác thực về quá trình xác lập, thực thi và bảo vệ chủ quyền lãnh thổ của Việt Nam. Thư tịch Hán Nôm như Thiên Nam tứ chí lộ đồ thư, Quảng Thuận đạo sử tập, Phủ biên tạp lục, Châu bản triều Nguyễn, Đại Nam thực lục, Đại Nam nhất thống chí, Lịch triều hiến chương loại chí... đã ghi chép một cách hệ thống, liên tục và chi tiết về hoạt động quản lý của Nhà nước Việt Nam đối với các vùng lãnh thổ, đặc biệt là hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa.

Những tư liệu này không chỉ dừng lại ở việc mô tả địa lý hay ghi chép sự kiện, mà còn phản ánh sâu sắc các hoạt động quản lý hành chính cụ thể như việc thành lập và duy trì hoạt động của các đội Hoàng Sa, Bắc Hải; việc tổ chức các chuyến đi khảo sát, đo đạc thủy trình; việc dựng bia, cắm mốc chủ quyền; cũng như các hoạt động cứu hộ tàu thuyền, khai thác tài nguyên và thiết lập đời sống tín ngưỡng trên các đảo. Những ghi chép đó cho thấy sự hiện diện liên tục và hòa bình của Nhà nước Việt Nam, phù hợp với các nguyên tắc của luật pháp quốc tế về xác lập chủ quyền lãnh thổ.

Việt Nam có thể khẳng định một cách thuyết phục và có cơ sở khoa học về lịch sử và chủ quyền của mình, đồng thời quảng bá hình ảnh một quốc gia có truyền thống văn hiến lâu đời, giàu bản sắc và nhất quán trong ý thức bảo vệ lãnh thổ, gìn giữ hòa bình. Bên cạnh hệ thống sử liệu và văn bản hành chính, các sáng tác tiêu biểu của các danh nhân như Nguyễn Trãi, Nguyễn Du, Nguyễn Đình Chiểu, Hồ Chí Minh... còn góp phần quan trọng trong việc bồi đắp ý thức quốc gia - dân tộc, hun đúc tinh thần độc lập, tự chủ và khát vọng hòa bình của dân tộc Việt Nam qua các thời kỳ lịch sử. Những giá trị nhân nghĩa, tinh thần vì con người và ý thức trách nhiệm đối với cộng đồng được kết tinh trong các tác phẩm ấy không chỉ phản ánh chiều sâu văn hóa mà còn tạo nên sức lan tỏa bền vững trong đời sống tinh thần xã hội. Chính từ nền tảng đó, di sản Hán Nôm trở thành cầu nối đặc biệt giữa quá khứ và hiện tại, giữa truyền thống và hiện đại, góp phần định hình bản sắc văn hóa dân tộc trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng.

Hơn thế, thông qua việc giới thiệu, dịch thuật và quảng bá các giá trị tinh hoa của di sản Hán Nôm ra thế giới, Việt Nam có điều kiện tham gia sâu hơn vào các diễn đàn học thuật và văn hóa quốc tế, từ đó khẳng định vị thế của một quốc gia có nền văn hiến lâu đời và chiều sâu tư tưởng. Di sản Hán Nôm, vì vậy, không chỉ dừng lại ở vai trò lưu giữ ký ức lịch sử mà còn trở thành phương tiện truyền tải những giá trị tinh hoa nhân loại như hòa bình, nhân văn và tôn trọng con người, tạo cơ sở cho sự đồng cảm và đối thoại giữa các nền văn hóa.

Trong bối cảnh cạnh tranh quyền lực mềm ngày càng gia tăng, việc phát huy hiệu quả di sản Hán Nôm góp phần quan trọng vào chiến lược ngoại giao văn hóa, giúp nâng cao hình ảnh quốc gia, củng cố niềm tin quốc tế và tăng cường sức mạnh tổng hợp của đất nước trên trường quốc tế.

Làm sáng tỏ tư tưởng xây dựng nhà nước và các chính sách an sinh xã hội truyền thống

Di sản Hán Nôm còn là nguồn tư liệu đặc biệt quan trọng giúp làm sáng tỏ tư tưởng xây dựng nhà nước và nghệ thuật quản trị xã hội của dân tộc Việt Nam trong lịch sử. Qua các bộ sử, luật lệ, chiếu chỉ và trước tác chính trị, có thể nhận thấy một hệ thống tư tưởng trị quốc mang tính nhất quán và xuyên suốt, trong đó nổi bật là tư tưởng “dân vi bản/lấy dân làm gốc”. Đây không chỉ là một quan niệm đạo đức mà đã trở thành hệ thống tư tưởng, kim chỉ nam trong tổ chức và vận hành bộ máy nhà nước qua các triều đại quân chủ.

Tư tưởng lấy dân làm gốc được thể hiện rõ trong các chủ trương và chính sách của các triều đại quân chủ Việt Nam. Thời Trần, chính sách “khoan thư sức dân” đã góp phần tạo dựng nền tảng xã hội vững chắc, là điều kiện quan trọng để đất nước vượt qua các cuộc kháng chiến chống ngoại xâm. Thời Lê, quan điểm “dân là gốc của nước” được khẳng định như một nguyên lý chính trị cơ bản tạo nên xã hội phồn thịnh. Nguyễn Trãi, trong tư tưởng chính trị của mình, đã nhấn mạnh rằng mục tiêu tối thượng của chính trị là bảo đảm cuộc sống tốt đẹp cho nhân dân, “việc nhân nghĩa cốt ở yên dân”. Những tư tưởng đó không chỉ tồn tại ở lý thuyết mà đã được thể chế hóa thành các chính sách cụ thể, phản ánh rõ vai trò và trách nhiệm của nhà nước.

Trong lĩnh vực kinh tế và sản xuất, các triều đại đều chú trọng phát triển nông nghiệp, coi đây là nền tảng của quốc gia. Việc xây dựng và bảo vệ hệ thống đê điều, khuyến khích khai hoang, mở rộng diện tích canh tác, cùng với các quy định cụ thể trong hương ước làng xã về bảo vệ công trình thủy lợi cho thấy sự kết hợp chặt chẽ giữa quản lý nhà nước và cơ chế tự quản cộng đồng. Trong lĩnh vực an sinh xã hội, các chính sách cứu trợ khi thiên tai, mất mùa được thực hiện rộng rãi, với các hình thức như phát chẩn, giảm thuế, xóa thuế và xây dựng kho lương thực dự trữ. Những chính sách này không chỉ mang tính ứng phó trước khó khăn nhất thời mà còn thể hiện tầm nhìn dài hạn trong quản lý xã hội.

Bên cạnh đó, việc chăm lo y tế và giáo dục cũng được thể hiện rõ qua việc thành lập các cơ quan chuyên trách như Thái Y viện, Lương Y ty..., cũng như việc phát triển hệ thống trường học từ cấp cơ sở tại làng xã cho đến trung ương và chú trọng khoa cử nhằm tuyển chọn nhân tài. Các chính sách đối với người già, trẻ mồ côi, người tàn tật cho thấy truyền thống nhân đạo sâu sắc của dân tộc. Những yếu tố này phản ánh một mô hình nhà nước không chỉ thực hiện chức năng cai trị mà còn đóng vai trò bảo đảm phúc lợi xã hội, hướng tới sự ổn định và phát triển bền vững của cộng đồng.

Đáng chú ý, các thư tịch Hán Nôm cũng cho thấy rõ sự tồn tại của một truyền thống pháp quyền trong lịch sử Việt Nam. Các bộ luật như Quốc triều hình luậtHoàng Việt luật lệ là những minh chứng cho trình độ phát triển của tư duy pháp lý và tổ chức nhà nước. Nội dung các bộ luật này không chỉ quy định về trật tự xã hội mà còn thể hiện tinh thần nhân nghĩa, bảo vệ quyền lợi của người dân, những người yếu thế và hạn chế sự lạm quyền của quan lại. Sự kết hợp giữa “đức trị” và “pháp trị” trong quản lý xã hội đã tạo nên một mô hình đặc thù, trong đó pháp luật được đặt trong mối quan hệ hữu cơ với các giá trị đạo đức và văn hóa. Đây là một trong những bài học có giá trị tham khảo quan trọng trong việc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam hiện nay.

Làm sáng tỏ hệ giá trị tư tưởng truyền thống – cơ sở cho sự kế thừa và phát triển trong tư tưởng Hồ Chí Minh

Một đóng góp quan trọng khác của di sản Hán Nôm là làm sáng tỏ hệ giá trị tư tưởng truyền thống của dân tộc, đồng thời cho thấy tính liên tục và kế thừa trong sự phát triển của tư tưởng Việt Nam. Qua các trước tác của các triều đại, có thể nhận diện một hệ giá trị cốt lõi mang tính ổn định và bền vững, bao gồm các nguyên lý như “dân vi bản/lấy dân làm gốc”, “nhân nghĩa”, “đại đoàn kết”, “trọng hiền tài/coi trọng hiền tài”, “cần, kiệm, liêm, chính”. Những giá trị này không chỉ tồn tại trong các văn bản mà còn được hiện thực hóa trong đời sống xã hội, trở thành nền tảng đạo đức và chuẩn mực hành vi của cộng đồng.

Việc nghiên cứu và làm rõ các giá trị này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc lý giải sự hình thành và phát triển của tư tưởng Hồ Chí Minh. Nghiên cứu di sản Hán Nôm cho thấy rằng tư tưởng của Người là sự kế thừa và phát triển sáng tạo những tinh hoa tư tưởng của dân tộc trong bối cảnh lịch sử có nhiều biến động. Những giá trị như “dân vi bản” được nâng lên thành quan điểm “dân là chủ, dân làm chủ”, thể hiện bước phát triển về nhận thức chính trị và quyền làm chủ của nhân dân. Tinh thần “nhân nghĩa” được phát triển thành chiến lược đại đoàn kết toàn dân tộc, trở thành nguồn sức mạnh quyết định trong các cuộc đấu tranh giành độc lập và xây dựng đất nước. Các chuẩn mực đạo đức truyền thống như “cần, kiệm, liêm, chính” được Chủ tịch Hồ Chí Minh kế thừa và phát triển thành hệ thống chuẩn mực đạo đức cách mạng, phù hợp với yêu cầu của thời đại.

Từ góc độ này, có thể thấy di sản Hán Nôm không chỉ là đối tượng nghiên cứu của các ngành khoa học xã hội và nhân văn, mà còn là nền tảng tri thức quan trọng phục vụ công tác nghiên cứu lý luận và giáo dục tư tưởng. Việc xây dựng các cơ sở dữ liệu Hán Nôm, chuẩn hóa văn bản và tăng cường khả năng tiếp cận của công chúng sẽ góp phần tạo ra một hệ thống tri thức tin cậy, phục vụ hiệu quả cho công tác nghiên cứu, giảng dạy và tuyên truyền.

Trong bối cảnh hiện nay, khai thác và phát huy giá trị di sản Hán Nôm không chỉ là nhiệm vụ học thuật mà còn là yêu cầu có ý nghĩa chiến lược. Đó là quá trình chuyển hóa di sản thành nguồn lực nội sinh, góp phần củng cố nền tảng tư tưởng, tăng cường bản lĩnh văn hóa và nâng cao sức mạnh mềm của quốc gia. Xây dựng tương lai trên nền vững chắc lịch sử dân tộc, kế thừa thành tựu kinh nghiệm hàng ngàn năm chính là con đường bảo đảm cho sự phát triển có chiều sâu, có bản sắc và có sức bền của quốc gia trong bối cảnh hội nhập.

Có thể khẳng định rằng, di sản Hán Nôm không chỉ thuộc về quá khứ mà còn hiện diện như một nền tảng tri thức sống động cho hiện tại và tương lai, giữ vai trò quan trọng trong việc định hình con đường phát triển bền vững của dân tộc Việt Nam.

Đọc thêm
    Đừng bỏ lỡ
    Di sản Hán Nôm - Bộ phận cấu thành cốt lõi của nền tảng tư tưởng - văn hóa, lịch sử dân tộc
    • Mặc định
    trống đồng