Chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo trong bối cảnh hội nhập quốc tế: Xu hướng, tác động và yêu cầu đổi mới đối với khoa học xã hội và nhân văn
Bối cảnh hội nhập quốc tế và sự dịch chuyển sang mô hình phát triển số
Toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế trong hơn ba thập kỷ qua diễn ra với tốc độ ngày càng nhanh và phạm vi ngày càng mở rộng. Xu thế hội nhập không còn giới hạn ở thương mại và đầu tư mà tiếp tục mở rộng sang các lĩnh vực đổi mới sáng tạo, công nghệ số và quản trị dữ liệu, trở thành động lực quan trọng định hình trật tự phát triển mới. Trong bối cảnh đó, Việt Nam với vị thế của một quốc gia đang phát triển cũng tham gia ngày càng sâu vào các cơ chế hợp tác đa phương ở khu vực và toàn cầu. Quá trình hội nhập này vừa tạo thêm dư địa tăng trưởng, vừa kéo theo sự chuyển đổi trong cấu trúc quản trị, phương thức nghiên cứu và cách thức tiếp cận tri thức, đặt nền tảng cho việc thích ứng với những biến đổi nhanh chóng của kỷ nguyên số.

Trong xu thế đó, chuyển đổi số nổi lên như mô hình phát triển chủ đạo. Nhiều quốc gia triển khai chiến lược số hóa toàn diện nhằm tối ưu dịch vụ công, phát triển kinh tế số và nâng cao năng lực cạnh tranh. Tại Việt Nam, Quyết định số 749/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ: Phê duyệt “Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030” xác định rõ tầm nhìn đưa Việt Nam trở thành quốc gia số, phát triển kinh tế số và xã hội số, trong đó dữ liệu và hạ tầng số là nền tảng quan trọng[1]. Đây là mốc chiến lược thể hiện bước chuyển căn bản trong chính sách phát triển.
Song song với quá trình chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo (AI) cũng đang được ứng dụng mạnh vào các lĩnh vực dự báo xã hội, phân tích hành vi, truyền thông, mô hình hóa kinh tế và quản lý đô thị. Báo cáo “Asia-Pacific Digital Transformation Report 2022” của ESCAP (Liên hợp quốc) chỉ ra rằng khu vực châu Á - Thái Bình Dương chứng kiến tốc độ chuyển đổi số nhanh nhất thế giới, trong đó dữ liệu lớn và AI trở thành động lực thúc đẩy thay đổi mô hình tăng trưởng[2]. Điều này cho thấy chuyển đổi số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo không còn là xu hướng đơn lẻ, mà đang tái định hình cấu trúc xã hội và các thiết chế tri thức.
Trong bối cảnh đó, khoa học xã hội và nhân văn đứng trước yêu cầu phải đổi mới mạnh mẽ phương pháp tiếp cận. Các vấn đề xã hội hiện nay ngày càng phức tạp, thể hiện qua tốc độ đô thị hóa nhanh, sự gia tăng bất bình đẳng trong khả năng tiếp cận công nghệ số, sự thay đổi hành vi của các nhóm xã hội và sự biến đổi của môi trường truyền thông. Những biến động này không thể được phân tích đầy đủ chỉ bằng các phương pháp truyền thống. Vì vậy, nghiên cứu khoa học xã hội cần kết hợp giữa khảo sát định tính, phân tích định lượng kết hợp với các công cụ mới như khai thác dữ liệu lớn, phân tích trên nền tảng số và các mô hình nghiên cứu liên ngành để có thể nhìn nhận vấn đề một cách toàn diện và dựa trên bằng chứng hơn.
Tác động của chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo đối với khoa học xã hội và nhân văn
Chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo đang tạo ra những chuyển biến mang tính cấu trúc trong cách thức nghiên cứu, phân tích và sản xuất tri thức của khoa học xã hội và nhân văn. Trước hết, sự bùng nổ của dữ liệu lớn đã thay đổi căn bản phương pháp tiếp cận. Các nguồn dữ liệu hành chính, dữ liệu mở của Chính phủ, dữ liệu trên các nền tảng trực tuyến cung cấp lượng thông tin khổng lồ với độ phủ rộng và tính cập nhật cao. Điều này cho phép các nhà nghiên cứu có thể tiến hành các phân tích thời gian thực, phát hiện xu hướng, đánh giá tác động chính sách và xây dựng mô hình dự báo. Bộ Thông tin và Truyền thông trong “Sách trắng Chuyển đổi số Việt Nam 2023” nhấn mạnh rằng dữ liệu đang dần trở thành “nguồn tài nguyên mới”, đồng thời khuyến nghị các ngành, trong đó có khoa học xã hội và nhân văn, cần tăng cường năng lực phân tích dữ liệu và khai thác hạ tầng số để nâng cao chất lượng nghiên cứu[3].
Thứ hai, trí tuệ nhân tạo đang được ứng dụng ngày càng rộng rãi trong nhiều khâu của quá trình nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn. Các công cụ xử lý ngôn ngữ tự nhiên và thuật toán học máy cho phép phân tích khối lượng văn bản khổng lồ một cách tự động, điều mà trước đây các nhà nghiên cứu phải mất nhiều tháng, thậm chí nhiều năm để tổng hợp, nay có thể được xử lý trong thời gian ngắn với mức độ chi tiết và chính xác cao hơn. Nhờ đó, các chủ đề phức tạp hoặc khó tiếp cận do dữ liệu phân tán, thiếu cấu trúc hoặc quá lớn về quy mô đã trở nên khả thi hơn trong nghiên cứu. Trong lĩnh vực truyền thông, AI hỗ trợ nhận diện cấu trúc lan truyền thông tin, xác định các cụm thảo luận trọng tâm và phát hiện những nhóm người dùng có ảnh hưởng trong không gian mạng. Các công cụ phân tích cảm xúc và nhận diện xu hướng cũng giúp theo dõi phản ứng dư luận theo thời gian thực, tạo cơ sở để đánh giá tác động của các sự kiện truyền thông hoặc chính sách công. Trong kinh tế học, AI được ứng dụng vào mô hình dự báo hành vi tiêu dùng, biến động giá cả, rủi ro thị trường và dịch chuyển lao động. Những mô hình này không chỉ nâng cao khả năng dự báo mà còn giúp nhận diện các yếu tố tiềm ẩn có thể tác động đến ổn định kinh tế xã hội. Đối với các ngành như nhân học và xã hội học, công nghệ số và AI cho phép mô phỏng tương tác của các nhóm xã hội, xây dựng bản đồ mạng lưới cộng đồng và phân tích cách các nhóm người thay đổi hành vi trong điều kiện môi trường, kinh tế hoặc thông tin biến động. Đây là những cách tiếp cận mới giúp nhà nghiên cứu hiểu sâu hơn về cấu trúc xã hội và động lực biến đổi xã hội. Nhìn chung, khả năng xử lý dữ liệu của AI đã mở ra những phương thức tiếp cận hoàn toàn mới, giúp các nhà nghiên cứu nắm bắt hiện tượng xã hội một cách toàn diện hơn, dựa trên dữ liệu và bằng chứng rõ ràng hơn so với các phương pháp truyền thống.
Thứ ba, sự phát triển mạnh mẽ của môi trường số đang thúc đẩy sự xuất hiện và mở rộng của nhiều lĩnh vực nghiên cứu mới trong khoa học xã hội và nhân văn. Những lĩnh vực như nhân văn số, xã hội học số, phân tích chính sách dựa trên dữ liệu và khoa học hành vi số hình thành từ nhu cầu phải nghiên cứu con người và xã hội trong một không gian ngày càng được số hóa. Các lĩnh vực này yêu cầu nhà nghiên cứu phải có nền tảng kiến thức liên ngành, kết hợp hiểu biết về phương pháp truyền thống của khoa học xã hội và nhân văn với kỹ năng phân tích dữ liệu và khả năng vận dụng các công cụ công nghệ cập nhật.

Xu hướng này đã được ghi nhận rộng rãi trên thế giới. UNESCO trong báo cáo “Steering AI and Advanced ICTs for Knowledge Societies” (2021) nhấn mạnh rằng sự phát triển của trí tuệ nhân tạo và công nghệ thông tin tiên tiến đang làm thay đổi căn bản vai trò của giới nghiên cứu: từ chỗ tập trung chủ yếu vào thu thập, phân tích thủ công, họ ngày càng chuyển sang điều phối, kiểm chứng và định hình việc sử dụng công nghệ trong nghiên cứu[4]. Báo cáo cũng lưu ý rằng các ngành khoa học xã hội buộc phải thích nghi bằng cách phát triển các phương pháp mới để bảo đảm tính khách quan, đạo đức trong nghiên cứu và chất lượng tri thức trong bối cảnh dữ liệu số ngày càng phong phú nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro.
Bên cạnh cơ hội, chuyển đổi số và AI cũng đặt ra những thách thức đáng kể. Việc sử dụng dữ liệu lớn có thể dẫn đến sai lệch nếu dữ liệu không đại diện hoặc bị thao túng. Nguy cơ xâm phạm quyền riêng tư gia tăng khi nhiều nghiên cứu sử dụng dữ liệu cá nhân thu thập từ nền tảng số. Sự phụ thuộc quá mức vào thuật toán cũng có thể làm giảm vai trò của tư duy phản biện, khiến nhà nghiên cứu dễ chấp nhận kết quả do máy tạo ra mà không đánh giá đầy đủ ngữ cảnh. Ngoài ra, khoảng cách về năng lực công nghệ giữa các quốc gia, các tổ chức nghiên cứu và thậm chí giữa các nhóm nghiên cứu trong cùng một hệ thống có thể tạo ra bất bình đẳng trong việc tiếp cận tri thức. Từ những thách thức đó, khoa học xã hội và nhân văn cần vừa tận dụng sức mạnh của công nghệ số để nâng cao chất lượng nghiên cứu, vừa giữ vững vai trò trung tâm của tư duy phản biện, đạo đức học thuật và sự hiểu biết về bối cảnh xã hội. Chỉ khi kết hợp hài hòa giữa công nghệ và giá trị nhân văn, tri thức tạo ra trong kỷ nguyên số mới thực sự góp phần phục vụ con người và hướng tới phát triển bền vững.
Yêu cầu đổi mới phương pháp, tư duy và tổ chức nghiên cứu trong giai đoạn tới
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng và sự phát triển nhanh của công nghệ số, khoa học xã hội và nhân văn đứng trước yêu cầu cấp thiết phải đổi mới một cách toàn diện. Việc ứng dụng dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo và các công nghệ số vào nghiên cứu đã làm thay đổi cách nhận diện vấn đề, cách thu thập thông tin và cách giải thích các hiện tượng xã hội. Điều này đòi hỏi thay đổi đồng bộ từ phương pháp, tư duy cho đến tổ chức hệ thống nghiên cứu để đáp ứng yêu cầu của thời đại.
Trước hết, phương pháp nghiên cứu cần được hiện đại hóa theo hướng kết hợp giữa nền tảng truyền thống và các công cụ công nghệ. Các phương pháp định tính, định lượng truyền thống vẫn giữ vai trò quan trọng, nhưng cần được bổ sung bởi phân tích dữ liệu lớn, mô hình hóa xã hội, học máy, phân tích mạng lưới và khai phá văn bản. Sự kết hợp này giúp mở rộng phạm vi phân tích, tăng độ chính xác của kết luận và nâng cao tính dự báo trong nghiên cứu các vấn đề xã hội phức tạp. Nghị quyết số 52-NQ/TW của Bộ Chính trị (2019) cũng nhấn mạnh yêu cầu phát triển năng lực nghiên cứu và đổi mới sáng tạo dựa trên dữ liệu, coi ứng dụng công nghệ số là động lực then chốt của quá trình phát triển quốc gia[5].
Thứ hai, tư duy nghiên cứu cần được đổi mới theo hướng thực chứng, hệ thống và liên ngành. Các vấn đề xã hội trong thời đại số đều mang tính phức hợp và liên thông, vượt ra ngoài phạm vi giải thích của một lĩnh vực đơn lẻ. Vì vậy, nhà nghiên cứu cần phát triển tư duy phản biện mạnh mẽ hơn, nâng cao khả năng đọc, hiểu dữ liệu, nhận diện sai lệch thuật toán và đánh giá các rủi ro đạo đức phát sinh từ việc sử dụng công nghệ. Việc hình thành tư duy mở, linh hoạt và sẵn sàng thích ứng với các công cụ và cách tiếp cận mới sẽ giúp khoa học xã hội duy trì vai trò cốt lõi trong việc phân tích, lý giải và kiến tạo tri thức về xã hội đương đại.

Thứ ba, tổ chức nghiên cứu cần được đổi mới theo hướng hợp tác, mở và linh hoạt. Điều này bao gồm việc xây dựng hạ tầng dữ liệu dùng chung, tiêu chuẩn hóa quy trình thu thập, xử lý dữ liệu, khuyến khích các nhóm nghiên cứu liên ngành và tăng cường kết nối giữa cơ quan nghiên cứu, trường đại học, doanh nghiệp công nghệ và cơ quan hoạch định chính sách. Đồng thời, cần có chiến lược đào tạo và bồi dưỡng kỹ năng số cho đội ngũ nghiên cứu, từ kỹ năng phân tích dữ liệu, sử dụng phần mềm chuyên dụng đến hiểu biết về an toàn dữ liệu và đạo đức nghiên cứu.
Cuối cùng, dù công nghệ số và trí tuệ nhân tạo ngày càng giữ vị trí trung tâm trong nhiều lĩnh vực, khoa học xã hội và nhân văn vẫn phải đóng vai trò nền tảng trong việc định hướng các giá trị và cách thức phát triển của xã hội. Công nghệ số và trí tuệ nhân tạo chỉ phát huy hiệu quả khi được đặt trong khuôn khổ các giá trị nhân văn, đạo đức và phát triển bền vững. Điều này đòi hỏi phải xem xét nghiêm túc các vấn đề như quyền riêng tư, bảo vệ dữ liệu cá nhân, công bằng trong tiếp cận công nghệ, tác động của tự động hóa đối với việc làm hay khả năng xuất hiện các hình thức bất bình đẳng mới. Nếu thiếu sự dẫn dắt về tư duy và chuẩn mực của khoa học xã hội, công nghệ rất dễ được triển khai theo hướng thiên lệch, tạo ra khoảng cách xã hội hoặc những hệ quả ngoài mong muốn.
Vì vậy, đổi mới trong giai đoạn tới không chỉ dừng lại ở việc cập nhật hay áp dụng công nghệ mới vào nghiên cứu. Trọng tâm của đổi mới phải là củng cố vai trò của khoa học xã hội và nhân văn trong việc lý giải các quá trình chuyển đổi đang diễn ra, dự báo những xu hướng mới và đưa ra các khuyến nghị chính sách dựa trên bằng chứng. Khoa học xã hội cần đảm nhận vai trò định hướng tư duy phát triển, giúp xã hội lựa chọn con đường ứng dụng công nghệ sao cho phù hợp với mục tiêu bao trùm, bền vững và tôn trọng giá trị con người. Nhờ vậy, khoa học xã hội và nhân văn không chỉ thích ứng với thời đại số mà còn trở thành lực lượng dẫn dắt, góp phần đảm bảo rằng công nghệ phát triển theo hướng phục vụ con người, tăng cường gắn kết xã hội và tạo nền tảng cho sự phát triển ổn định của đất nước trong dài hạn.
Tài liệu tham khảo:
[1] Thủ tướng Chính phủ. 2020. Quyết định 749/QĐ-TTg phê duyệt Chương trình chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.
[2] United Nations ESCAP. 2022. Asia–Pacific Digital Transformation Report 2022: Shaping Our Digital Future.
[3] Bộ Thông tin và Truyền thông. 2023. Sách trắng Chuyển đổi số Việt Nam 2023. Nhà xuất bản Thông tin và Truyền thông.
[4] UNESCO. 2021. Steering AI and Advanced ICTs for Knowledge Societies. Paris.
[5] Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 của Bộ Chính trị về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư


