Góc nhìn quốc tế

CHIẾN LƯỢC PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ LƯỢNG TỬ CỦA NHẬT BẢN

{Đỗ Ánh} 21/08/2026 18:29

Năm 2020 đến 2022, Chính phủ Nhật Bản đã ban hành Chiến lược Đổi mới Công nghệ lượng tử (Quantum Technology Innovation Strategy) và công bố Tầm nhìn Xã hội Lượng tử tương lai; và tập trung phát triển bốn lĩnh vực chính gồm điện toán lượng tử, truyền thông lượng tử, cảm biến lượng tử và các ứng dụng kết hợp giữa AI với công nghệ lượng tử. Trong bối cảnh thúc đẩy phát triển khoa học, công nghệ, bài học được rút ra từ chiến lược của Nhật Bản có thể liên hệ và vận dụng cho Việt Nam.

1. Mở đầu

Trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ toàn cầu đã bước sang giai đoạn mới với sự nổi lên của các công nghệ nền tảng như trí tuệ nhân tạo (AI), bán dẫn và công nghệ lượng tử, nhiều quốc gia đã đưa công nghệ lượng tử vào nhóm công nghệ chiến lược nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và tăng cường an ninh kinh tế. Với khả năng tạo ra những đột phá trong khả năng tính toán, truyền thông, cảm biến và xử lý dữ liệu, công nghệ lượng tử đang trở thành một trong những lĩnh vực được nhiều nước quan tâm đầu tư và phát triển.[1]

Nhật Bản là một trong những quốc gia sớm xây dựng định hướng phát triển công nghệ lượng tử ở cấp quốc gia và coi đây là một lĩnh vực có vai trò quan trọng đối với phát triển khoa học - công nghệ và năng lực cạnh tranh. Kinh nghiệm của Nhật Bản có thể là một nguồn tham khảo đối với Việt Nam trong quá trình triển khai Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.[2]

2. Chiến lược phát triển công nghệ lượng tử của Nhật Bản

Nhật Bản là một trong những quốc gia sớm xây dựng chiến lược quốc gia về công nghệ lượng tử. Năm 2020, Chính phủ Nhật Bản ban hành Chiến lược Đổi mới Công nghệ lượng tử (Quantum Technology Innovation Strategy), xác định công nghệ lượng tử là một trong những công nghệ nền tảng có ý nghĩa quan trọng đối với năng lực khoa học - công nghệ và sức cạnh tranh của nền kinh tế. Chiến lược này hướng tới xây dựng một môi trường thuận lợi từ nghiên cứu cơ bản, phát triển công nghệ, đào tạo nhân lực đến ứng dụng và thương mại hóa kết quả nghiên cứu.

Đến năm 2022, Văn phòng Nội các Nhật Bản công bố Tầm nhìn Xã hội lượng tử tương lai (Vision of Quantum Future Society), nhấn mạnh mục tiêu đưa công nghệ lượng tử vào phục vụ các lĩnh vực như y tế, giao thông, tài chính, năng lượng và quản trị xã hội. Văn kiện này cho thấy công nghệ lượng tử không còn được nhìn nhận đơn thuần là một lĩnh vực nghiên cứu khoa học mà đã trở thành một nội dung quan trọng trong chiến lược phát triển quốc gia của Nhật Bản.[1]

Ngày 16/6/2026, tại cuộc họp đầu tiên của cơ chế phối hợp liên bộ, Thủ tướng Takaichi đã chỉ đạo hỗ trợ “xuyên suốt”, thành lập hội nghị liên lạc mới nhằm tăng cường đào tạo nhân lực cho 17 lĩnh vực chiến lược. Công nghệ lượng tử được xếp cùng nhóm ưu tiên với AI, bán dẫn, hàng không vũ trụ và đóng tàu, cho thấy vị thế ngày càng quan trọng của lĩnh vực này trong chiến lược phát triển quốc gia của Nhật Bản.[2] Trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ ngày càng quyết liệt, đặc biệt trong các lĩnh vực như AI, bán dẫn và dữ liệu, Nhật Bản coi việc phát triển công nghệ lượng tử là một giải pháp nhằm nâng cao năng lực làm chủ công nghệ, bảo đảm an toàn chuỗi cung ứng và duy trì sức cạnh tranh của nền kinh tế về lâu dài.

Hiện nay, Nhật Bản tập trung phát triển bốn lĩnh vực chính gồm điện toán lượng tử, truyền thông lượng tử, cảm biến lượng tử và các ứng dụng kết hợp giữa AI với công nghệ lượng tử. Trong đó, điện toán lượng tử được xem là lĩnh vực ưu tiên hàng đầu. Một trong những dự án tiêu biểu là sự hợp tác giữa Viện Nghiên cứu RIKEN và IBM trong vận hành hệ thống IBM Quantum System Two tại Kobe – hệ thống máy tính lượng tử đầu tiên của IBM được triển khai ngoài lãnh thổ Mỹ.[3] Đồng thời, Nhật Bản thúc đẩy kết hợp điện toán lượng tử với siêu máy tính Fugaku thông qua mô hình điện toán lai (Hybrid Quantum-HPC), phục vụ nghiên cứu vật liệu mới, tối ưu hóa sản xuất và giải quyết các bài toán khoa học có độ phức tạp cao.[4]

Nhóm nghiên cứu quốc tế gồm Đại học Waseda, RIKEN và Đại học Quốc gia Singapore công bố một công nghệ cổng lượng tử mới kết nối giữa "ánh sáng" và "nguyên tử"

Anh 3
Nguồn: SB C&S Media, 2025

Bên cạnh đó, Nhật Bản đẩy mạnh nghiên cứu truyền thông lượng tử, đặc biệt là công nghệ phân phối khóa lượng tử (QKD)[5], nhằm phục vụ bảo mật thông tin và an ninh mạng. Nhiều doanh nghiệp lớn như NTT, NEC và Toshiba đang tham gia phát triển các công nghệ và mạng truyền thông lượng tử. Đối với cảm biến lượng tử, các nghiên cứu tập trung vào khả năng ứng dụng trong y tế, công nghiệp, giao thông và một số lĩnh vực liên quan đến quốc phòng, an ninh. Một hướng nghiên cứu đáng chú ý khác là việc kết hợp AI với công nghệ lượng tử trong nghiên cứu vật liệu mới, phát triển dược phẩm, tối ưu hóa logistics và nâng cao hiệu quả sản xuất.

Một đặc điểm đáng chú ý trong chiến lược phát triển công nghệ lượng tử của Nhật Bản là sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước, các trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp. Một trong những chương trình tiêu biểu là Moonshot Goal 6 (ムーンショット目標6) với mục tiêu hiện thực hóa máy tính lượng tử chịu lỗi vào năm 2050. Cùng với việc tăng đầu tư cho nghiên cứu và phát triển, Nhật Bản chú trọng đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao và mở rộng hợp tác quốc tế với Mỹ, Liên minh châu Âu, Anh, Singapore và Ấn Độ trong lĩnh vực nghiên cứu, đào tạo và chuyển giao công nghệ.

Nhờ những chính sách trên, Nhật Bản đã củng cố đáng kể vị thế của mình trong mạng lưới nghiên cứu và phát triển công nghệ lượng tử trên thế giới. Mặc dù nước này vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức như sự cạnh tranh ngày càng gay gắt từ Mỹ, Trung Quốc và Liên minh châu Âu, nhu cầu lớn về nguồn nhân lực trình độ cao cũng như yêu cầu đẩy nhanh quá trình đưa kết quả nghiên cứu vào ứng dụng thực tiễn, công nghệ lượng tử đang ngày càng giữ vị trí quan trọng trong chiến lược phát triển quốc gia và an ninh kinh tế của Nhật Bản.

3. Một số gợi mở cho Việt Nam trong thực hiện chiến lược quốc gia về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số

Phát biểu tại cuộc họp của Thường trực Ban Chỉ đạo Trung ương về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia ngày 21/5/2026, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhấn mạnh cần thống nhất nhận thức công nghệ lượng tử là vấn đề chiến lược quốc gia, đặt trong tổng thể triển khai Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị và chiến lược phát triển đất nước trong giai đoạn mới. Trong bối cảnh đó, kinh nghiệm của Nhật Bản có thể cung cấp một số tham khảo đối với Việt Nam trong quá trình phát triển các công nghệ chiến lược.

Trước hết, kinh nghiệm của Nhật Bản cho thấy việc xác định đúng vị trí của công nghệ lượng tử trong chiến lược phát triển quốc gia là cơ sở để xây dựng chính sách, huy động nguồn lực và định hướng hoạt động nghiên cứu trong dài hạn. Đối với Việt Nam, phát triển công nghệ lượng tử cần được đặt trong mối liên hệ với các mục tiêu nâng cao năng lực khoa học - công nghệ, phát triển kinh tế số, bảo đảm an ninh dữ liệu và từng bước làm chủ các công nghệ lõi.

Thứ hai, cùng với việc theo dõi xu hướng phát triển trên thế giới, Việt Nam có thể nghiên cứu định hướng phát triển công nghệ lượng tử phù hợp với điều kiện trong nước và khả năng huy động nguồn lực trong từng giai đoạn. Do đây là lĩnh vực đòi hỏi đầu tư lớn, thời gian nghiên cứu dài và trình độ khoa học công nghệ cao, việc xác định các hướng ưu tiên phù hợp có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Thay vì dàn trải nguồn lực, Việt Nam có thể ưu tiên một số hướng nghiên cứu có tiềm năng ứng dụng như cảm biến lượng tử, truyền thông lượng tử, các ứng dụng lượng tử trong tối ưu hóa hệ thống hoặc kết hợp AI với công nghệ lượng tử. Cùng với đó, cần tiếp tục quan tâm đầu tư cho nghiên cứu cơ bản và nghiên cứu nền tảng, bởi đây là cơ sở cho việc tiếp cận và làm chủ các công nghệ mới trong tương lai.

Thứ ba, cần quan tâm hơn đến việc hình thành mạng lưới nghiên cứu và phát triển công nghệ lượng tử với sự tham gia của các viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp. Kinh nghiệm của Nhật Bản cho thấy những tiến bộ trong lĩnh vực lượng tử không chỉ dựa vào nỗ lực của một số cơ sở nghiên cứu mà phần lớn là kết quả của sự phối hợp giữa Nhà nước, giới học thuật và khu vực doanh nghiệp. Đối với Việt Nam, việc kết nối các nhóm nghiên cứu về vật lý, khoa học vật liệu, công nghệ thông tin và điện tử có thể tạo nền tảng cho các chương trình nghiên cứu liên ngành trong lĩnh vực lượng tử. Đồng thời, cần khuyến khích sự tham gia của doanh nghiệp vào các hoạt động nghiên cứu, thử nghiệm và ứng dụng công nghệ.

Cuối cùng, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và mở rộng hợp tác quốc tế là những vấn đề cần được quan tâm trong dài hạn. Công nghệ lượng tử đòi hỏi đội ngũ chuyên gia có trình độ cao trong nhiều lĩnh vực như vật lý, khoa học máy tính, điện tử và khoa học vật liệu. Vì vậy, cần có kế hoạch đào tạo nguồn nhân lực theo hướng dài hạn, kết hợp giữa đào tạo trong nước và hợp tác với các cơ sở nghiên cứu nước ngoài. Bên cạnh đó, việc mở rộng hợp tác với các đối tác có thế mạnh về công nghệ lượng tử như Mỹ, Nhật Bản và các nước châu Âu sẽ góp phần giúp Việt Nam tiếp cận các thành tựu nghiên cứu mới, nâng cao năng lực nghiên cứu và từng bước tham gia sâu hơn vào các mạng lưới khoa học và công nghệ quốc tế.

4. Kết luận

Công nghệ lượng tử đang trở thành một trong những lĩnh vực được Nhật Bản ưu tiên phát triển nhằm nâng cao năng lực công nghệ, thúc đẩy các ngành công nghệ cao và tăng cường an ninh kinh tế. Thông qua các chiến lược quốc gia, đầu tư cho nghiên cứu, đào tạo nhân lực và thúc đẩy hợp tác giữa nhà nước, trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp, Nhật Bản đang từng bước đưa công nghệ lượng tử vào thực tiễn.

Kinh nghiệm của Nhật Bản cho thấy phát triển công nghệ lượng tử cần có tầm nhìn dài hạn, đầu tư ổn định cho nghiên cứu và chú trọng đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao.

Đối với Việt Nam, trong triển khai chiến lược phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, kinh nghiệm của Nhật Bản cho thấy cần sớm xây dựng lộ trình phát triển công nghệ lượng tử phù hợp với điều kiện trong nước, ưu tiên đầu tư cho nghiên cứu nền tảng, phát triển nhân lực và mở rộng hợp tác quốc tế. Đây có thể là những kinh nghiệm tham khảo trong quá trình phát triển các công nghệ mới và nâng cao năng lực khoa học, công nghệ của đất nước.

Tài liệu tham khảo

  1. Đảng Cộng sản Việt Nam. “Nghị quyết số 57-NQ/TW và vai trò thúc đẩy đất nước bước vào kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.” Ban Tổ chức Trung ương. https://dangcongsan.org.vn/bantochuc/nghi-quyet-57/nghi-quyet-so-57-nq-tw-va-vai-tro-thuc-day-dat-nuoc-buoc-vao-ky-nguyen-vuon-minh-cua-dan-toc2.html
  2. Báo Nhân Dân (2025), Kỷ nguyên số & Nghị quyết 57, https://special.nhandan.vn/nghi-quyet-57-CSCI/index.html
  3. Cabinet Office, Government of Japan. ムーンショット目標6:2050年までに、経済・産業・安全保障を飛躍的に発展させる誤り耐性型汎用量子コンピュータを実現, https://www8.cao.go.jp/cstp/moonshot/sub6.html
  4. Japan External Trade Organization (JETRO), (2026). “量子技術への世界的関心の高まり(2)日本の戦略”. https://www.jetro.go.jp/biz/areareports/special/2026/0301/c7c5ebd990c59d82.html
  5. Cabinet Office, Government of Japan (2020) 量子技術イノベーション戦略https://www8.cao.go.jp/cstp/ryoshigijutsu/ryoshigijutsu.htm
  6. IBM (2025), “IBM and RIKEN Unveil First IBM Quantum System Two Outside of the U.S.” IBM Newsroom, https://newsroom.ibm.com/2025-06-23-ibm-and-riken-unveil-first-ibm-quantum-system-two-outside-of-the-u-s
  7. Japan Science and Technology Agency (JST) (2022). “量子未来社会の実現に向けて―内閣府が『量子未来社会ビジョン』を公表”. https://scienceportal.jst.go.jp/newsflash/20220510_n01/.
  8. Yomiuri Shimbun Online. “高市首相が『一気通貫』と指示、AIや宇宙など『戦略17分野』の人材育成強化へ連絡会議新設” (Thủ tướng Takaichi chỉ đạo hỗ trợ xuyên suốt, thành lập hội nghị liên lạc nhằm tăng cường đào tạo nhân lực cho 17 lĩnh vực chiến lược như AI và vũ trụ). 16/6/ 2026. https://www.yomiuri.co.jp/pluralphoto/20260616-GYT1I00171
  9. RIKEN Center for Computational Science (R-CCS). “IBM and RIKEN Unveil First IBM Quantum System Two Outside of the U.S.”, https://www.r-ccs.riken.jp/en/outreach/topics/20250624-1

Đọc thêm
    Đừng bỏ lỡ
    CHIẾN LƯỢC PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ LƯỢNG TỬ CỦA NHẬT BẢN
    • Mặc định
    trống đồng