Chính sách trách nhiệm xã hội doanh nghiệp tại Liên minh Châu Âu và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR - Corporate Social Responsibility) đã trở thành một trong những tiêu chuẩn cốt lõi mà các nền kinh tế tiên tiến, đặc biệt là Liên minh châu Âu (EU), đã xây dựng và hoàn thiện trong nhiều thập kỷ qua. Đối với Việt Nam, việc nghiên cứu và tiếp thu kinh nghiệm quốc tế về CSR không chỉ là đòi hỏi của hội nhập kinh tế, mà còn là cơ hội để làm phong phú thêm nội hàm của mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa (XHCN), mô hình kinh tế độc đáo, sáng tạo do Đảng Cộng sản Việt Nam khởi xướng và lãnh đạo. Quan điểm của Đảng luôn khẳng định: doanh nghiệp không chỉ là chủ thể kinh tế tạo ra lợi nhuận, mà còn là tế bào của xã hội, có trách nhiệm với người lao động, cộng đồng, môi trường và sự phát triển bền vững của đất nước. Bài viết phân tích chính sách CSR của EU, rút ra những bài học kinh nghiệm có giá trị và đề xuất hướng vận dụng sáng tạo vào điều kiện cụ thể của Việt Nam trong giai đoạn đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế.
1. Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp và nền tảng lý luận trong kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa
Khái niệm trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) xuất hiện chính thức từ năm 1953 với tác phẩm của Howard Rothmann Bowen, sau đó được phát triển qua nhiều trường phái lý luận kinh tế và quản trị. Tựu chung lại, CSR là cam kết của doanh nghiệp đối với các bên liên quan về việc tuân thủ và vượt trên những yêu cầu của pháp luật, từ đó nâng cao chất lượng đời sống người lao động, thực hiện trách nhiệm với cộng đồng và môi trường theo hướng bảo đảm phát triển bền vững. Điều đáng chú ý là nội hàm của CSR hoàn toàn tương thích với quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về phát triển kinh tế gắn với công bằng xã hội và bảo vệ môi trường. Báo cáo chính trị Đại hội XIV đã xác định: "phát triển kinh tế gắn với bảo đảm tiến bộ, công bằng xã hội, bảo vệ tài nguyên, môi trường, chủ động thích ứng với biến đổi khí hậu, quá trình già hoá dân số, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh". Đây chính là bản chất của CSR được thể hiện trong ngôn ngữ của đường lối Đảng. Trong nền kinh tế thị trường định hướng XHCN, doanh nghiệp không chỉ tối đa hóa lợi nhuận của cổ đông mà còn phải "đóng góp cho sự phát triển chung của xã hội", điểm khác biệt căn bản so với mô hình kinh tế thị trường thuần túy mà các thế lực muốn áp đặt cho Việt Nam. Kinh nghiệm của EU cho thấy ngay cả các nền kinh tế thị trường phát triển cũng phải điều tiết hành vi doanh nghiệp bằng pháp luật, chính sách và chuẩn mực xã hội, điều này xác nhận tính đúng đắn của quan điểm Đảng ta về vai trò điều tiết của Nhà nước trong nền kinh tế thị trường định hướng XHCN.
2. Hành trình xây dựng chính sách CSR của Liên minh châu Âu, Kinh nghiệm quốc tế có giá trị
Liên minh châu Âu bắt đầu đặt vấn đề CSR từ đầu thập kỷ 1990 trong chiến lược phát triển bền vững, nhưng đến năm 2001 mới chính thức định nghĩa CSR là khái niệm theo đó các công ty tích hợp các mối quan tâm về xã hội và môi trường vào hoạt động kinh doanh và quan hệ với các bên liên quan trên cơ sở tự nguyện. Tháng 3/2000, Hội đồng EU tại Lisbon đã xác định CSR như một yếu tố trọng tâm trong chiến lược đưa châu Âu trở thành khu vực kinh tế tri thức năng động, tập trung vào 5 lĩnh vực: thúc đẩy xã hội tri thức, cải cách kinh tế, năng động trong kinh doanh, cải cách việc làm và bảo vệ môi trường. Năm 2002, EU lập Diễn đàn châu Âu về CSR, tạo không gian đối thoại mở giữa đại diện người sử dụng lao động, mạng lưới kinh doanh, công đoàn và tổ chức phi chính phủ. Sau khủng hoảng kinh tế toàn cầu 2008, EU nhận thức rõ hơn rằng sự tham gia có trách nhiệm của doanh nghiệp là nhân tố thiết yếu bù đắp sự thiếu hụt nguồn lực phúc lợi xã hội, một bài học xác nhận quan điểm của Đảng ta rằng doanh nghiệp là một chủ thể quan trọng trong hệ thống an sinh xã hội, không chỉ là đơn vị kinh tế đơn thuần. Tháng 10/2011, EU thông qua chiến lược CSR mới với kết quả ấn tượng: số doanh nghiệp đăng ký thực hiện theo 10 nguyên tắc CSR của Hiệp ước Toàn cầu Liên Hợp Quốc tăng từ 600 lên hơn 1.900; số tổ chức đăng ký theo Đề án Kiểm toán Môi trường tăng từ 3.300 lên hơn 4.600; số doanh nghiệp công bố báo cáo phát triển bền vững tăng từ 270 lên hơn 850. Đến năm 2017, EU tích hợp CSR vào Chương trình nghị sự 2030 dựa trên nguyên tắc "5P": Con người, Hành tinh, Thịnh vượng, Hòa bình và Quan hệ đối tác, một khuôn khổ toàn diện mà Việt Nam đã cam kết thực hiện. Về cơ chế thực thi, EU phân nhóm doanh nghiệp bắt buộc nộp báo cáo CSR: Nhóm 1 gồm các doanh nghiệp lớn (trên 500 nhân viên, doanh thu trên 150 triệu EUR); Nhóm 2 là doanh nghiệp vừa (trên 250 nhân viên, doanh thu từ 40 triệu EUR). Các báo cáo phải thể hiện lồng ghép trách nhiệm giải trình vào chính sách phát triển, xác định và ngăn ngừa tác động xấu đến môi trường và quyền con người. Đặc biệt trong lĩnh vực nông nghiệp, EU phối hợp với OECD và FAO yêu cầu áp dụng CSR cho toàn chuỗi cung ứng nông sản toàn cầu, với 5 bước thẩm định từ thiết lập hệ thống quản lý, nhận diện rủi ro, thiết kế chiến lược ứng phó, xác minh kết quả đến báo cáo, một mô hình rất đáng học hỏi cho Việt Nam trong bối cảnh thực thi Hiệp định EVFTA.
3. Bài học kinh nghiệm và hướng vận dụng vào điều kiện Việt Nam
Từ kinh nghiệm EU, có thể rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu cho Việt Nam trong việc xây dựng và hoàn thiện khung chính sách CSR phù hợp với mô hình kinh tế thị trường định hướng XHCN. Bài học thứ nhất là vai trò điều tiết chủ động của Nhà nước. Kinh nghiệm EU cho thấy, CSR không thể phát triển chỉ dựa trên tính tự nguyện của doanh nghiệp mà cần có vai trò hỗ trợ, khuyến khích và giám sát tích cực của Nhà nước. Đây hoàn toàn phù hợp với quan điểm của Đảng ta về Nhà nước pháp quyền XHCN đóng vai trò "kiến tạo phát triển", tạo lập môi trường kinh doanh lành mạnh, bảo đảm hài hòa lợi ích giữa doanh nghiệp, người lao động và xã hội. Bài học thứ hai là xây dựng khung pháp lý toàn diện, minh bạch. EU đã từng bước pháp điển hóa yêu cầu CSR từ tự nguyện đến bắt buộc, từ khuyến khích đến chế tài, một lộ trình có thể tham khảo cho Việt Nam. Đảng ta đã chỉ rõ trong Văn kiện Đại hội XIV: “Đẩy mạnh phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa hiện đại, hội nhập quốc tế, đáp ứng yêu cầu phát triển lực lượng sản xuất mới; phát triển kinh tế nhà nước thực sự giữ vai trò chủ đạo, phát triển kinh tế tư nhân là một động lực quan trọng nhất của nền kinh tế; xác lập mô hình tăng trưởng mới, cơ cấu lại nền kinh tế, đẩy mạnh công nghiệp hoá, hiện đại hoá, lấy khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số làm động lực chính, gắn với bảo đảm ổn định kinh tế vĩ mô, nâng cao năng suất, chất lượng, hiệu quả, giá trị gia tăng và sức cạnh tranh của nền kinh tế.”. Việc sớm ban hành các quy định bắt buộc về báo cáo phát triển bền vững, đặc biệt đối với doanh nghiệp lớn và doanh nghiệp nhà nước, sẽ là bước đi cụ thể thể hiện cam kết này. Bài học thứ ba là phát huy vai trò của các tổ chức đại diện người lao động. EU đã thành công trong việc đưa công đoàn vào vị trí đối tác bình đẳng trong các diễn đàn xây dựng chính sách CSR. Ở Việt Nam, Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam, tổ chức chính trị - xã hội dưới sự lãnh đạo của Đảng, cần được trao thêm vai trò chủ động trong giám sát và thúc đẩy thực hiện CSR tại doanh nghiệp, đặc biệt trong bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động. Điều này phù hợp với bản chất của Nhà nước XHCN "của dân, do dân, vì dân". Bài học thứ tư là gắn CSR với chuỗi cung ứng và tiêu chuẩn quốc tế. Trong bối cảnh Việt Nam đã ký kết và thực thi nhiều Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như EVFTA, CPTPP, doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt trong lĩnh vực nông nghiệp, dệt may, thủy sản, không thể bỏ qua yêu cầu CSR trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Đây không phải là áp lực bên ngoài, mà là cơ hội để nâng cao năng lực cạnh tranh và khẳng định thương hiệu quốc gia. Đảng và Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ, chiếm đa số trong cơ cấu doanh nghiệp Việt Nam, nâng cao năng lực thực hiện CSR. Bài học thứ năm là tích hợp CSR vào hệ thống giáo dục và đào tạo. EU đã đưa CSR vào chương trình đại học và tài trợ các chương trình nghiên cứu về CSR. Việt Nam cần sớm đưa nội dung trách nhiệm xã hội doanh nghiệp vào chương trình đào tạo kinh tế, quản trị kinh doanh và đào tạo nghề, góp phần hình thành thế hệ doanh nhân có đạo đức, có trách nhiệm, tiêu biểu cho tinh thần "doanh nghiệp vì đất nước" mà Đảng và Nhà nước đang khuyến khích.
4. Định hướng hoàn thiện chính sách CSR tại Việt Nam theo tinh thần Nghị quyết Đại hội XIV
Để thúc đẩy doanh nghiệp thực hiện CSR hiệu quả, tương xứng với yêu cầu của giai đoạn phát triển mới, cần triển khai đồng bộ các giải pháp theo định hướng của Đảng. Về thể chế, cần nghiên cứu bổ sung quy định pháp luật bắt buộc về báo cáo phát triển bền vững và trách nhiệm giải trình xã hội đối với doanh nghiệp, trước hết với doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp lớn, làm gương cho khu vực tư nhân. Về chính sách hỗ trợ, cần có cơ chế ưu đãi thuế, tài chính cho doanh nghiệp đầu tư vào CSR; ưu tiên đấu thầu công cho doanh nghiệp có thành tích CSR tốt, tương tự mô hình mua sắm công có trách nhiệm của EU. Về năng lực thực thi, cần tăng cường đào tạo, nâng cao nhận thức CSR cho đội ngũ doanh nhân, cán bộ quản lý nhà nước và người lao động; xây dựng bộ tiêu chí đánh giá CSR phù hợp với điều kiện Việt Nam nhưng tương thích với các chuẩn mực quốc tế như GRI, ISO 26000, UNGP. Về hợp tác quốc tế, cần chủ động tham gia các sáng kiến toàn cầu về CSR, sử dụng kết quả thực hiện CSR như một công cụ đàm phán và thực thi hiệu quả các Hiệp định thương mại tự do, qua đó khẳng định cam kết của Việt Nam trong việc tôn trọng các tiêu chuẩn lao động, môi trường và quyền con người theo đúng đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa của Đảng.
Kinh nghiệm xây dựng và thực thi chính sách CSR của EU trong hơn ba thập kỷ qua cung cấp nhiều bài học quý báu cho Việt Nam. Điều quan trọng là những bài học đó không mâu thuẫn, mà ngược lại hoàn toàn tương thích và bổ sung cho mô hình kinh tế thị trường định hướng XHCN mà Đảng Cộng sản Việt Nam đã lựa chọn. Nền kinh tế thị trường định hướng XHCN với bản chất "vì con người, không hy sinh tiến bộ và công bằng xã hội để chạy theo tăng trưởng kinh tế đơn thuần" chính là một hình thức CSR ở tầm quốc gia, một tầm nhìn vượt trước nhiều mô hình kinh tế phát triển phương Tây. Việc thúc đẩy doanh nghiệp Việt Nam thực hiện CSR một cách thực chất không chỉ giúp nâng cao năng lực cạnh tranh trong hội nhập quốc tế, mà còn góp phần hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững, xây dựng đất nước phồn vinh, hạnh phúc theo khát vọng mà Đảng và toàn dân tộc đang hướng tới trong kỷ nguyên mới.


