Trao đổi

Cách nhìn nhận đúng đắn về chính sách an sinh xã hội

Vành Khuyên 17/06/2026 15:44

An sinh xã hội là thước đo của phát triển bao trùm. Việc nhìn nhận đúng đắn các chính sách an sinh có ý nghĩa quan trọng đối với xã hội.

Cùng với mục tiêu tăng trưởng kinh tế, chính sách an sinh luôn được Đảng và Nhà nước chú trọng nhằm đảm bảo công bằng và tiến bộ xã hội trong thời kỳ đổi mới xây dựng đất nước. Trong kỷ nguyên vươn mình, hệ thống an sinh xã hội ngày càng bao trùm, hướng tới hiệu quả và bền vững. Tuy nhiên trong đánh giá chính sách xã hội, bên cạnh sự ghi nhận đúng đắn và đánh giá khách quan, xây dựng thì vẫn tồn tại cách nhìn nhận phiến diện, thông tin sai lệch về chính sách an sinh xã hội ở Việt Nam.an-sinh-xa-hoi-la-gi-696x392.jpg


Ảnh do AI tạo

1. An sinh xã hội thường trở thành đối tượng của những cách hiểu chưa đầy đủ, vì sao?

An sinh xã hội là lĩnh vực đặc biệt của chính sách công bởi không chỉ liên quan đến kinh tế và phúc lợi xã hội mà còn gắn với quyền con người, trách nhiệm của Nhà nước, sự vận hành của thị trường và lợi ích trực tiếp của người dân. Chính tính chất đa chiều này khiến an sinh xã hội thường xuất hiện những cách tiếp cận và đánh giá khác nhau.

Thứ nhất, sự khác biệt trong nhận thức về vai trò của Nhà nước. Thực tiễn cho thấy không có mô hình an sinh xã hội chung cho mọi quốc gia. Tuy nhiên, dù theo mô hình kinh tế nào, Nhà nước vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc thiết kế, điều tiết và bảo đảm thực hiện các chính sách an sinh xã hội nhằm bảo vệ người dân trước các rủi ro của cuộc sống. Tại Việt Nam, quyền được bảo đảm an sinh xã hội đã được ghi nhận trong Hiến pháp năm 2013. Tuy vậy, vẫn có những quan điểm cho rằng Nhà nước nên thu hẹp vai trò hoặc đồng nhất những khó khăn trong thực thi chính sách an sinh với sự kém hiệu quả của cả hệ thống chính trị, dẫn đến những đánh giá chưa toàn diện, thiếu chính xác.

Thứ hai, nhận thức chưa đầy đủ về quyền an sinh xã hội. Theo luật nhân quyền quốc tế, quyền an sinh xã hội thuộc nhóm quyền kinh tế, xã hội và văn hóa, được thực hiện từng bước phù hợp với điều kiện phát triển và nguồn lực của mỗi quốc gia. Vì vậy, việc đánh giá các chính sách an sinh xã hội cần đặt trong bối cảnh cụ thể của từng nước. Ở Việt Nam, việc mở rộng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, trợ giúp xã hội và giảm nghèo bền vững cho thấy quyền an sinh xã hội đang từng bước được hiện thực hóa. Do đó, cần phân biệt giữa những hạn chế trong quá trình thực hiện chính sách an sinh với bản chất và mục tiêu của chính sách an sinh.

Thứ ba, tác động của truyền thông số và mạng xã hội. An sinh xã hội liên quan trực tiếp đến đời sống người dân nên luôn thu hút sự quan tâm lớn của dư luận. Trong môi trường số, những thông tin mang tính cảm xúc hoặc các trường hợp cá biệt thường lan truyền nhanh hơn các phân tích dựa trên dữ liệu và cơ sở pháp lý. Điều này dễ dẫn đến những cách hiểu chưa đầy đủ hoặc sai lệch về chính sách. Việc đánh giá chính sách an sinh xã hội cần dựa trên các luận cứ khoa học, căn cứ pháp lý và điều kiện phát triển thực tế của đất nước, tránh những cách tiếp cận phiến diện hoặc thông tin thiếu kiểm chứng.

2. Những dữ liệu đáng suy ngẫm - Nhìn từ thực tiễn triển khai chính sách an sinh

Hiệu quả của một hệ thống an sinh xã hội được đánh giá thông qua khả năng bảo vệ người dân trước các rủi ro xã hội, mức độ bao phủ của các chính sách an sinh và năng lực duy trì ổn định xã hội. Từ góc độ này, thực tiễn Việt Nam thời gian qua cho thấy nhiều kết quả tích cực, phản ánh vai trò ngày càng rõ nét của Nhà nước trong bảo đảm các điều kiện sống cơ bản cho người dân.

Thứ nhất, mở rộng bao phủ bảo hiểm y tế. Đến năm 2025, tỷ lệ bao phủ bảo hiểm y tế đạt trên 95% dân số. Kết quả này góp phần bảo đảm quyền tiếp cận dịch vụ y tế cho đại đa số người dân, đặc biệt là các nhóm yếu thế, người nghèo, đồng bào dân tộc thiểu số và người dân vùng khó khăn. Đây là thành quả của các chính sách hỗ trợ và điều tiết của Nhà nước nhằm thực hiện quyền được chăm sóc sức khỏe.

Thứ hai, mở rộng bảo hiểm xã hội. Đến cuối năm 2025, cả nước có hơn 20 triệu người tham gia bảo hiểm xã hội. Sự phát triển của bảo hiểm xã hội tự nguyện cho thấy xu hướng chuyển từ hỗ trợ sau rủi ro sang phòng ngừa rủi ro, tạo điều kiện để người lao động, nhất là khu vực phi chính thức, từng bước tham gia hệ thống bảo vệ xã hội dài hạn.

Thứ ba, thành tựu giảm nghèo bền vững. Việt Nam được đánh giá là một trong những quốc gia có thành tựu giảm nghèo nổi bật. Cách tiếp cận nghèo đa chiều không chỉ chú trọng thu nhập mà còn quan tâm đến khả năng tiếp cận giáo dục, y tế, nhà ở và các dịch vụ xã hội cơ bản, qua đó mở rộng cơ hội phát triển cho người dân.

Thứ tư, tăng cường hỗ trợ các nhóm yếu thế. Các chính sách trợ giúp đối với người cao tuổi, người khuyết tật, trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt và hộ nghèo đã góp phần xây dựng mạng lưới an sinh xã hội ngày càng bao phủ và nhân văn hơn. Bên cạnh hỗ trợ tài chính, hệ thống trợ giúp xã hội còn cung cấp nhiều dịch vụ chăm sóc, phục hồi và hòa nhập cộng đồng.

Thứ năm, hỗ trợ người dân ứng phó với thiên tai, dịch bệnh . Trong đại dịch Covid-19, các chính sách hỗ trợ người lao động, doanh nghiệp và các nhóm khó khăn đã góp phần giảm thiểu tác động của dịch bệnh, bảo đảm đời sống người dân và duy trì ổn định xã hội. Điều này cho thấy an sinh xã hội thực sự là “bộ giảm xóc” quan trọng trước các cú sốc kinh tế - xã hội.

Nhìn tổng thể, những kết quả về bảo hiểm y tế, bảo hiểm xã hội, giảm nghèo, trợ giúp xã hội và ứng phó với đại dịch... cho thấy hệ thống an sinh xã hội ở Việt Nam đang ngày càng bao trùm, thích ứng và lấy con người làm trung tâm, tạo nền tảng quan trọng cho phát triển bền vững.

3. Điều cần thiết không phải là phủ nhận, mà là tiếp tục hoàn thiện

Đánh giá an sinh xã hội cần tránh cả hai khuynh hướng cực đoan: tuyệt đối hóa thành tựu hoặc chỉ nhìn vào những hạn chế. Vấn đề quan trọng không phải hệ thống đã hoàn hảo hay chưa, mà là có đang phát triển theo hướng hiệu quả hơn, công bằng hơn và bảo vệ người dân tốt hơn trước các rủi ro xã hội hay không.

Thứ nhất, thẳng thắn nhìn nhận những hạn chế để tiếp tục cải cách. Bên cạnh những kết quả tích cực, hệ thống an sinh xã hội ở Việt Nam vẫn còn những thách thức như tỷ lệ tham gia bảo hiểm xã hội chưa tương xứng với quy mô lực lượng lao động, lao động phi chính thức còn khó tiếp cận các thiết chế an sinh, mức trợ giúp xã hội ở một số lĩnh vực còn hạn chế và sự chênh lệch trong tiếp cận dịch vụ xã hội giữa các vùng miền. Việc nhận diện những hạn chế này là điều kiện cần thiết để tiếp tục hoàn thiện chính sách.

Thứ hai, cần phân biệt giữa hạn chế trong thực thi và bản chất của chính sách. Một số bất cập trong quá trình triển khai như thủ tục hành chính còn phức tạp hoặc việc tiếp cận chính sách chưa đồng đều không đồng nghĩa với sự thất bại của hệ thống. Bản chất của chính sách an sinh xã hội vẫn là bảo vệ con người trước các rủi ro và thúc đẩy công bằng xã hội. Vì vậy, việc đánh giá cần dựa trên mục tiêu, kết quả và tác động tổng thể của chính sách.

Thứ ba, tiếp tục hoàn thiện pháp luật và nâng cao chất lượng quản trị. Những biến đổi của kinh tế số, già hóa dân số và các rủi ro mới đặt ra yêu cầu phải mở rộng diện bao phủ an sinh xã hội, đặc biệt đối với lao động phi chính thức và các hình thức việc làm mới. Đồng thời, cần đẩy mạnh chuyển đổi số, hoàn thiện cơ sở dữ liệu, nâng cao chất lượng phục vụ và tăng cường minh bạch thông tin để người dân hiểu đúng, tiếp cận đầy đủ và thụ hưởng hiệu quả các chính sách an sinh xã hội.

Suy cho cùng, giá trị của một hệ thống an sinh xã hội không nằm ở sự hoàn hảo tuyệt đối mà ở khả năng không ngừng cải cách, thích ứng và phục vụ người dân ngày càng tốt hơn. Đây cũng là thước đo của một nền an sinh xã hội hiện đại, nhân văn và phát triển bền vững.

4. Kết luận

Thực tiễn cho thấy hệ thống an sinh xã hội ở Việt Nam đã đạt nhiều kết quả tích cực như giảm nghèo bền vững, mở rộng bảo hiểm y tế, bảo hiểm xã hội, tăng cường trợ giúp các nhóm yếu thế và tăng cường ứng phó thiên tai, dịch bệnh. Bên cạnh đó, vẫn còn những hạn chế cần tiếp tục khắc phục thông qua hoàn thiện thể chế, nâng cao chất lượng quản trị và hiệu quả thực thi chính sách.

Trong giai đoạn phát triển mới, việc trao đổi và phản biện chính sách an sinh xã hội nhưng trên tinh thần khoa học, khách quan và trách nhiệm là cần thiết. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống an sinh xã hội ngày càng hiệu quả, công bằng và bao trùm, bảo đảm mọi người dân đều được thụ hưởng thành quả phát triển và không ai bị bỏ lại phía sau./.

Đọc thêm
    Đừng bỏ lỡ
    Cách nhìn nhận đúng đắn về chính sách an sinh xã hội
    • Mặc định
    trống đồng